Tạo vở tập viết chữ Hán
Gõ chữ Hán bạn đang học, nhận ngay một tờ vở tập viết tiếng Trung của riêng bạn: ô kẻ 米, nét mờ để đồ theo, thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ bộ thủ của đúng chữ đó. In thẳng ra giấy hoặc lưu thành file PDF - miễn phí, không cần đăng ký, không giới hạn số lần.
非 → Hai dãy nét quay lưng ngược nhau → 'không phải, trái nhau' = 非.
乐 → Cây đàn gỗ (木) gảy lên một nốt (丿) → tiếng 'nhạc' vui tai = 乐.
人 + 丿 + 丨 → Một người (人) đứng chen vào, hai chân (丿丨) chống xuống giữa → làm 'trung gian' = 介.
丶 + 人 → Một người (人) cầm lấy đồ vật (㠯) để 'dùng' mà làm việc → 以.
女 + 台 → Người mẹ (女) là cái nền (台) đầu tiên của mỗi người → 'khởi đầu' = 始.
己 → Giống chữ 己 nhưng khép hé nửa chừng → việc 'đã' xong, ngừng lại = 已.
尚 + 巾 → Tấm khăn (巾) treo dưới mái che - vật dùng 'thường' ngày, quen thuộc → 常.
忄 + 夬 → Tim (忄) đập dứt khoát (夬) → lòng phấn chấn, mọi việc trôi 'nhanh' = 快.
扌 + 妾 → Đưa tay (扌) ra đón người phụ nữ (女) đang đứng (立) chờ → 'đón, nhận' = 接.
日 → Vòng tròn mặt trời vẽ vuông lại, thêm vạch giữa làm tâm → 'ngày' = 日.
纟 → Lấy sợi tơ (纟) nối, rồi gọi (召) hai người lại với nhau → 'giới thiệu' = 绍.
纟 + 圣 → Sợi tơ (纟) căng dọc (巠) làm trục khung cửi → mạch xuyên suốt, việc 'trải qua' → 经.
辶 + 关 → Gói ghém món quà (关) rồi lên đường (辶) mang đi cho người → 'tặng, giao, tiễn' = 送.
辶 + 不 → Trên đường đi (辶), việc 'chưa' (不) xong nên 'vẫn còn' phải tiếp → 还.
日 + 免 → Mặt trời (日) đã 'miễn' (免) chiếu, lặn mất rồi → trời 'muộn' = 晚.
冫 + 隹 → Con chim (隹) đậu vững giữa giá băng (冫) không lệch → ngắm thật 'chuẩn' = 准.
一 + 亅 → Một tay cầm bút (亅) xuyên qua sổ sách (口 và các vạch) ghi lại → 'việc' = 事.
亻 + 木 → Một người (亻) ngả lưng vào gốc cây (木) cho mát → 'nghỉ' = 休.
且 + 力 → Chất thêm (且) sức lực (力) cho người khác → 'trợ giúp' = 助.
丁 + 口 → Miệng (口) gật một tiếng chắc như đóng đinh (丁) → 'được, có thể' = 可.
Bảng tra 20 chữ trong tờ vở
Cùng dữ liệu với tờ vở phía trên, dạng bảng để tra nhanh và để máy đọc được.
| Chữ | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa | Số nét | Bộ thủ | Mẹo nhớ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 非 | fēi | Phi | không phải; trái | 8 | 非 | Hai dãy nét quay lưng ngược nhau → 'không phải, trái nhau' = 非. |
| 乐 | yuè | Nhạc | nhạc; vui (lè) | 5 | 乐 | Cây đàn gỗ (木) gảy lên một nốt (丿) → tiếng 'nhạc' vui tai = 乐. |
| 介 | jiè | Giới | ở giữa, làm trung gian | 4 | 人 丿 丨 | Một người (人) đứng chen vào, hai chân (丿丨) chống xuống giữa → làm 'trung gian' = 介. |
| 以 | yǐ | Dĩ | lấy, dùng; theo | 4 | 丶 人 | Một người (人) cầm lấy đồ vật (㠯) để 'dùng' mà làm việc → 以. |
| 始 | shǐ | Thuỷ | bắt đầu, khởi đầu | 8 | 女 台 | Người mẹ (女) là cái nền (台) đầu tiên của mỗi người → 'khởi đầu' = 始. |
| 已 | yǐ | Dĩ | đã, rồi; thôi, dừng | 3 | 己 | Giống chữ 己 nhưng khép hé nửa chừng → việc 'đã' xong, ngừng lại = 已. |
| 常 | cháng | Thường | thường, hay; bình thường | 11 | 尚 巾 | Tấm khăn (巾) treo dưới mái che - vật dùng 'thường' ngày, quen thuộc → 常. |
| 快 | kuài | Khoái | nhanh; vui sướng | 7 | 忄 夬 | Tim (忄) đập dứt khoát (夬) → lòng phấn chấn, mọi việc trôi 'nhanh' = 快. |
| 接 | jiē | Tiếp | đón, nhận, nối tiếp | 11 | 扌 妾 | Đưa tay (扌) ra đón người phụ nữ (女) đang đứng (立) chờ → 'đón, nhận' = 接. |
| 日 | rì | Nhật | ngày; mặt trời | 4 | 日 | Vòng tròn mặt trời vẽ vuông lại, thêm vạch giữa làm tâm → 'ngày' = 日. |
| 绍 | shào | Thiệu | nối tiếp, giới thiệu | 8 | 纟 | Lấy sợi tơ (纟) nối, rồi gọi (召) hai người lại với nhau → 'giới thiệu' = 绍. |
| 经 | jīng | Kinh | trải qua; sợi dọc; kinh điển | 8 | 纟 圣 | Sợi tơ (纟) căng dọc (巠) làm trục khung cửi → mạch xuyên suốt, việc 'trải qua' → 经. |
| 送 | sòng | Tống | giao, tặng, tiễn | 9 | 辶 关 | Gói ghém món quà (关) rồi lên đường (辶) mang đi cho người → 'tặng, giao, tiễn' = 送. |
| 还 | hái | Hoàn | vẫn, còn; tạm được | 7 | 辶 不 | Trên đường đi (辶), việc 'chưa' (不) xong nên 'vẫn còn' phải tiếp → 还. |
| 晚 | wǎn | Vãn | muộn, tối; buổi tối | 11 | 日 免 | Mặt trời (日) đã 'miễn' (免) chiếu, lặn mất rồi → trời 'muộn' = 晚. |
| 准 | zhǔn | Chuẩn | chuẩn, đúng; cho phép | 10 | 冫 隹 | Con chim (隹) đậu vững giữa giá băng (冫) không lệch → ngắm thật 'chuẩn' = 准. |
| 事 | shì | Sự | việc, sự việc | 8 | 一 亅 | Một tay cầm bút (亅) xuyên qua sổ sách (口 và các vạch) ghi lại → 'việc' = 事. |
| 休 | xiū | Hưu | nghỉ, ngừng | 6 | 亻 木 | Một người (亻) ngả lưng vào gốc cây (木) cho mát → 'nghỉ' = 休. |
| 助 | zhù | Trợ | giúp đỡ, hỗ trợ | 7 | 且 力 | Chất thêm (且) sức lực (力) cho người khác → 'trợ giúp' = 助. |
| 可 | kě | Khả | có thể, được; đáng | 5 | 丁 口 | Miệng (口) gật một tiếng chắc như đóng đinh (丁) → 'được, có thể' = 可. |
Cách dùng tờ vở này cho hiệu quả
Ô đầu tiên mỗi dòng là chữ mẫu in đậm. Vài ô kế in nét mờ để bạn đồ bút lên trên — tay quen đường nét trước khi phải tự nhớ. Các ô còn lại để trống: đó mới là lúc trí nhớ thật sự làm việc.
Ô kẻ 米 không phải trang trí. Bốn đường chéo và hai đường giữa cho bạn mốc để căn: nét ngang nằm trên hay dưới đường giữa, nét phẩy bắt đầu từ đâu. Viết chữ Hán sai tỉ lệ thường không phải vì sai nét mà vì đặt nét lệch ô.
Và đừng bỏ qua dòng mẹo nhớ bộ thủ. Chữ Hán không phải hình vẽ ngẫu nhiên — 好 là 女 (nữ) cạnh 子 (tử), mẹ bên con thì là “tốt”. Nhớ được liên kết đó thì lần sau bạn dựng lại chữ từ ý nghĩa, không phải từ trí nhớ hình ảnh.
Câu hỏi thường gặp
Tạo file luyện viết chữ Hán có mất phí không?
Không. Trang này miễn phí hoàn toàn, không cần đăng ký tài khoản và không giới hạn số lần tạo. Bạn gõ chữ, bấm tạo, rồi in hoặc lưu thành PDF.
Làm sao lưu thành file PDF?
Bấm nút In ở đầu tờ vở rồi chọn 'Save as PDF' (macOS) hoặc 'Lưu dưới dạng PDF' (Windows/Chrome) trong hộp thoại in. Trình duyệt tạo PDF sẵn nên không cần cài thêm gì.
Vở tập viết này khác gì file PDF 214 bộ thủ tải sẵn?
File tải sẵn cố định nội dung, còn ở đây bạn chọn đúng chữ mình đang học - kèm thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ theo bộ thủ của chính chữ đó, thứ mà file in sẵn không có.
Nên luyện mấy lần một chữ?
Đồ theo nét mờ 3 ô đầu để tay quen đường nét, rồi viết chay phần còn lại. Viết 10 ô một chữ hôm nay rồi quay lại ngày mai hiệu quả hơn viết 30 ô một lần - trí nhớ vận động cần ngắt quãng.
Vì sao một số chữ tôi gõ vào không hiện?
Tờ vở vẽ bằng dữ liệu nét vector nên chỉ hiện chữ có sẵn dữ liệu (hiện 3.914 chữ, phủ trọn HSK 1-6). Chữ nào thiếu sẽ được liệt kê ngay dưới ô nhập thay vì âm thầm bỏ qua.
Học tiếp
- Tra cách viết từng chữ Hán — thứ tự nét, bộ thủ, từ ghép và câu ví dụ cho từng chữ.
- Hướng dẫn viết chữ Hán từ đầu — 8 nét cơ bản và quy tắc thứ tự nét.
- Lộ trình học viết tiếng Trung — đi từ HSK 1 đến HSK 6.