Dịch tên tiếng Việt sang tiếng Trung
Tên người Việt phần lớn là từ Hán-Việt, nên dịch sang tiếng Trung là tìm chữ Hán mang đúng âm đó — Ngọc là 玉, Sơn là 山. Chỗ khó nằm ở chỗ một âm thường ứng với nhiều chữ khác nghĩa hẳn nhau, nên trang này đưa đủ lựa chọn kèm nghĩa và cách viết từng nét để bạn tự chọn, không chọn bừa hộ bạn.
Miễn phí, không cần đăng ký · Dữ liệu cập nhật
Hiện 103 âm đã có nghĩa tiếng Việt viết cho từng chữ. Âm ngoài lô đó vẫn tra ra chữ và cách viết, nhưng chưa có phần nghĩa. Trang ghi rõ âm nào thuộc loại nào, bạn không phải đoán.
Thử nhanh: Thùy Linh · Ngọc Anh · Tuấn Hiền · Hà Xuân
ngọc1 chữ để chọn
yù
ngọc quý; đẹp đẽ, trong sáng
anh4 chữ để chọn
yīng
tinh hoa; bậc anh tài; cánh hoa
yīng
ánh sáng của ngọc; ngọc trong suốt
yīngphồn thể 櫻
hoa anh đào
yīngphồn thể 瓔
chuỗi ngọc đeo cổ
Bảng tra nhanh
Cùng dữ liệu với phần trên, dạng bảng để tra nhanh và để máy đọc được.
| Âm | Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| ngọc | 玉 | yù | ngọc quý; đẹp đẽ, trong sáng |
| anh | 英 | yīng | tinh hoa; bậc anh tài; cánh hoa |
| anh | 瑛 | yīng | ánh sáng của ngọc; ngọc trong suốt |
| anh | 樱 | yīng | hoa anh đào |
| anh | 璎 | yīng | chuỗi ngọc đeo cổ |
Chọn được chữ rồi, viết thế nào?
Một cái tên đẹp mà viết sai nét thì vẫn sai. Kai Hanzi dạy thứ tự nét từng chữ, có chế độ luyện viết chấm điểm ngay trên màn hình.
Có sẵn tên tiếng Trung rồi?
Nếu bạn đang cầm một cái tên viết bằng chữ Hán và muốn biết đọc thế nào trong tiếng Việt, dùng tra âm Hán-Việt của tên tiếng Trung — chiều ngược lại, tra được hơn 9.000 chữ.
Câu hỏi thường gặp
Dịch tên tiếng Việt sang tiếng Trung như thế nào?
Tên người Việt phần lớn là từ Hán-Việt, nên cách dịch đúng là tìm chữ Hán mang chính âm Hán-Việt đó — Ngọc là 玉, Sơn là 山. Khác với dịch chiều ngược lại, một âm Hán-Việt thường ứng với nhiều chữ Hán khác nghĩa hẳn nhau, nên bước chọn chữ mới là bước quan trọng nhất.
Vì sao một âm lại có nhiều chữ Hán để chọn?
Vì các chữ đó đọc giống nhau nhưng nghĩa khác nhau. Linh có thể là 玲 (tiếng ngọc leng keng), 灵 (linh hoạt, linh thiêng) hay 翎 (lông vũ đẹp). Chọn chữ nào là chọn nghĩa cho cái tên, nên trang này liệt kê đủ kèm nghĩa thay vì tự quyết hộ bạn.
Tên thuần Việt như Thắm, Vàng thì dịch thế nào?
Những tên đó không phải từ Hán-Việt nên không có chữ Hán nào đọc thành âm ấy. Trang sẽ nói rõ điều đó và gợi ý chữ cùng nghĩa — Thắm có thể dùng 红 (đỏ thắm) hay 艳 (rực rỡ). Đây là chọn theo nghĩa, không phải phiên âm, và trang luôn ghi rõ để bạn không nhầm.
Chữ gợi ý ở đây có dùng để đặt tên con được không?
Được, nhưng hãy đọc kỹ phần nghĩa trước khi chọn. Chúng tôi đã loại các chữ đồng âm mang nghĩa xấu và chỉ giữ những chữ thật sự được dùng trong tên người, nhưng nghĩa nào hợp với gia đình bạn thì chỉ bạn quyết được.
Trang này tra được bao nhiêu tên?
Gần như tên nào cũng tra được. 103 âm đã có nghĩa tiếng Việt viết cho từng chữ. Các âm còn lại lấy từ kho 6.872 chữ Hán có âm Hán-Việt, vẫn đủ chữ và cách viết nhưng chưa có phần nghĩa. Hai loại hiện khác nhau trên trang, bạn nhìn là biết.
Nguồn: nghĩa và lựa chọn chữ do Kai Hanzi biên soạn, đối chiếu với Unicode Han Database (Unihan) — giấy phép Unicode v3. Dữ liệu nét từ hanzi-writer-data (MIT).
