Kai Hanzi

Cách viết chữ 六 (liù)

Hán-Việt:
Lục
Nghĩa:
sáu, số 6
Số nét:
4
Cấp:
HSK 1

Chữ 六 (liù - Lục) nghĩa là “sáu, số 6”, gồm 4 nét và được ghép từ bộ 亠 (bộ Đầu (nắp)), 八 (bộ Bát (tám)). Viết chấm trên → ngang, rồi phẩy (trái) → chấm (phải). Đúng 4 nét. Mẹo: chấm nóc, ngang mái, hai chân dạng ra.

Thứ tự viết chữ 六 từng nét

Mỗi ô thêm một nét mới (tô đỏ) so với ô trước - viết theo đúng thứ tự này thì chữ mới cân và nhớ lâu.

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4

Viết thử chữ 六 ngay tại đây

Nhìn thứ tự nét ở trên rồi tự tay tô lại - khung dưới hiện từng nét mờ theo đúng bút thuận, bạn kéo ngón tay (hoặc chuột) theo, sai thì nó nhắc.

Chữ 1/1:(liù - sáu, số 6)

Nét 1/4

Dùng ngón tay (hoặc chuột) tô theo nét đang hiện mờ.

Bộ thủ cấu thành chữ 六

  • 亠 - bộ Đầu (nắp): phần đỉnh

    Cách nhớ: chấm trên đội một ngang

  • 八 - bộ Bát (tám): hai nét tách ra

    Cách nhớ: hai chân chống xuống dưới

Mẹo nhớ chữ 六

Cái nắp (亠) đậy trên, hai chân (八) chống dưới → mái nhà nhỏ, con số 'sáu' = 六.

Từ ghép và câu ví dụ có chữ 六

  • 六 liù - sáu (số 6)

    我家有六口人。 (Wǒ jiā yǒu liù kǒu rén.) - Nhà tôi có sáu người.

Chữ 六 trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 1 - Bài 4: Nhà nàng có mấy miệng ăn?

Đọc thêm về cách viết chữ Hán

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết chữ 六 trong app

Xem nét chạy từng bước, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App StoreTải trên Google Play

Học tiếp các chữ liên quan