Cách viết chữ 庆 (qìng)
- Hán-Việt:
- Khánh
- Nghĩa:
- mừng, chúc mừng
- Số nét:
- 6
- Cấp:
- HSK 5
- Phồn thể:
- 慶
Chữ 庆 (qìng - Khánh) nghĩa là “mừng, chúc mừng”, gồm 6 nét và được ghép từ bộ 广 (bộ Nghiễm (mái hiên)), 大 (bộ Đại (lớn)). Viết mái 广 trước, rồi 大 ở trong dưới. Mẹo: tiệc lớn dưới mái nhà.
Thứ tự viết chữ 庆 từng nét
Mỗi ô thêm một nét mới (tô đỏ) so với ô trước - viết theo đúng thứ tự này thì chữ mới cân và nhớ lâu.
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
Viết thử chữ 庆 ngay tại đây
Nhìn thứ tự nét ở trên rồi tự tay tô lại - khung dưới hiện từng nét mờ theo đúng bút thuận, bạn kéo ngón tay (hoặc chuột) theo, sai thì nó nhắc.
Chữ 1/1:(qìng - mừng, chúc mừng)
Nét 1/6
Dùng ngón tay (hoặc chuột) tô theo nét đang hiện mờ.
Bộ thủ cấu thành chữ 庆
广 - bộ Nghiễm (mái hiên): rộng lớn; mượn âm
Cách nhớ: mái hầm mỏ bên phải
大 - bộ Đại (lớn): to lớn
Cách nhớ: người dang hai tay thật rộng
Mẹo nhớ chữ 庆
Dưới mái nhà (广) bày tiệc lớn (大) → 'ăn mừng' = 庆.
Từ ghép và câu ví dụ có chữ 庆
庆祝 qìngzhù - ăn mừng, chúc mừng
他约朋友来家里庆祝。 (Tā yuē péngyou lái jiā lǐ qìngzhù.) - Ông hẹn bạn bè đến nhà ăn mừng.
Chữ 庆 trong lộ trình Kai Hanzi
- HSK 5 - Bài 19: Trồng hoa bên song cửa ngày tuyết
Đọc thêm về cách viết chữ Hán
Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.
- 50 bộ thủ thường dùng: nghĩa & cách nhớ nhanh - Nói về bộ 广 (bộ Nghiễm (mái hiên))
- 214 bộ thủ Khang Hy: bản đồ gốc rễ đầy đủ của chữ Hán - Nói về bộ 广 (bộ Nghiễm (mái hiên))
- Chữ nhẫn tiếng Trung 忍: ý nghĩa, 7 nét, mẹo nhớ dễ thuộc - Nói về bộ 大 (bộ Đại (lớn))
Luyện viết chữ 庆 trong app
Xem nét chạy từng bước, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.
