Cách viết chữ 姨 (yí)
- Hán-Việt:
- Di
- Nghĩa:
- dì (chị/em gái của mẹ)
- Số nét:
- 9
- Cấp:
- HSK 3
Chữ 姨 (yí - Di) nghĩa là “dì (chị/em gái của mẹ)”, gồm 9 nét và được ghép từ bộ 女 (bộ Nữ (phụ nữ)), 夷 (chữ Di). Viết 女 bên trái (3 nét), rồi 夷 bên phải (一 → 弓 → 人). Mẹo: người nữ bên trái, người xa bên phải.
Thứ tự viết chữ 姨 từng nét
Mỗi ô thêm một nét mới (tô đỏ) so với ô trước - viết theo đúng thứ tự này thì chữ mới cân và nhớ lâu.
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
Bộ thủ cấu thành chữ 姨
女 - bộ Nữ (phụ nữ): người nữ
Cách nhớ: dáng người nữ ngồi khoanh tay
夷 - chữ Di: bằng phẳng; người phương xa
Cách nhớ: 大 ôm 弓 - người mang cung
Mẹo nhớ chữ 姨
Người nữ (女) bên ngoại từ xa (夷) tới thăm → gọi là 'dì' = 姨.
Từ ghép và câu ví dụ có chữ 姨
阿姨 āyí - dì, cô (cách gọi phụ nữ lớn tuổi)
叔叔阿姨都很喜欢我。 (Shūshu āyí dōu hěn xǐhuan wǒ.) - Chú và dì đều rất quý tôi.
阿姨 āyí - dì, cô (cách gọi phụ nữ lớn tuổi)
叔叔阿姨都很喜欢我。 (Shūshu āyí dōu hěn xǐhuan wǒ.) - Chú và dì đều rất quý tôi.
姨 yí - dì (chị em gái của mẹ); cô (阿姨)
这是我姨。 (Zhè shì wǒ yí.) - Đây là dì tôi.
Chữ 姨 trong lộ trình Kai Hanzi
- HSK 3 - Bài 18: Chuyện nhà ai nối chuyện nhà ai?
Đọc thêm về cách viết chữ Hán
Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.
- Từ vựng HSK 1: 150 từ đầy đủ pinyin, Hán-Việt & nghĩa - Nói về bộ 女 (bộ Nữ (phụ nữ))
- Bảng chữ cái tiếng Trung chuẩn: 21 thanh, 24 vận mẫu - Nói về bộ 女 (bộ Nữ (phụ nữ))
- Âm Hán-Việt: lợi thế bí mật của người Việt học tiếng Trung - Nói về bộ 女 (bộ Nữ (phụ nữ))
Luyện viết chữ 姨 trong app
Xem nét chạy từng bước, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.
