Cách viết chữ (guā)

Hán-Việt:
Quát
Nghĩa:
cào, gọt; (gió) thổi
Số nét:
8
Cấp:
HSK 3

Chữ (guā - Quát) nghĩa là “cào, gọt; (gió) thổi”, gồm 8 nét và được ghép từ bộ 舌 (bộ Thiệt (lưỡi)), 刂 (bộ Đao (dao đứng)). Viết 舌 bên trái (千 → 口), rồi 刂 bên phải (sổ → sổ-móc). Mẹo: lưỡi bên trái, dao cạo bên phải.

Thứ tự viết chữ từng nét

Mỗi ô thêm một nét mới (tô đỏ) so với ô trước - viết theo đúng thứ tự này thì chữ mới cân và nhớ lâu.

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8

Bộ thủ cấu thành chữ 刮

  • - bộ Thiệt (lưỡi): cái lưỡi

    Cách nhớ: 千 trên 口 - lưỡi thè khỏi miệng

  • - bộ Đao (dao đứng): con dao

    Cách nhớ: dạng đứng của 刀 - lưỡi dao

Mẹo nhớ chữ

Lưỡi dao (刂) cạo qua mặt như cái lưỡi (舌) liếm → gió 'tạt, cào' = 刮.

Từ ghép và câu ví dụ có chữ

  • 刮风 guāfēng - nổi gió, có gió

    外边刮大风了,别出去。 (Wàibian guā dà fēng le, bié chūqù.) - Bên ngoài nổi gió to rồi, đừng ra ngoài.

  • guā - thổi (gió); cạo

    外边刮风了。 (Wàibian guā fēng le.) - Ngoài kia nổi gió rồi.

Chữ trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 3 - Bài 4: Tây Hồ đổi sắc theo mùa nào?

Đọc thêm về cách viết chữ Hán

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết chữ trong app

Xem nét chạy từng bước, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App StoreTải trên Google Play

Học tiếp các chữ liên quan