Kai Hanzi

Cách viết chữ ()

Hán-Việt:
Nghĩa:
gì, sao, nào
Số nét:
7
Cấp:
HSK 4

Chữ ( - ) nghĩa là “gì, sao, nào”, gồm 7 nét và được ghép từ bộ 亻 (bộ Nhân đứng (người)), 可 (chữ Khả). Viết 亻 bên trái (phẩy → sổ), rồi 可 bên phải (ngang → sổ → 口 → sổ-móc). Mẹo: người dừng lại hỏi điều gì.

Thứ tự viết chữ từng nét

Mỗi ô thêm một nét mới (tô đỏ) so với ô trước - viết theo đúng thứ tự này thì chữ mới cân và nhớ lâu.

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7

Viết thử chữ ngay tại đây

Nhìn thứ tự nét ở trên rồi tự tay tô lại - khung dưới hiện từng nét mờ theo đúng bút thuận, bạn kéo ngón tay (hoặc chuột) theo, sai thì nó nhắc.

Chữ 1/1:( - gì, sao, nào)

Nét 1/7

Dùng ngón tay (hoặc chuột) tô theo nét đang hiện mờ.

Bộ thủ cấu thành chữ 何

  • - bộ Nhân đứng (người): người

    Cách nhớ: một người đứng nghiêng

  • - chữ Khả: có thể

    Cách nhớ: 丁 ôm 口 - miệng gật cho phép

Mẹo nhớ chữ

Một người (亻) đứng hỏi 'có được không' (可) → rốt cuộc là 'gì, sao' = 何.

Từ ghép và câu ví dụ có chữ

  • 任何 rènhé - bất kỳ, bất cứ

    你遇到任何问题都可以找我。 (Nǐ yùdào rènhé wèntí dōu kěyǐ zhǎo wǒ.) - Bạn gặp bất kỳ vấn đề gì cũng có thể tìm tôi.

  • 如何 rúhé - như thế nào, ra sao

    请你们说说你俩是如何恩爱的。 (Qǐng nǐmen shuōshuo nǐ liǎ shì rúhé ēn'ài de.) - Mời hai bạn kể xem hai người yêu thương nhau ra sao.

Chữ trong lộ trình Kai Hanzi

  • HSK 4 - Bài 5: Chợ phiên bên sông: thật hay giả?
  • HSK 5 - Bài 1: Lời dặn trước mùa tuyết đầu tiên

Đọc thêm về cách viết chữ Hán

Chưa nắm quy tắc chung? Xem hướng dẫn tổng quan cách viết chữ Hán - nét cơ bản, thứ tự nét và bộ thủ.

Luyện viết chữ trong app

Xem nét chạy từng bước, tự viết lên màn hình và được chấm ngay từng nét - kèm mẹo nhớ theo âm Hán-Việt và ôn tập SRS để không quên.

Tải trên App StoreTải trên Google Play

Học tiếp các chữ liên quan