Cách viết chữ 刚 (gāng)
- Hán-Việt:
- Cương
- Nghĩa:
- vừa mới; cứng rắn
- Số nét:
- 6
- Cấp:
- HSK 3
- Phồn thể:
- 剛
Chữ 刚 (gāng - Cương) nghĩa là “vừa mới; cứng rắn”, gồm 6 nét và được ghép từ bộ 冈 (chữ Cương (gò núi)), 刂 (bộ Đao đứng (con dao)). Viết 冈 bên trái (khung + chéo), rồi 刂 bên phải (sổ → sổ-móc). Mẹo: dao vừa bổ núi xong.
Thứ tự viết chữ 刚 từng nét
Mỗi ô thêm một nét mới (tô đỏ) so với ô trước - viết theo đúng thứ tự này thì chữ mới cân và nhớ lâu.
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
Bộ thủ cấu thành chữ 刚
冈 - chữ Cương (gò núi): gò, cứng (chỉ âm)
Cách nhớ: khung bao một nét nghiêng - sống núi
刂 - bộ Đao đứng (con dao): dao, cắt
Cách nhớ: dạng đứng của 刀 - lưỡi dao dựng bên phải chữ
Mẹo nhớ chữ 刚
Dao (刂) chém vào sống núi cứng (冈) → 'cứng', vừa chém xong nên 'vừa mới' = 刚.
Từ ghép và câu ví dụ có chữ 刚
刚才 gāngcái - vừa nãy, lúc nãy
刚才你做什么了? (Gāngcái nǐ zuò shénme le?) - Vừa nãy bạn làm gì vậy?
刚 gāng - vừa mới, vừa nãy
我上个月刚结婚。 (Wǒ shàng gè yuè gāng jiéhūn.) - Tháng trước tôi vừa mới cưới.
Chữ 刚 trong lộ trình Kai Hanzi
- HSK 3 - Bài 7: Khám mãi có ra bệnh không?
- HSK 4 - Bài 1: Cá Chép đến, Giang Nam đón?
Đọc thêm về cách viết chữ Hán
Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.
- 214 bộ thủ Khang Hy: bản đồ gốc rễ đầy đủ của chữ Hán - Nói về bộ 刂 (bộ Đao đứng (con dao))
- Thứ tự nét bút thuận: 8 quy tắc viết chữ Hán chuẩn - Quy tắc thứ tự nét áp dụng cho mọi chữ
- Bộ thủ là gì? 20 bộ thủ thông dụng nhất nên thuộc trước - Hiểu bộ thủ để nhớ chữ theo cụm
Luyện viết chữ 刚 trong app
Xem nét chạy từng bước, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.
Tải Kai Hanzi trên App Store