Cách viết chữ 句 (jù)
- Hán-Việt:
- Cú
- Nghĩa:
- câu
- Số nét:
- 5
- Cấp:
- HSK 3
Chữ 句 (jù - Cú) nghĩa là “câu”, gồm 5 nét và được ghép từ bộ 勹 (bộ Bao (bọc)), 口 (bộ Khẩu (miệng)). Viết nét bao 勹 trước (phẩy → gập-móc), rồi 口 bên trong. Mẹo: ôm vòng ngoài, đặt miệng vào trong.
Thứ tự viết chữ 句 từng nét
Mỗi ô thêm một nét mới (tô đỏ) so với ô trước - viết theo đúng thứ tự này thì chữ mới cân và nhớ lâu.
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
Bộ thủ cấu thành chữ 句
勹 - bộ Bao (bọc): ôm, bọc lại
Cách nhớ: một nét cong ôm vòng từ trên xuống
口 - bộ Khẩu (miệng): cái miệng
Cách nhớ: ô vuông như cái miệng
Mẹo nhớ chữ 句
Lấy nét bao (勹) ôm gọn lời (口) lại thành một 'câu' → 句.
Từ ghép và câu ví dụ có chữ 句
句子 jùzi - câu (câu văn)
这个句子的意思不太清楚。 (Zhège jùzi de yìsi bú tài qīngchu.) - Ý nghĩa của câu này không rõ ràng lắm.
句 jù - câu (lượng từ cho câu nói)
请再说一句。 (Qǐng zài shuō yí jù.) - Bạn nói thêm một câu nữa đi.
句子 jùzi - câu (câu văn)
这个句子的意思不太清楚。 (Zhège jùzi de yìsi bú tài qīngchu.) - Ý nghĩa của câu này không rõ ràng lắm.
Chữ 句 trong lộ trình Kai Hanzi
- HSK 3 - Bài 10: Thư viện sớm: thích đọc gì đọc nấy?
Đọc thêm về cách viết chữ Hán
Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.
- Các nét cơ bản trong tiếng Trung: 8 nét & cách viết - Nói về bộ 口 (bộ Khẩu (miệng))
- Học tiếng Trung giao tiếp: 4 bước chuẩn cho người mới - Nói về bộ 口 (bộ Khẩu (miệng))
- Từ vựng HSK 1: 150 từ đầy đủ pinyin, Hán-Việt & nghĩa - Nói về bộ 口 (bộ Khẩu (miệng))
Luyện viết chữ 句 trong app
Xem nét chạy từng bước, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.
