Cách viết chữ ()

Hán-Việt:
Nghĩa:
sông
Số nét:
8
Cấp:
HSK 3

Chữ ( - ) nghĩa là “sông”, gồm 8 nét và được ghép từ bộ 氵 (bộ Thuỷ (nước)), 可 (chữ Khả). Viết 3 chấm nước 氵 bên trái, rồi 可 bên phải (ngang → sổ → 口 → sổ-móc). Mẹo: nước bên trái, dòng chảy được bên phải.

Thứ tự viết chữ từng nét

Mỗi ô thêm một nét mới (tô đỏ) so với ô trước - viết theo đúng thứ tự này thì chữ mới cân và nhớ lâu.

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8

Bộ thủ cấu thành chữ 河

  • - bộ Thuỷ (nước): nước, sông

    Cách nhớ: ba giọt nước rơi xuống

  • - chữ Khả: có thể

    Cách nhớ: 丁 ôm 口 - miệng gật cho phép

Mẹo nhớ chữ

Dòng nước (氵) chảy được (可) thông suốt từ nguồn ra biển → con 'sông' = 河.

Từ ghép và câu ví dụ có chữ

  • 黄河 HuángHé - Hoàng Hà (con sông lớn thứ hai của Trung Quốc)

    黄河是中国有名的大河。 (Huáng Hé shì Zhōngguó yǒumíng de dà hé.) - Hoàng Hà là con sông lớn nổi tiếng của Trung Quốc.

  • - sông

    河边有很多人在拍照。 (Hé biān yǒu hěn duō rén zài pāizhào.) - Bên sông có nhiều người đang chụp ảnh.

  • 黄河 HuángHé - Hoàng Hà (con sông lớn thứ hai của Trung Quốc)

    黄河是中国有名的大河。 (Huáng Hé shì Zhōngguó yǒumíng de dà hé.) - Hoàng Hà là con sông lớn nổi tiếng của Trung Quốc.

Chữ trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 3 - Bài 15: Xuôi thuyền, đi đường nào ra sông?

Đọc thêm về cách viết chữ Hán

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết chữ trong app

Xem nét chạy từng bước, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App StoreTải trên Google Play

Học tiếp các chữ liên quan