Cách viết chữ 虽 (suī)
- Hán-Việt:
- Tuy
- Nghĩa:
- tuy, mặc dù
- Số nét:
- 9
- Cấp:
- HSK 2
- Phồn thể:
- 雖
Chữ 虽 (suī - Tuy) nghĩa là “tuy, mặc dù”, gồm 9 nét và được ghép từ bộ 口 (bộ Khẩu (miệng)), 虫 (bộ Trùng (sâu bọ)). Viết 口 ở trên trước (3 nét), rồi 虫 ở dưới. Mẹo: miệng nhỏ trên, con sâu dưới.
Thứ tự viết chữ 虽 từng nét
Mỗi ô thêm một nét mới (tô đỏ) so với ô trước - viết theo đúng thứ tự này thì chữ mới cân và nhớ lâu.
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
Bộ thủ cấu thành chữ 虽
口 - bộ Khẩu (miệng): cái miệng
Cách nhớ: ô vuông như cái miệng
虫 - bộ Trùng (sâu bọ): sâu bọ, côn trùng, rắn
Cách nhớ: hình con sâu cuộn tròn với cái đầu
Mẹo nhớ chữ 虽
Cái miệng (口) nhỏ trên con sâu (虫) bé → 'tuy' nhỏ nhưng vẫn đáng kể = 虽.
Từ ghép và câu ví dụ có chữ 虽
虽然 suīrán - tuy, mặc dù, tuy rằng
虽然下雨,但是我们还去了。 (Suīrán xià yǔ, dànshì wǒmen hái qù le.) - Tuy trời mưa, nhưng chúng tôi vẫn đi.
虽然 suīrán - tuy, mặc dù, tuy rằng
虽然下雨,但是我们还去了。 (Suīrán xià yǔ, dànshì wǒmen hái qù le.) - Tuy trời mưa, nhưng chúng tôi vẫn đi.
Chữ 虽 trong lộ trình Kai Hanzi
- HSK 2 - Bài 14: Đã mấy bận ngược xuôi nơi ấy?
Đọc thêm về cách viết chữ Hán
Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.
- Các nét cơ bản trong tiếng Trung: 8 nét & cách viết - Nói về bộ 口 (bộ Khẩu (miệng))
- Học tiếng Trung giao tiếp: 4 bước chuẩn cho người mới - Nói về bộ 口 (bộ Khẩu (miệng))
- Từ vựng HSK 1: 150 từ đầy đủ pinyin, Hán-Việt & nghĩa - Nói về bộ 口 (bộ Khẩu (miệng))
Luyện viết chữ 虽 trong app
Xem nét chạy từng bước, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.
