Kai Hanzi

Dịch tên tiếng Trung sang tiếng Việt

Dịch tên tiếng Trung sang tiếng Việt là tra âm Hán-Việt của từng chữ Hán rồi ghép lại theo đúng thứ tự — 刘德华 đọc là Lưu Đức Hoa. Dán tên vào ô dưới để nhận âm Hán-Việt kèm pinyin và nghĩa của từng chữ, tra được 9.133 chữ Hán giản thể lẫn phồn thể. Chữ nào có nhiều âm sẽ được liệt kê đủ — chúng tôi không chọn hộ bạn.

Miễn phí, không cần đăng ký · Dữ liệu cập nhật

Thử nhanh: 阮文明 · 陈玉兰 · 刘德华 · 邓丽君

阮文明 đọc là Nguyễn Văn Minh

Bảng tra 3 chữ

Cùng dữ liệu với kết quả phía trên, dạng bảng để tra nhanh và để máy đọc được.

ChữHán-ViệtPinyinNghĩaĐối chiếu
Nguyễnruǎn
Vănwénvăn, chữ viết, văn vẻ
Minhmíngsáng, rõ ràng, thông suốt

Cột “Đối chiếu” cho biết chữ giản thể đó được tra âm qua chữ phồn thể nào. Ô trống nghĩa là tra trực tiếp.

Muốn biết cách viết những chữ này?

Đọc được tên rồi thì bước tiếp theo là viết được nó. Kai Hanzi dạy thứ tự nét từng chữ, có chế độ luyện viết chấm điểm ngay trên màn hình.

Tải trên App StoreTải trên Google Play

Âm Hán-Việt khác pinyin thế nào?

Âm Hán-Việt là cách người Việt đọc chữ Hán, còn pinyin là cách ghi âm tiếng Trung hiện đại — hai hệ thống khác nhau cho cùng một chữ, không phải hai cách viết của một thứ. Pinyin ghi cách người Trung Quốc phát âm hiện nay: 陈 là chén, 邓 là dèng. Người Việt đọc chính những chữ đó là Trần, Đặng — âm này bắt nguồn từ tiếng Hán trung cổ, cách đây hơn nghìn năm, nên nhiều khi nghe không giống pinyin chút nào.

Vì vậy tên diễn viên 刘德华 trên báo Việt là Lưu Đức Hoa, còn người Trung Quốc gọi ông là Liú Déhuá. Không bên nào sai: cùng ba chữ Hán, hai hệ thống đọc khác nhau.

Đây cũng là lý do dịch tên không phải là dịch nghĩa. 明 nghĩa là “sáng”, nhưng tên 明 dịch sang tiếng Việt là Minh chứ không phải Sáng.

Dữ liệu âm Hán-Việt ở đây lấy từ đâu?

Từ ba nguồn công khai, kiểm chứng được, xếp theo thứ tự ưu tiên khi chúng mâu thuẫn. Tổng cộng 9.133 chữ tra được, trong đó 6.298 chữ (69%) chỉ có đúng một âm Hán-Việt và 2.835 chữ có từ hai âm trở lên.

“the repository for the Unicode Consortium’s collective knowledge regarding the Han ideographs”
— Unicode Standard Annex #38, Unicode Han Database (Unihan)

Nội dung lấy từ Wiktionary được dùng lại theo giấy phép CC BY-SA 4.0; dữ liệu Unihan theo giấy phép Unicode v3. Chữ nào ba nguồn không có âm thì trang báo “chưa có dữ liệu” chứ không suy đoán.

Câu hỏi thường gặp

Dịch tên tiếng Trung sang tiếng Việt như thế nào?

Mỗi chữ Hán có một âm đọc Hán-Việt cố định — 阮 đọc là Nguyễn, 明 đọc là Minh. Dịch tên chỉ là tra âm Hán-Việt của từng chữ rồi ghép lại theo đúng thứ tự, không phải dịch nghĩa. Vì thế 刘德华 ra Lưu Đức Hoa chứ không phải một cái tên nào khác.

Vì sao một chữ lại có hai âm Hán-Việt?

Một số chữ Hán có nhiều âm đọc trong tiếng Việt, ví dụ 陳 đọc là Trần hoặc Trận, 武 đọc là Vũ hoặc Võ. Khi gặp chữ như vậy, trang liệt kê đủ các âm thay vì tự chọn một âm, vì âm nào đúng còn tuỳ người mang tên đó quen đọc thế nào.

Tên phồn thể và giản thể có tra được cả hai không?

Có. Chữ giản thể nào chưa có sẵn âm sẽ được đối chiếu qua chữ phồn thể tương ứng — 陈 tra qua 陳 ra Trần, 邓 tra qua 鄧 ra Đặng. Cột 'Đối chiếu' trong bảng cho biết chữ nào đã đi đường vòng này.

Âm Hán-Việt có phải là phiên âm tiếng Trung không?

Không, đây là hai thứ khác nhau. Pinyin (chén, dèng) ghi cách người Trung Quốc phát âm hiện nay. Âm Hán-Việt (Trần, Đặng) là cách người Việt đọc chữ Hán, hình thành từ tiếng Hán trung cổ nên nhiều khi nghe không giống pinyin chút nào.

Trang này tra được bao nhiêu chữ?

Hiện 9.133 chữ Hán, gồm cả giản thể và phồn thể. Trong số đó 69% chữ chỉ có đúng một âm Hán-Việt, phần còn lại được liệt kê đủ các âm. Chữ nào không tra ra sẽ được nêu ngay dưới ô nhập thay vì âm thầm bỏ qua.

Dữ liệu âm Hán-Việt lấy từ đâu?

Ba nguồn, xếp theo thứ tự ưu tiên: bộ 768 chữ do Kai Hanzi tự biên, Wiktionary tiếng Anh qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0, phủ 6.289 chữ) và Unicode Han Database - Unihan (giấy phép Unicode v3). Chữ giản thể thiếu âm được bắc cầu sang chữ phồn thể tương ứng bằng trường kTraditionalVariant của Unihan.

Muốn làm ngược lại - dịch tên tiếng Việt sang tiếng Trung thì sao?

Chiều đó khó hơn nhiều và chưa mở. Một âm Hán-Việt ứng với rất nhiều chữ Hán khác nghĩa hẳn nhau — Minh có thể là 明 (sáng), 銘 (khắc ghi) hay 冥 (u tối) — nên chọn bừa một chữ là đặt cho bạn một cái tên sai nghĩa. Chúng tôi chưa mở tính năng đó vì chưa làm xong phần chọn chữ cho đúng.

Học tiếp