Cách viết chữ (liǎn)

Hán-Việt:
Liễm
Nghĩa:
mặt, khuôn mặt
Số nét:
11
Cấp:
HSK 3
Phồn thể:

Chữ (liǎn - Liễm) nghĩa là “mặt, khuôn mặt”, gồm 11 nét và được ghép từ bộ 月 (bộ Nguyệt (trăng)), 佥 (chữ Thiêm (gom chung)). Viết 月 bên trái (phẩy → gập-móc → 2 ngang), rồi 佥 bên phải (mái 人 → 2 chấm → ngang → các nét nhỏ). Mẹo: thịt bên trái, các bộ phận gom bên phải.

Thứ tự viết chữ từng nét

Mỗi ô thêm một nét mới (tô đỏ) so với ô trước - viết theo đúng thứ tự này thì chữ mới cân và nhớ lâu.

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11

Bộ thủ cấu thành chữ 脸

  • - bộ Nguyệt (trăng): mặt trăng, tháng

    Cách nhớ: vầng trăng khuyết có hai vạch

  • - chữ Thiêm (gom chung): tụ hợp, đều cả

    Cách nhớ: mái 人 trùm lên, dưới gom nhiều nét lại

Mẹo nhớ chữ

Phần da thịt (月) nơi gom (佥) cả mắt mũi miệng → 'khuôn mặt' = 脸.

Từ ghép và câu ví dụ có chữ

  • liǎn - mặt, khuôn mặt

    他的脸看上去很累。 (Tā de liǎn kàn shàngqù hěn lèi.) - Khuôn mặt anh ấy trông rất mệt.

  • liǎn - mặt, khuôn mặt

    他的脸看上去很累。 (Tā de liǎn kàn shàngqù hěn lèi.) - Khuôn mặt anh ấy trông rất mệt.

Chữ trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 3 - Bài 5: Bạn ấy trông giống ai thế?

Đọc thêm về cách viết chữ Hán

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết chữ trong app

Xem nét chạy từng bước, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App StoreTải trên Google Play

Học tiếp các chữ liên quan