Cách viết chữ (wǎn)

Hán-Việt:
Oản
Nghĩa:
cái bát
Số nét:
13
Cấp:
HSK 3

Chữ (wǎn - Oản) nghĩa là “cái bát”, gồm 13 nét và được ghép từ bộ 石 (bộ Thạch (đá)), 宛 (chữ Uyển (uốn cong)). Viết 石 bên trái (ngang → phẩy → 口), rồi 宛 bên phải (宀 → 夕 → 㔾). Mẹo: đồ sành bên trái, lòng cong bên phải.

Thứ tự viết chữ từng nét

Mỗi ô thêm một nét mới (tô đỏ) so với ô trước - viết theo đúng thứ tự này thì chữ mới cân và nhớ lâu.

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13

Bộ thủ cấu thành chữ 碗

  • - bộ Thạch (đá): hòn đá, quặng

    Cách nhớ: tảng quặng bên trái

  • - chữ Uyển (uốn cong): cong vòng, uyển chuyển

    Cách nhớ: dưới mái (宀) có 夕 và 㔾 uốn lượn

Mẹo nhớ chữ

Đất đá (石) nung thành đồ lòng cong (宛) để múc cơm → 'cái bát' = 碗.

Từ ghép và câu ví dụ có chữ

  • wǎn - cái bát, cái chén

    那个拿着碗吃饭的人是你哥哥吗? (Nàge ná zhe wǎn chīfàn de rén shì nǐ gēge ma?) - Người cầm bát ăn cơm kia có phải anh trai bạn không?

  • wǎn - cái bát, cái chén

    那个拿着碗吃饭的人是你哥哥吗? (Nàge ná zhe wǎn chīfàn de rén shì nǐ gēge ma?) - Người cầm bát ăn cơm kia có phải anh trai bạn không?

Chữ trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 3 - Bài 3: Bữa sáng ven hồ vừa ngọt vừa tươi?

Đọc thêm về cách viết chữ Hán

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết chữ trong app

Xem nét chạy từng bước, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App StoreTải trên Google Play

Học tiếp các chữ liên quan