Tạo vở tập viết chữ Hán
Gõ chữ Hán bạn đang học, nhận ngay một tờ vở tập viết tiếng Trung của riêng bạn: ô kẻ 米, nét mờ để đồ theo, thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ bộ thủ của đúng chữ đó. In thẳng ra giấy hoặc lưu thành file PDF - miễn phí, không cần đăng ký, không giới hạn số lần.
钅 + 㕣 → Một thứ kim loại (钅) mềm dùng làm lõi → đó là 'chì' = 铅.
廿 + 八 → Hai mươi (卄) bàn tay chung sức, đỡ lấy nhau từ hai phía (八) → 'cùng nhau, cộng lại' = 共.
至 + 刂 → Đi cho tới đích (至) dứt khoát như dao (刂) cắm xuống → 'đến nơi' = 到.
宀 + 兵 → Dưới mái nhà (宀) đón một người (phần dưới) từ xa đến → 'khách' = 宾.
彳 + 主 → Cất bước đi (彳) nhắm thẳng tới đích/chủ nhân (主) phía trước → 'hướng về phía' = 往.
氵 + 气 → Nước (氵) gặp nóng bốc thành hơi (气) → 'hơi nước' = 汽.
十 + 目 → Lấy mắt (目) nhắm theo vạch (十) đặt trên một đường ngang (一) → ngắm cho 'thẳng' = 直.
羊 + 目 → Con dê (⺶) đứng ngay trước mắt (目) - chạm tới, 'dính' vào tầm nhìn = 着.
穴 + 牙 → Lấy chiếc răng (牙) đục qua cái hang (穴) → chui 'xuyên' qua, như xỏ tay vào áo mà 'mặc' = 穿.
自 → Cái mũi (自) chỉ vào mình → 'tự, bản thân' = 自.
彳 + 亍 → Hai bước chân (彳 và 亍) thay nhau bước → việc 'đi', 'được' = 行.
土 + 龰 → Thân người trên đất (土) hạ thấp, hai chân (龰) sải dài về trước → đang 'đi' = 走.
足 + 各 → Bàn chân (足) đi theo lối riêng của mỗi người (各) → đạp mòn thành 'con đường' = 路.
门 → Một chấm-then trên, hai nét dựng làm hai cánh → khung 'cửa' = 门.
饣 + 官 → Toà nhà công (官) có dọn cả đồ ăn (饣) cho khách → 'quán, viện' nơi tụ họp = 馆.
一 → Trong khung xe có HAI người ngồi song song - LƯỠNG: hai (đi với lượng từ: 两份, 两百).
亻 + 旦 → Một người (亻) đứng đợi bình minh (旦) 'nhưng' trời vẫn chưa sáng → vế chuyển ý = 但.
丿 + 十 → Thêm một phẩy (丿) lên trên chữ mười (十) → bội lên thành 'nghìn' = 千.
斤 → Hình cái rìu (斤) bổ củi - xưa cân vật bằng rìu nên thành đơn vị 'cân' = 斤.
冫 + 欠 → Hai giọt (冫) cộng với một cái ngáp (欠) → đếm thêm 'một lần' nữa = 次.
Bảng tra 20 chữ trong tờ vở
Cùng dữ liệu với tờ vở phía trên, dạng bảng để tra nhanh và để máy đọc được.
| Chữ | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa | Số nét | Bộ thủ | Mẹo nhớ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 铅 | qiān | Diên | chì (kim loại); lõi bút chì | 10 | 钅 㕣 | Một thứ kim loại (钅) mềm dùng làm lõi → đó là 'chì' = 铅. |
| 共 | gòng | Cộng | cùng, chung; cộng lại | 6 | 廿 八 | Hai mươi (卄) bàn tay chung sức, đỡ lấy nhau từ hai phía (八) → 'cùng nhau, cộng lại' = 共. |
| 到 | dào | Đáo | đến, tới | 8 | 至 刂 | Đi cho tới đích (至) dứt khoát như dao (刂) cắm xuống → 'đến nơi' = 到. |
| 宾 | bīn | Tân | khách, tân khách | 10 | 宀 兵 | Dưới mái nhà (宀) đón một người (phần dưới) từ xa đến → 'khách' = 宾. |
| 往 | wǎng | Vãng | về phía, hướng tới; đã qua | 8 | 彳 主 | Cất bước đi (彳) nhắm thẳng tới đích/chủ nhân (主) phía trước → 'hướng về phía' = 往. |
| 汽 | qì | Khí | hơi nước, hơi | 7 | 氵 气 | Nước (氵) gặp nóng bốc thành hơi (气) → 'hơi nước' = 汽. |
| 直 | zhí | Trực | thẳng, ngay thẳng | 8 | 十 目 | Lấy mắt (目) nhắm theo vạch (十) đặt trên một đường ngang (一) → ngắm cho 'thẳng' = 直. |
| 着 | zháo | Trước | dính, chạm tới; (trợ từ tiếp diễn) | 11 | 羊 目 | Con dê (⺶) đứng ngay trước mắt (目) - chạm tới, 'dính' vào tầm nhìn = 着. |
| 穿 | chuān | Xuyên | mặc, xỏ vào; xuyên qua | 9 | 穴 牙 | Lấy chiếc răng (牙) đục qua cái hang (穴) → chui 'xuyên' qua, như xỏ tay vào áo mà 'mặc' = 穿. |
| 自 | zì | Tự | tự, mình; từ | 6 | 自 | Cái mũi (自) chỉ vào mình → 'tự, bản thân' = 自. |
| 行 | xíng | Hành | đi, được; thực hành | 6 | 彳 亍 | Hai bước chân (彳 và 亍) thay nhau bước → việc 'đi', 'được' = 行. |
| 走 | zǒu | Tẩu | đi, đi bộ, bước đi | 7 | 土 龰 | Thân người trên đất (土) hạ thấp, hai chân (龰) sải dài về trước → đang 'đi' = 走. |
| 路 | lù | Lộ | đường, con đường, lối đi | 13 | 足 各 | Bàn chân (足) đi theo lối riêng của mỗi người (各) → đạp mòn thành 'con đường' = 路. |
| 门 | mén | Môn | cửa, cổng | 3 | 门 | Một chấm-then trên, hai nét dựng làm hai cánh → khung 'cửa' = 门. |
| 馆 | guǎn | Quán | toà nhà lớn (quán, viện, sảnh) | 11 | 饣 官 | Toà nhà công (官) có dọn cả đồ ăn (饣) cho khách → 'quán, viện' nơi tụ họp = 馆. |
| 两 | liǎng | Lưỡng | hai | 7 | 一 | Trong khung xe có HAI người ngồi song song - LƯỠNG: hai (đi với lượng từ: 两份, 两百). |
| 但 | dàn | Đãn | nhưng, chỉ, song | 7 | 亻 旦 | Một người (亻) đứng đợi bình minh (旦) 'nhưng' trời vẫn chưa sáng → vế chuyển ý = 但. |
| 千 | qiān | Thiên | nghìn | 3 | 丿 十 | Thêm một phẩy (丿) lên trên chữ mười (十) → bội lên thành 'nghìn' = 千. |
| 斤 | jīn | Cân | cân (nửa kg); cái rìu | 4 | 斤 | Hình cái rìu (斤) bổ củi - xưa cân vật bằng rìu nên thành đơn vị 'cân' = 斤. |
| 次 | cì | Thứ | lần, lượt; thứ tự | 6 | 冫 欠 | Hai giọt (冫) cộng với một cái ngáp (欠) → đếm thêm 'một lần' nữa = 次. |
Cách dùng tờ vở này cho hiệu quả
Ô đầu tiên mỗi dòng là chữ mẫu in đậm. Vài ô kế in nét mờ để bạn đồ bút lên trên — tay quen đường nét trước khi phải tự nhớ. Các ô còn lại để trống: đó mới là lúc trí nhớ thật sự làm việc.
Ô kẻ 米 không phải trang trí. Bốn đường chéo và hai đường giữa cho bạn mốc để căn: nét ngang nằm trên hay dưới đường giữa, nét phẩy bắt đầu từ đâu. Viết chữ Hán sai tỉ lệ thường không phải vì sai nét mà vì đặt nét lệch ô.
Và đừng bỏ qua dòng mẹo nhớ bộ thủ. Chữ Hán không phải hình vẽ ngẫu nhiên — 好 là 女 (nữ) cạnh 子 (tử), mẹ bên con thì là “tốt”. Nhớ được liên kết đó thì lần sau bạn dựng lại chữ từ ý nghĩa, không phải từ trí nhớ hình ảnh.
Câu hỏi thường gặp
Tạo file luyện viết chữ Hán có mất phí không?
Không. Trang này miễn phí hoàn toàn, không cần đăng ký tài khoản và không giới hạn số lần tạo. Bạn gõ chữ, bấm tạo, rồi in hoặc lưu thành PDF.
Làm sao lưu thành file PDF?
Bấm nút In ở đầu tờ vở rồi chọn 'Save as PDF' (macOS) hoặc 'Lưu dưới dạng PDF' (Windows/Chrome) trong hộp thoại in. Trình duyệt tạo PDF sẵn nên không cần cài thêm gì.
Vở tập viết này khác gì file PDF 214 bộ thủ tải sẵn?
File tải sẵn cố định nội dung, còn ở đây bạn chọn đúng chữ mình đang học - kèm thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ theo bộ thủ của chính chữ đó, thứ mà file in sẵn không có.
Nên luyện mấy lần một chữ?
Đồ theo nét mờ 3 ô đầu để tay quen đường nét, rồi viết chay phần còn lại. Viết 10 ô một chữ hôm nay rồi quay lại ngày mai hiệu quả hơn viết 30 ô một lần - trí nhớ vận động cần ngắt quãng.
Vì sao một số chữ tôi gõ vào không hiện?
Tờ vở vẽ bằng dữ liệu nét vector nên chỉ hiện chữ có sẵn dữ liệu (hiện 3.914 chữ, phủ trọn HSK 1-6). Chữ nào thiếu sẽ được liệt kê ngay dưới ô nhập thay vì âm thầm bỏ qua.
Học tiếp
- Tra cách viết từng chữ Hán — thứ tự nét, bộ thủ, từ ghép và câu ví dụ cho từng chữ.
- Hướng dẫn viết chữ Hán từ đầu — 8 nét cơ bản và quy tắc thứ tự nét.
- Lộ trình học viết tiếng Trung — đi từ HSK 1 đến HSK 6.