Cách viết chữ 才 (cái)
- Hán-Việt:
- Tài
- Nghĩa:
- vừa mới; tài năng
- Số nét:
- 3
- Cấp:
- HSK 3
Chữ 才 (cái - Tài) nghĩa là “vừa mới; tài năng”, gồm 3 nét và được ghép từ bộ 才 (chữ Tài (then chắn)). Viết ngang → sổ-móc (xuyên qua) → phẩy. Đúng 3 nét. Mẹo: chồi vừa nhú.
Thứ tự viết chữ 才 từng nét
Mỗi ô thêm một nét mới (tô đỏ) so với ô trước - viết theo đúng thứ tự này thì chữ mới cân và nhớ lâu.
- 1
- 2
- 3
Viết thử chữ 才 ngay tại đây
Nhìn thứ tự nét ở trên rồi tự tay tô lại - khung dưới hiện từng nét mờ theo đúng bút thuận, bạn kéo ngón tay (hoặc chuột) theo, sai thì nó nhắc.
Chữ 1/1:(cái - vừa mới; tài năng)
Nét 1/3
Dùng ngón tay (hoặc chuột) tô theo nét đang hiện mờ.
Chữ 才 là chữ độc thể
Chữ 才 không ghép từ chữ nào nhỏ hơn - bản thân nó là một bộ thủ, nên học nhớ nguyên nét thay vì tách phần.
才 - chữ Tài (then chắn): thanh chắn
Cách nhớ: ngang → sổ-móc → phẩy như thanh cài
Từ ghép và câu ví dụ có chữ 才
只有……才 zhǐyǒu…cái - chỉ có… thì mới… (điều kiện duy nhất)
只有真正做事情的时候,才能了解有多难。 (Zhǐyǒu zhēnzhèng zuò shìqíng de shíhòu, cái néng liǎojiě yǒu duō nán.) - Chỉ khi thật sự bắt tay làm việc, ta mới hiểu được nó khó đến mức nào.
刚才 gāngcái - vừa nãy, lúc nãy
刚才你做什么了? (Gāngcái nǐ zuò shénme le?) - Vừa nãy bạn làm gì vậy?
才艺 cáiyì - tài năng và kỹ năng, tài lẻ
别人问我有什么才艺时,我都不知道说什么。 (Biérén wèn wǒ yǒu shénme cáiyì shí, wǒ dōu bù zhīdào shuō shénme.) - Mỗi khi người ta hỏi tôi có tài lẻ gì, tôi đều không biết nói gì.
人才 réncái - nhân tài, người tài
国家需要更多这样的人才。 (Guójiā xūyào gèng duō zhèyàng de réncái.) - Đất nước cần thêm nhiều nhân tài như thế.
才干 cáigàn - tài cán, năng lực
在这一事件的处理中,他显示出了非凡的才干。 (Zài zhè yī shìjiàn de chǔlǐ zhōng, tā xiǎnshì chū le fēifán de cáigàn.) - Trong việc xử lý sự việc này, anh ấy đã bộc lộ tài cán phi thường.
天才 tiāncái - thiên tài, người tài năng bẩm sinh
爱迪生是位真正的天才。 (Àidíshēng shì wèi zhēnzhèng de tiāncái.) - Edison là một thiên tài thực thụ.
刚才 gāngcái - vừa nãy, lúc nãy
刚才你做什么了? (Gāngcái nǐ zuò shénme le?) - Vừa nãy bạn làm gì vậy?
才 cái - mới, mãi mới (nhấn muộn hơn mong đợi)
他十点才回来。 (Tā shí diǎn cái huílái.) - Mãi mười giờ anh ấy mới về.
才 có hai nghĩa gần như trái ngược nhau
Chỉ 3 nét, nhưng đây là một trong những chữ khó dùng đúng nhất của HSK 3:
1. Vừa mới, mãi tới lúc đó mới — nhấn rằng việc xảy ra muộn:
他八点才来。(Tā bā diǎn cái lái.) — Tám giờ anh ấy mới đến. (hàm ý: muộn)
2. Tài năng — 人才 (nhân tài), 天才 (thiên tài), 才干 (tài cán).
Hai nghĩa này vốn là hai chữ khác nhau thời cổ, nay dùng chung một hình. Trong đời thường, nghĩa thứ nhất áp đảo.
才 và 就 — cặp đối lập phải học cùng lúc
Đây là chỗ sai kinh điển. Cả hai đều đứng trước động từ, nhưng thái độ ngược nhau:
| 才 (cái) | 就 (jiù) | |
|---|---|---|
| Hàm ý | muộn hơn mong đợi, khó khăn | sớm hơn mong đợi, dễ dàng |
| Ví dụ | 他八点才来。(mãi 8h mới đến) | 他六点就来了。(mới 6h đã đến) |
| Số lượng | nhiều mới đủ | ít đã đủ |
Câu ví dụ so sánh trực tiếp:
- 学了三年才会。— Học ba năm mới biết. (chê lâu)
- 学了三个月就会了。— Học ba tháng đã biết. (khen nhanh)
⚠️ 才 không đi với 了 ở cuối câu, còn 就 thì thường có. Nói 他八点才来了 là sai — bỏ 了 đi.
Cấu trúc 只有…才… — điều kiện duy nhất
Đây là mẫu câu quan trọng nhất chứa chữ 才, hay ra trong đề HSK:
只有努力学习,才能学好汉语。 Chỉ có chăm chỉ học thì mới học giỏi tiếng Trung được.
Nghĩa: chỉ khi có điều kiện A thì mới có kết quả B — không có A thì tuyệt đối không có B. Cấu trúc gần giống nhưng nhẹ hơn là 只要…就… (chỉ cần A thì B), dùng 就 chứ không dùng 才:
- 只有…才… — điều kiện duy nhất, bắt buộc
- 只要…就… — điều kiện đủ, dễ đạt
Còn 刚才 (gāngcái) là một từ riêng: vừa nãy, lúc nãy — 刚才他来了 (vừa nãy anh ấy có đến).
Ba nét, nhưng viết sai thứ tự rất dễ
才 viết đúng theo trình tự: ngang → sổ móc (xuyên qua nét ngang) → phẩy.
Điểm hay sai là viết nét phẩy trước nét sổ. Quy tắc chung: nét ngang đi trước nét sổ, và nét sổ xuyên suốt viết trước nét phẩy cắt ngang thân — xem thứ tự nét và bút thuận.
⚠️ Đừng nhầm 才 với 打 và bộ 扌: bộ thủ 扌 (tay) trông rất giống 才 nhưng nét thứ ba là nét hất đi lên, còn 才 là nét phẩy đi xuống trái. Một nét đổi chiều là hai chữ khác nhau.
Cũng đừng nhầm với 寸 (thốn) — chữ này có thêm một chấm.
Mẹo nhớ 才
Hình để neo: cái mầm vừa nhú lên khỏi mặt đất — nét ngang là mặt đất, nét sổ là mầm đâm lên, nét phẩy là chiếc lá đầu tiên. Mầm vừa nhú = "vừa mới". Và mầm ấy hứa hẹn thành cây lớn = "tài năng". Một hình gánh được cả hai nghĩa.
Âm Hán-Việt là TÀI — người Việt có sẵn nhân tài, thiên tài, tài năng, tài cán, tài hoa. Nhưng chú ý: cầu này chỉ nhớ được nghĩa thứ hai. Nghĩa "vừa mới" (dùng nhiều hơn) thì phải neo bằng hình cái mầm, hoặc bằng cặp đối 才 muộn ↔ 就 sớm.
Chữ 才 trong lộ trình Kai Hanzi
- HSK 3 - Bài 7: Khám mãi có ra bệnh không?
- HSK 3 - Bài 20: Bí mật con dấu hình hạc là của ai?
- HSK 5 - Bài 4: Gánh gạo lên đường, gánh cả đạo lý
- HSK 5 - Bài 35: Tuyết tan, người tốt ở lại trong lòng
- HSK 6 - Bài 4: Lần đầu đi làm, sao vấp đủ chuyện?
- HSK 6 - Bài 23: Chuyện ngàn năm trước, vì sao còn vang?
Đọc thêm về cách viết chữ Hán
Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.
- Giáo trình HSK 3 nào tốt? Chuẩn HSK vs Boya - Lộ trình HSK3
- HSK 3.0 viết tay: 1.200 chữ theo chuẩn gốc, từ cấp 1 - Lộ trình HSK3
- HSK 3.0 khác HSK 2.0 thế nào? 5 thay đổi cần biết - Lộ trình HSK3
Luyện viết chữ 才 trong app
Xem nét chạy từng bước, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.
