Cách viết chữ (fēi)

Hán-Việt:
Phê
Nghĩa:
phê (phiên âm, trong 咖啡)
Số nét:
11
Cấp:
HSK 2

Chữ (fēi - Phê) nghĩa là “phê (phiên âm, trong 咖啡)”, gồm 11 nét và được ghép từ bộ 口 (bộ Khẩu (miệng)), 非 (chữ Phi (chẳng)). Viết 口 bên trái, rồi 非 bên phải (cột trái 3 ngang, cột phải sổ rồi 3 ngang). Mẹo: miệng + chữ 非.

Thứ tự viết chữ từng nét

Mỗi ô thêm một nét mới (tô đỏ) so với ô trước - viết theo đúng thứ tự này thì chữ mới cân và nhớ lâu.

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11

Bộ thủ cấu thành chữ 啡

  • - bộ Khẩu (miệng): cái miệng

    Cách nhớ: ô vuông như cái miệng

  • - chữ Phi (chẳng): không, chẳng phải

    Cách nhớ: hai cánh xoè đối xứng - như hai bên phủ định

Mẹo nhớ chữ

Miệng (口) thốt ra âm 'phi' (非) → ghép thành 'phê' của cà phê = 啡.

Từ ghép và câu ví dụ có chữ

  • 咖啡 kāfēi - cà phê

    这儿的咖啡不错。 (Zhèr de kāfēi búcuò.) - Cà phê ở đây không tệ.

  • 咖啡 kāfēi - cà phê

    这儿的咖啡不错。 (Zhèr de kāfēi búcuò.) - Cà phê ở đây không tệ.

Chữ trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 2 - Bài 7: Bát mì khuya là của ai?

Đọc thêm về cách viết chữ Hán

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết chữ trong app

Xem nét chạy từng bước, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App StoreTải trên Google Play

Học tiếp các chữ liên quan