Cách viết chữ (yòu)

Hán-Việt:
Hựu
Nghĩa:
lại, thêm; vừa…vừa…
Số nét:
2
Cấp:
HSK 3

Chữ (yòu - Hựu) nghĩa là “lại, thêm; vừa…vừa…”, gồm 2 nét và được ghép từ bộ 又 (bộ Hựu (bàn tay)). Nét 1: phẩy ngang từ trái sang. Nét 2: nét móc từ trên xuống rồi uốn phải. Chỉ 2 nét, viết rất nhanh.

Thứ tự viết chữ từng nét

Mỗi ô thêm một nét mới (tô đỏ) so với ô trước - viết theo đúng thứ tự này thì chữ mới cân và nhớ lâu.

  1. 1
  2. 2

Chữ 又 là chữ độc thể

Chữ không ghép từ chữ nào nhỏ hơn - bản thân nó là một bộ thủ, nên học nhớ nguyên nét thay vì tách phần.

  • - bộ Hựu (bàn tay): bàn tay phải; lại

    Cách nhớ: hình bàn tay nắm lại

Mẹo nhớ chữ

Bàn tay phải (又) giơ lên lần nữa - 'lại' một lần nữa, 'vừa…vừa' cùng lúc → 又.

Từ ghép và câu ví dụ có chữ

  • yòu - lại, vừa…vừa… (dùng song đôi)

    他又高又帅。 (Tā yòu gāo yòu shuài.) - Anh ấy vừa cao vừa đẹp trai.

  • yòu - lại, vừa…vừa… (dùng song đôi)

    他又高又帅。 (Tā yòu gāo yòu shuài.) - Anh ấy vừa cao vừa đẹp trai.

Chữ trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 3 - Bài 3: Bữa sáng ven hồ vừa ngọt vừa tươi?

Đọc thêm về cách viết chữ Hán

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết chữ trong app

Xem nét chạy từng bước, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App StoreTải trên Google Play

Học tiếp các chữ liên quan