Cách viết chữ (shǐ)

Hán-Việt:
Sử
Nghĩa:
sử, lịch sử
Số nét:
5
Cấp:
HSK 3

Chữ (shǐ - Sử) nghĩa là “sử, lịch sử”, gồm 5 nét và được ghép từ bộ 口 (bộ Khẩu (miệng)), 乂 (nét Phẩy-mác chéo). Viết 口 trên (sổ → ngang-gập → ngang), rồi nét phẩy dài xuyên xuống, cuối là mác. Mẹo: sổ sách trên, bút gạch chéo dưới.

Thứ tự viết chữ từng nét

Mỗi ô thêm một nét mới (tô đỏ) so với ô trước - viết theo đúng thứ tự này thì chữ mới cân và nhớ lâu.

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5

Bộ thủ cấu thành chữ 史

  • - bộ Khẩu (miệng): cái miệng

    Cách nhớ: ô vuông như cái miệng

  • - nét Phẩy-mác chéo: đan chéo

    Cách nhớ: một phẩy một mác bắt chéo nhau

Mẹo nhớ chữ

Tay (乂) cầm bút xuyên qua cuốn sổ (口) → người chép 'sử' = 史.

Từ ghép và câu ví dụ có chữ

  • 历史 lìshǐ - lịch sử

    我喜欢历史课。 (Wǒ xǐhuan lìshǐ kè.) - Tôi thích môn lịch sử.

  • 历史 lìshǐ - lịch sử

    我喜欢历史课。 (Wǒ xǐhuan lìshǐ kè.) - Tôi thích môn lịch sử.

Chữ trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 3 - Bài 6: Ai nhanh hơn ai quanh hồ?

Đọc thêm về cách viết chữ Hán

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết chữ trong app

Xem nét chạy từng bước, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App StoreTải trên Google Play

Học tiếp các chữ liên quan