Cách viết chữ 该 (gāi)
- Hán-Việt:
- Cai
- Nghĩa:
- nên, đáng; cái đó
- Số nét:
- 8
- Cấp:
- HSK 3
- Phồn thể:
- 該
Chữ 该 (gāi - Cai) nghĩa là “nên, đáng; cái đó”, gồm 8 nét và được ghép từ bộ 讠 (bộ Ngôn (lời nói)), 亥 (chi Hợi (con lợn)). Viết 讠 bên trái trước (chấm → ngang-gập-hất), rồi 亥 bên phải. Mẹo: lời trước, hẹn sau.
Thứ tự viết chữ 该 từng nét
Mỗi ô thêm một nét mới (tô đỏ) so với ô trước - viết theo đúng thứ tự này thì chữ mới cân và nhớ lâu.
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
Bộ thủ cấu thành chữ 该
讠 - bộ Ngôn (lời nói): lời nói
Cách nhớ: dạng đứng của 言 — cái miệng đang nói bên trái chữ
亥 - chi Hợi (con lợn): chi Hợi, năm lợn
Cách nhớ: nét đầu rồi thân cong - heo nằm
Mẹo nhớ chữ 该
Lời hẹn (讠) đã giao đến hẹn (亥) → việc 'đáng, nên' làm = 该.
Từ ghép và câu ví dụ có chữ 该
应该 yīnggāi - nên, phải, đáng lẽ
你应该多出去走走。 (Nǐ yīnggāi duō chūqu zǒuzou.) - Anh nên ra ngoài đi dạo nhiều hơn.
活该 huógāi - đáng đời, đáng kiếp, hoạt báo
他总是不听家人和朋友的劝告,终于受骗了,活该! (Tā zǒngshì bù tīng jiārén hé péngyou de quàngào, zhōngyú shòupiàn le, huógāi!) - Anh ta cứ không nghe lời khuyên của người nhà và bạn bè, rốt cuộc bị lừa, đáng đời!
Chữ 该 trong lộ trình Kai Hanzi
- HSK 3 - Bài 16: Nếu phải chọn, lòng quyết ra sao?
- HSK 6 - Bài 23: Chuyện ngàn năm trước, vì sao còn vang?
Đọc thêm về cách viết chữ Hán
Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.
- Bộ thủ là gì? 20 bộ thủ thông dụng nhất nên thuộc trước - Nói về bộ 讠 (bộ Ngôn (lời nói))
- 214 bộ thủ Khang Hy: bản đồ gốc rễ đầy đủ của chữ Hán - Nói về bộ 讠 (bộ Ngôn (lời nói))
- Thứ tự nét bút thuận: 8 quy tắc viết chữ Hán chuẩn - Quy tắc thứ tự nét áp dụng cho mọi chữ
Luyện viết chữ 该 trong app
Xem nét chạy từng bước, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.
Tải Kai Hanzi trên App Store