Kai Hanzi

Cách viết chữ ()

Hán-Việt:
Kỷ
Nghĩa:
bản thân mình; can thứ 6
Số nét:
3
Cấp:
HSK 3

Chữ ( - Kỷ) nghĩa là “bản thân mình; can thứ 6”, gồm 3 nét và được ghép từ bộ 己 (bộ Kỷ (bản thân)). Viết ngang-gập trên → ngang giữa → nét gập-cong-móc dưới, để HỞ. Mẹo: cong nhưng chừa khe - đó là 己.

Thứ tự viết chữ từng nét

Mỗi ô thêm một nét mới (tô đỏ) so với ô trước - viết theo đúng thứ tự này thì chữ mới cân và nhớ lâu.

  1. 1
  2. 2
  3. 3

Viết thử chữ ngay tại đây

Nhìn thứ tự nét ở trên rồi tự tay tô lại - khung dưới hiện từng nét mờ theo đúng bút thuận, bạn kéo ngón tay (hoặc chuột) theo, sai thì nó nhắc.

Chữ 1/1:( - bản thân mình; can thứ 6)

Nét 1/3

Dùng ngón tay (hoặc chuột) tô theo nét đang hiện mờ.

Chữ 己 là chữ độc thể

Chữ không ghép từ chữ nào nhỏ hơn - bản thân nó là một bộ thủ, nên học nhớ nguyên nét thay vì tách phần.

  • - bộ Kỷ (bản thân): chính mình

    Cách nhớ: nét gập cuộn lại - tự thân

Mẹo nhớ chữ

Nét uốn cong còn hở miệng dưới → 'mình' chưa khép, là 己 (đừng nhầm 已 đã đóng).

Từ ghép và câu ví dụ có chữ

  • 自己 zìjǐ - bản thân, chính mình

    你要照顾好自己。 (Nǐ yào zhàogù hǎo zìjǐ.) - Bạn phải chăm sóc tốt cho chính mình.

  • 各抒己见 gèshū-jǐjiàn - mỗi người nói lên ý kiến riêng của mình

    这次讨论会,大家各抒己见,非常活跃。 (Zhè cì tǎolùnhuì, dàjiā gèshū-jǐjiàn, fēicháng huóyuè.) - Buổi thảo luận lần này, mọi người ai nấy nêu ý kiến riêng, rất sôi nổi.

  • 自己 zìjǐ - bản thân, chính mình

    你要照顾好自己。 (Nǐ yào zhàogù hǎo zìjǐ.) - Bạn phải chăm sóc tốt cho chính mình.

Chữ trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 3 - Bài 16: Nếu phải chọn, lòng quyết ra sao?
  • HSK 6 - Bài 32: Rốt cuộc, đâu mới là chính mình?

Đọc thêm về cách viết chữ Hán

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết chữ trong app

Xem nét chạy từng bước, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App StoreTải trên Google Play

Học tiếp các chữ liên quan