Cách viết chữ (sǎn)

Hán-Việt:
Tản
Nghĩa:
cái dù, ô che
Số nét:
6
Cấp:
HSK 3
Phồn thể:

Chữ (sǎn - Tản) nghĩa là “cái dù, ô che”, gồm 6 nét và được ghép từ bộ 人 (bộ Nhân (người)), 十 (bộ Thập (mười)). Viết mái 人 trên (phẩy → mác), 2 chấm dưới mái, rồi 十 cán (ngang → sổ). Mẹo: bung tán, hứng mưa, cầm cán.

Thứ tự viết chữ từng nét

Mỗi ô thêm một nét mới (tô đỏ) so với ô trước - viết theo đúng thứ tự này thì chữ mới cân và nhớ lâu.

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6

Bộ thủ cấu thành chữ 伞

  • - bộ Nhân (người): người

    Cách nhớ: một phẩy một mác - dáng người bước

  • - bộ Thập (mười): số mười, trọn vẹn

    Cách nhớ: một ngang một sổ giao nhau

Mẹo nhớ chữ

Tán dù (人) bung trên, hai giọt mưa hai bên, cán (十) cầm dưới → 'cái dù' = 伞.

Từ ghép và câu ví dụ có chữ

  • sǎn - cái dù, ô

    我去拿把伞。 (Wǒ qù ná bǎ sǎn.) - Tôi đi lấy cây dù.

  • sǎn - cái dù, ô

    我去拿把伞。 (Wǒ qù ná bǎ sǎn.) - Tôi đi lấy cây dù.

Chữ trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 3 - Bài 2: Ra hồ thì mang theo những gì?

Đọc thêm về cách viết chữ Hán

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết chữ trong app

Xem nét chạy từng bước, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App StoreTải trên Google Play

Học tiếp các chữ liên quan