Tạo vở tập viết chữ Hán
Gõ chữ Hán bạn đang học, nhận ngay một tờ vở tập viết tiếng Trung của riêng bạn: ô kẻ 米, nét mờ để đồ theo, thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ bộ thủ của đúng chữ đó. In thẳng ra giấy hoặc lưu thành file PDF - miễn phí, không cần đăng ký, không giới hạn số lần.
车 + 两 → Một cái xe (车) chạy trên đôi (两) bánh → lượng từ đếm 'chiếc' xe = 辆.
钅 + 失 → Kim loại (钅) cứng đến mức ai cầm cũng sợ tuột mất (失) → 'sắt thép' = 铁.
钅 → Kim loại (钅) trắng bền chắc (艮) ai cũng giữ → đó là 'bạc' = 银.
宀 + 女 → Người nữ (女) ngồi yên dưới mái nhà (宀) → 'an yên' = 安.
丶 + 王 → Ngọn lửa (丶) thắp trên giá nến (王) soi cả nhà → người 'chủ' đứng đầu = 主.
亻 + 昔 → Người (亻) hẹn ngày trước (昔) sẽ hoàn lại món đồ → 'mượn' = 借.
曲 + 八 → Cuốn sách (phần trên) được đặt trang trọng trên giá hai chân (八) → 'sách chuẩn để tra' = 典.
勹 + 口 → Lấy nét bao (勹) ôm gọn lời (口) lại thành một 'câu' → 句.
亡 + 心 → Điều mất (亡) khỏi trái tim (心) → 'quên' = 忘.
亠 + 乂 → Trên đỉnh (亠) có nét đan chéo (乂) như hoa văn → 'văn, chữ' = 文.
木 + 反 → Xẻ gỗ (木) ra rồi lật phẳng (反) → thành 'tấm ván' = 板.
纟 + 东 → Cầm sợi tơ (纟) kéo đi kéo lại như mặt trời lên ở phía đông (东) mỗi ngày → 'luyện' = 练.
冂 + 㐅 → Khung (冂) căng các mắt đan chéo (㐅) → tấm lưới, mạng = 网.
讠 + 司 → Lời nói (讠) được sắp xếp, coi sóc (司) thành đơn vị → 'từ ngữ' = 词.
由 + 阝 → Thư từ (由 = từ nơi gửi) chuyển qua các làng trạm (阝) → 'bưu điện, gửi thư' = 邮.
门 + 耳 → Ghé tai (耳) sát cửa (门) để 'nghe ngóng' tin → 闻.
青 + 争 → Sắc xanh (青) làm dịu cuộc tranh giành (争) → mọi thứ 'lặng' xuống = 静.
扌 → Tay (扌) chất đồ lên thuyền (舟), cầm sào (殳) đẩy đi nơi khác → 'dời, chuyển nhà' = 搬.
土 + 不 → Mảnh đất (土) mà 'không' (不) trồng được gì → đất 'hỏng, xấu' = 坏.
土 + 竟 → Vùng đất (土) trải đến tận cùng (竟) thì gặp 'ranh giới, cảnh' = 境.
Bảng tra 20 chữ trong tờ vở
Cùng dữ liệu với tờ vở phía trên, dạng bảng để tra nhanh và để máy đọc được.
| Chữ | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa | Số nét | Bộ thủ | Mẹo nhớ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 辆 | liàng | Lượng | chiếc (đếm xe cộ) | 11 | 车 两 | Một cái xe (车) chạy trên đôi (两) bánh → lượng từ đếm 'chiếc' xe = 辆. |
| 铁 | tiě | Thiết | sắt, thép | 10 | 钅 失 | Kim loại (钅) cứng đến mức ai cầm cũng sợ tuột mất (失) → 'sắt thép' = 铁. |
| 银 | yín | Ngân | bạc, tiền bạc | 11 | 钅 | Kim loại (钅) trắng bền chắc (艮) ai cũng giữ → đó là 'bạc' = 银. |
| 安 | ān | An | yên, an ổn | 6 | 宀 女 | Người nữ (女) ngồi yên dưới mái nhà (宀) → 'an yên' = 安. |
| 主 | zhǔ | Chủ | chủ, người đứng đầu | 5 | 丶 王 | Ngọn lửa (丶) thắp trên giá nến (王) soi cả nhà → người 'chủ' đứng đầu = 主. |
| 借 | jiè | Tá | mượn, cho mượn, nhờ | 10 | 亻 昔 | Người (亻) hẹn ngày trước (昔) sẽ hoàn lại món đồ → 'mượn' = 借. |
| 典 | diǎn | Điển | sách chuẩn, điển tịch | 8 | 曲 八 | Cuốn sách (phần trên) được đặt trang trọng trên giá hai chân (八) → 'sách chuẩn để tra' = 典. |
| 句 | jù | Cú | câu | 5 | 勹 口 | Lấy nét bao (勹) ôm gọn lời (口) lại thành một 'câu' → 句. |
| 忘 | wàng | Vong | quên | 7 | 亡 心 | Điều mất (亡) khỏi trái tim (心) → 'quên' = 忘. |
| 文 | wén | Văn | văn, chữ viết, văn vẻ | 4 | 亠 乂 | Trên đỉnh (亠) có nét đan chéo (乂) như hoa văn → 'văn, chữ' = 文. |
| 板 | bǎn | Bản | tấm ván, tấm bảng | 8 | 木 反 | Xẻ gỗ (木) ra rồi lật phẳng (反) → thành 'tấm ván' = 板. |
| 练 | liàn | Luyện | rèn luyện, tập | 8 | 纟 东 | Cầm sợi tơ (纟) kéo đi kéo lại như mặt trời lên ở phía đông (东) mỗi ngày → 'luyện' = 练. |
| 网 | wǎng | Võng | lưới; mạng internet | 6 | 冂 㐅 | Khung (冂) căng các mắt đan chéo (㐅) → tấm lưới, mạng = 网. |
| 词 | cí | Từ | từ, lời, ngôn từ | 7 | 讠 司 | Lời nói (讠) được sắp xếp, coi sóc (司) thành đơn vị → 'từ ngữ' = 词. |
| 邮 | yóu | Bưu | bưu, gửi thư | 7 | 由 阝 | Thư từ (由 = từ nơi gửi) chuyển qua các làng trạm (阝) → 'bưu điện, gửi thư' = 邮. |
| 闻 | wén | Văn | nghe; ngửi; tin | 9 | 门 耳 | Ghé tai (耳) sát cửa (门) để 'nghe ngóng' tin → 闻. |
| 静 | jìng | Tĩnh | tĩnh, lặng | 14 | 青 争 | Sắc xanh (青) làm dịu cuộc tranh giành (争) → mọi thứ 'lặng' xuống = 静. |
| 搬 | bān | Ban | khiêng, dời, chuyển | 13 | 扌 | Tay (扌) chất đồ lên thuyền (舟), cầm sào (殳) đẩy đi nơi khác → 'dời, chuyển nhà' = 搬. |
| 坏 | huài | Hoại | hỏng, xấu, hư | 7 | 土 不 | Mảnh đất (土) mà 'không' (不) trồng được gì → đất 'hỏng, xấu' = 坏. |
| 境 | jìng | Cảnh | biên giới, vùng; cảnh ngộ | 14 | 土 竟 | Vùng đất (土) trải đến tận cùng (竟) thì gặp 'ranh giới, cảnh' = 境. |
Cách dùng tờ vở này cho hiệu quả
Ô đầu tiên mỗi dòng là chữ mẫu in đậm. Vài ô kế in nét mờ để bạn đồ bút lên trên — tay quen đường nét trước khi phải tự nhớ. Các ô còn lại để trống: đó mới là lúc trí nhớ thật sự làm việc.
Ô kẻ 米 không phải trang trí. Bốn đường chéo và hai đường giữa cho bạn mốc để căn: nét ngang nằm trên hay dưới đường giữa, nét phẩy bắt đầu từ đâu. Viết chữ Hán sai tỉ lệ thường không phải vì sai nét mà vì đặt nét lệch ô.
Và đừng bỏ qua dòng mẹo nhớ bộ thủ. Chữ Hán không phải hình vẽ ngẫu nhiên — 好 là 女 (nữ) cạnh 子 (tử), mẹ bên con thì là “tốt”. Nhớ được liên kết đó thì lần sau bạn dựng lại chữ từ ý nghĩa, không phải từ trí nhớ hình ảnh.
Câu hỏi thường gặp
Tạo file luyện viết chữ Hán có mất phí không?
Không. Trang này miễn phí hoàn toàn, không cần đăng ký tài khoản và không giới hạn số lần tạo. Bạn gõ chữ, bấm tạo, rồi in hoặc lưu thành PDF.
Làm sao lưu thành file PDF?
Bấm nút In ở đầu tờ vở rồi chọn 'Save as PDF' (macOS) hoặc 'Lưu dưới dạng PDF' (Windows/Chrome) trong hộp thoại in. Trình duyệt tạo PDF sẵn nên không cần cài thêm gì.
Vở tập viết này khác gì file PDF 214 bộ thủ tải sẵn?
File tải sẵn cố định nội dung, còn ở đây bạn chọn đúng chữ mình đang học - kèm thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ theo bộ thủ của chính chữ đó, thứ mà file in sẵn không có.
Nên luyện mấy lần một chữ?
Đồ theo nét mờ 3 ô đầu để tay quen đường nét, rồi viết chay phần còn lại. Viết 10 ô một chữ hôm nay rồi quay lại ngày mai hiệu quả hơn viết 30 ô một lần - trí nhớ vận động cần ngắt quãng.
Vì sao một số chữ tôi gõ vào không hiện?
Tờ vở vẽ bằng dữ liệu nét vector nên chỉ hiện chữ có sẵn dữ liệu (hiện 3.914 chữ, phủ trọn HSK 1-6). Chữ nào thiếu sẽ được liệt kê ngay dưới ô nhập thay vì âm thầm bỏ qua.
Học tiếp
- Tra cách viết từng chữ Hán — thứ tự nét, bộ thủ, từ ghép và câu ví dụ cho từng chữ.
- Hướng dẫn viết chữ Hán từ đầu — 8 nét cơ bản và quy tắc thứ tự nét.
- Lộ trình học viết tiếng Trung — đi từ HSK 1 đến HSK 6.