Cách viết chữ 辆 (liàng)
- Hán-Việt:
- Lượng
- Nghĩa:
- chiếc (đếm xe cộ)
- Số nét:
- 11
- Cấp:
- HSK 3
- Phồn thể:
- 輛
Chữ 辆 (liàng - Lượng) nghĩa là “chiếc (đếm xe cộ)”, gồm 11 nét và được ghép từ bộ 车 (bộ Xa (xe)), 两 (chữ Lưỡng (hai)). Viết 车 bên trái (giản thể), rồi 两 bên phải (ngang → khung → 2 người). Mẹo: xe trước, hai bánh sau.
Thứ tự viết chữ 辆 từng nét
Mỗi ô thêm một nét mới (tô đỏ) so với ô trước - viết theo đúng thứ tự này thì chữ mới cân và nhớ lâu.
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
Bộ thủ cấu thành chữ 辆
车 - bộ Xa (xe): xe cộ
Cách nhớ: thùng xe có trục giữa - nhìn từ trên xuống
两 - chữ Lưỡng (hai): hai, đôi
Cách nhớ: một mái che hai người → cặp đôi
Mẹo nhớ chữ 辆
Một cái xe (车) chạy trên đôi (两) bánh → lượng từ đếm 'chiếc' xe = 辆.
Từ ghép và câu ví dụ có chữ 辆
辆 liàng - chiếc (lượng từ cho xe)
我出去叫辆出租车就行了。 (Wǒ chūqù jiào liàng chūzūchē jiù xíng le.) - Em ra ngoài gọi một chiếc taxi là được.
辆 liàng - chiếc (lượng từ cho xe)
我出去叫辆出租车就行了。 (Wǒ chūqù jiào liàng chūzūchē jiù xíng le.) - Em ra ngoài gọi một chiếc taxi là được.
Chữ 辆 trong lộ trình Kai Hanzi
- HSK 3 - Bài 9: Vào phố, sao ai cũng bận thế?
Đọc thêm về cách viết chữ Hán
Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.
- Từ vựng HSK 1: 150 từ đầy đủ pinyin, Hán-Việt & nghĩa - Nói về bộ 车 (bộ Xa (xe))
- HSK 3.0 là gì? Chuẩn 9 cấp thay HSK cũ từ 13/12/2026 - Lộ trình HSK3
- Thứ tự nét bút thuận: 8 quy tắc viết chữ Hán chuẩn - Quy tắc thứ tự nét áp dụng cho mọi chữ
Luyện viết chữ 辆 trong app
Xem nét chạy từng bước, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.
