Cách viết chữ ()

Hán-Việt:
Kỵ
Nghĩa:
cưỡi, đi (xe/ngựa)
Số nét:
11
Cấp:
HSK 3
Phồn thể:

Chữ ( - Kỵ) nghĩa là “cưỡi, đi (xe/ngựa)”, gồm 11 nét và được ghép từ bộ 马 (bộ Mã (ngựa)), 奇 (chữ Kỳ (lạ)). Viết 马 bên trái (3 nét giản thể), rồi 奇 bên phải (大 trên, 可 dưới). Mẹo: ngựa bên trái, người dạng chân bên phải.

Thứ tự viết chữ từng nét

Mỗi ô thêm một nét mới (tô đỏ) so với ô trước - viết theo đúng thứ tự này thì chữ mới cân và nhớ lâu.

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11

Bộ thủ cấu thành chữ 骑

  • - bộ Mã (ngựa): con ngựa

    Cách nhớ: ba nét rút gọn - bờm dựng, lưng cong, vó phi

  • - chữ Kỳ (lạ): kỳ lạ, lẻ

    Cách nhớ: 大 (dang chân) trên 可 - dáng ngồi dạng ra

Mẹo nhớ chữ

Trèo lên ngựa (马) ngồi dang chân lạ kiểu (奇) → 'cưỡi' = 骑.

Từ ghép và câu ví dụ có chữ

  • - cưỡi (ngựa/xe)

    你会骑自行车吗? (Nǐ huì qí zìxíngchē ma?) - Bạn biết đi xe đạp không?

  • - cưỡi (ngựa/xe)

    你会骑自行车吗? (Nǐ huì qí zìxíngchē ma?) - Bạn biết đi xe đạp không?

Chữ trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 3 - Bài 11: Dọn sang nhà mới sao mà rối?

Đọc thêm về cách viết chữ Hán

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết chữ trong app

Xem nét chạy từng bước, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App StoreTải trên Google Play

Học tiếp các chữ liên quan