Cách viết chữ (kāng)

Hán-Việt:
Khang
Nghĩa:
an khang, khoẻ mạnh
Số nét:
11
Cấp:
HSK 3

Chữ (kāng - Khang) nghĩa là “an khang, khoẻ mạnh”, gồm 11 nét và được ghép từ bộ 广 (bộ Nghiễm (mái hiên)), 隶 (chữ Lệ (bó lúa/đuôi)). Viết mái 广 ngoài trước, rồi 隶 bên trong. Mẹo: mái rộng che, lúa đầy nhà thì khoẻ.

Thứ tự viết chữ từng nét

Mỗi ô thêm một nét mới (tô đỏ) so với ô trước - viết theo đúng thứ tự này thì chữ mới cân và nhớ lâu.

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11

Bộ thủ cấu thành chữ 康

  • 广 - bộ Nghiễm (mái hiên): rộng lớn; mượn âm

    Cách nhớ: mái hầm mỏ bên phải

  • - chữ Lệ (bó lúa/đuôi): tua rủ, sung túc

    Cách nhớ: 彐 trên 水 - bó hạt trĩu nước

Mẹo nhớ chữ

Dưới mái nhà rộng (广) thóc lúa (隶) đầy đủ → cuộc sống 'an khang' = 康.

Từ ghép và câu ví dụ có chữ

  • 健康 jiànkāng - khoẻ mạnh, sức khoẻ

    健康最重要。 (Jiànkāng zuì zhòngyào.) - Sức khoẻ là quan trọng nhất.

  • 健康 jiànkāng - khoẻ mạnh, sức khoẻ

    健康最重要。 (Jiànkāng zuì zhòngyào.) - Sức khoẻ là quan trọng nhất.

Chữ trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 3 - Bài 7: Khám mãi có ra bệnh không?

Đọc thêm về cách viết chữ Hán

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết chữ trong app

Xem nét chạy từng bước, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App StoreTải trên Google Play

Học tiếp các chữ liên quan