Cách viết chữ (a)

Hán-Việt:
A
Nghĩa:
trợ từ cảm thán / xác nhận
Số nét:
10
Cấp:
HSK 1

Chữ (a - A) nghĩa là “trợ từ cảm thán / xác nhận”, gồm 10 nét và được ghép từ bộ 口 (bộ Khẩu (miệng)), 阿 (chữ A (gò/thân mật)). Viết 口 bên trái, rồi 阝 (tai) giữa, cuối là 可 bên phải. Mẹo: miệng → gò → khả, trái sang phải.

Thứ tự viết chữ từng nét

Mỗi ô thêm một nét mới (tô đỏ) so với ô trước - viết theo đúng thứ tự này thì chữ mới cân và nhớ lâu.

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Bộ thủ cấu thành chữ

  • - bộ Khẩu (miệng): miệng

    Cách nhớ: một ô vuông như cái miệng mở

  • - chữ A (gò/thân mật): gò đất; cách gọi thân mật

    Cách nhớ: đồi đất (阝) bên chữ 可 - âm 'a'

Mẹo nhớ chữ

Miệng (口) thốt lên, mượn âm 阿 (阝+可) → tiếng 'a' buột ra = 啊.

Từ ghép và câu ví dụ có chữ

  • a - (trợ từ ngữ khí: à, a, nhé - cảm thán)

    是啊,她买了不少衣服。 (Shì a, tā mǎi le bù shǎo yīfu.) - Đúng vậy, cô ấy mua không ít quần áo.

  • a - (trợ từ cuối câu: nhấn mạnh, xác nhận)

    是啊,我已经买好票了。 (Shì a, wǒ yǐjīng mǎihǎo piào le.) - Đúng vậy, tôi đã mua vé xong rồi.

Chữ trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 1 - Bài 13: Nàng Hàn mua gì mà nhiều thế?
  • HSK 3 - Bài 1: Bình minh đầu tiên, định làm gì?

Đọc thêm về cách viết chữ Hán

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết chữ trong app

Xem nét chạy từng bước, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải Kai Hanzi trên App Store

Học tiếp các chữ liên quan