Cách viết chữ (yáng)

Hán-Việt:
Dương
Nghĩa:
con dê, con cừu
Số nét:
6
Cấp:
HSK 2

Chữ (yáng - Dương) nghĩa là “con dê, con cừu”, gồm 6 nét và được ghép từ bộ 羊 (bộ Dương (con dê)). Viết hai chấm sừng trên (chấm trái → phẩy phải), rồi ba nét ngang, cuối cùng sổ dọc xuyên giữa. Mẹo: sừng trước, thân sau, cọc giữa cuối.

Thứ tự viết chữ từng nét

Mỗi ô thêm một nét mới (tô đỏ) so với ô trước - viết theo đúng thứ tự này thì chữ mới cân và nhớ lâu.

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6

Chữ 羊 là chữ độc thể

Chữ không ghép từ chữ nào nhỏ hơn - bản thân nó là một bộ thủ, nên học nhớ nguyên nét thay vì tách phần.

  • - bộ Dương (con dê): con dê

    Cách nhớ: sừng cong trên, thân có ba ngang - chú dê

Mẹo nhớ chữ

Cặp sừng (丷) cong trên đầu, thân ba ngang một sổ thẳng → con 'dê' = 羊.

Từ ghép và câu ví dụ có chữ

  • 羊肉 yángròu - thịt cừu, thịt dê

    今天的羊肉很好吃。 (Jīntiān de yángròu hěn hǎochī.) - Thịt cừu hôm nay rất ngon.

  • yáng - con cừu, con dê

    他家有二十只羊。 (Tā jiā yǒu èrshí zhī yáng.) - Nhà anh ấy có hai mươi con cừu.

Chữ trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 2 - Bài 7: Bát mì khuya là của ai?

Đọc thêm về cách viết chữ Hán

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết chữ trong app

Xem nét chạy từng bước, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App StoreTải trên Google Play

Học tiếp các chữ liên quan