Cách viết chữ ()

Hán-Việt:
Y
Nghĩa:
y học; thầy thuốc, chữa bệnh
Số nét:
7
Cấp:
HSK 1
Phồn thể:

Chữ ( - Y) nghĩa là “y học; thầy thuốc, chữa bệnh”, gồm 7 nét và được ghép từ bộ 匚 (bộ Phương (hộp đựng)), 矢 (bộ Thỉ (mũi tên)). Viết 矢 bên trong trước (ngang → phẩy → ngang → sổ → mác), rồi đóng khung 匚 (ngang trên → sổ → ngang đáy gập). Mẹo: tên trong hộp, đậy nắp sau.

Thứ tự viết chữ từng nét

Mỗi ô thêm một nét mới (tô đỏ) so với ô trước - viết theo đúng thứ tự này thì chữ mới cân và nhớ lâu.

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7

Bộ thủ cấu thành chữ

  • - bộ Phương (hộp đựng): cái hộp mở miệng

    Cách nhớ: cái hộp gỗ mở nắp về bên phải

  • - bộ Thỉ (mũi tên): mũi tên

    Cách nhớ: mũi tên đầu nhọn, đuôi xoè hai cánh

Mẹo nhớ chữ

Trong hộp đồ nghề (匚) cất mũi tên (矢) gắp ra chữa thương → 'thầy thuốc, y' = 医.

Từ ghép và câu ví dụ có chữ

  • 医院 yīyuàn - bệnh viện

    我儿子在医院工作。 (Wǒ érzi zài yīyuàn gōngzuò.) - Con trai tôi làm việc ở bệnh viện.

  • 医生 yīshēng - bác sĩ

    他是医生。 (Tā shì yīshēng.) - Anh ấy là bác sĩ.

Chữ trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 1 - Bài 8: Con mèo Đậu Hoa biến mất

Đọc thêm về cách viết chữ Hán

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết chữ trong app

Xem nét chạy từng bước, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải Kai Hanzi trên App Store

Học tiếp các chữ liên quan