Tạo vở tập viết chữ Hán
Gõ chữ Hán bạn đang học, nhận ngay một tờ vở tập viết tiếng Trung của riêng bạn: ô kẻ 米, nét mờ để đồ theo, thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ bộ thủ của đúng chữ đó. In thẳng ra giấy hoặc lưu thành file PDF - miễn phí, không cần đăng ký, không giới hạn số lần.
足 + 艮 → Bàn chân (⻊) bước theo, tới đâu dừng (艮) đó như cái bóng → 'đi cùng, theo' = 跟.
丷 + 口 + 心 → Tâm trí (心) tập hợp (亼) mọi thứ lại - 'tổng' hợp, 'luôn' bao gồm tất cả → 总.
业 → Hai cây cọc dựng trên nền (一) như khung dệt đang làm việc → 'nghề nghiệp' = 业.
力 → Hình cánh tay đang flexing - biểu tượng của 'sức lực' → 力.
女 + 又 + 力 → Người phụ nữ (女) lại (又) thêm sức (力) - nỗ lực không ngừng nghỉ → 努.
冂 + 土 + 口 → Trong khung (冂) có ruộng đất (土) và xóm làng (口) - đi giáp một 'vòng' quanh nó = 周.
𠂉 + 日 + 夂 → Ngày lại ngày (日) cứ lê bước quay về (夂) chỗ cũ → 'lặp lại' = 复.
宀 + 疋 → Dưới mái nhà (宀) mọi thứ yên vị đứng vững (龰) → 'ổn định, định' = 定.
刍 + 心 → Bàn tay (⺻) cố chộp lấy mà trái tim (心) đập thình thịch → lòng 'gấp gáp' = 急.
又 + 戈 → Bàn tay (又) múa cây giáo (戈) như diễn trò → 'đùa giỡn, diễn tuồng' = 戏.
戊 + 丁 → Cầm búa (戊) đóng chắc cái đinh (丁) là việc 'nên' công → 成.
一 + 木 → Một vạch dài (一) đánh dấu trên ngọn cây (木) → chỉ phần 'cuối, chót' = 末.
竹 + 目 + 廾 → Dùng que tre (竹), mắt (目) nhìn, hai tay (廾) gảy bàn tính → 'tính toán' = 算.
舟 + 殳 → Chèo thuyền (舟) vung mái chèo (殳) đều đều như nhau → 'cùng một kiểu' = 般.
千 + 里 → Gánh nghìn (千) dặm (里) đường thì vai oằn → 'nặng/trọng' = 重.
用 → Cái khung (冂) có thanh ngang dọc chia ngăn - như đồ vật mang ra 'dùng' = 用.
土 + 也 → Mặt đất (土) cũng (也) chính là nơi ta đứng → 'đất, chỗ' = 地.
人 + 十 → Tán dù (人) bung trên, hai giọt mưa hai bên, cán (十) cầm dưới → 'cái dù' = 伞.
甘 + 八 → Cái sàng (甘) đặt trên hai chân đỡ (八) → chỉ vào 'cái đó' = 其.
勹 + 巳 → Vòng tay (勹) ôm trọn vật (巳) bên trong → 'bọc lại', thành cái 'túi' = 包.
Bảng tra 20 chữ trong tờ vở
Cùng dữ liệu với tờ vở phía trên, dạng bảng để tra nhanh và để máy đọc được.
| Chữ | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa | Số nét | Bộ thủ | Mẹo nhớ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 跟 | gēn | Cân | gót chân; theo, cùng với | 13 | 足 艮 | Bàn chân (⻊) bước theo, tới đâu dừng (艮) đó như cái bóng → 'đi cùng, theo' = 跟. |
| 总 | zǒng | Tổng | tổng, tất cả, luôn luôn | 9 | 丷 口 心 | Tâm trí (心) tập hợp (亼) mọi thứ lại - 'tổng' hợp, 'luôn' bao gồm tất cả → 总. |
| 业 | yè | Nghiệp | nghề, nghiệp, sự nghiệp | 5 | 业 | Hai cây cọc dựng trên nền (一) như khung dệt đang làm việc → 'nghề nghiệp' = 业. |
| 力 | lì | Lực | sức mạnh, lực | 2 | 力 | Hình cánh tay đang flexing - biểu tượng của 'sức lực' → 力. |
| 努 | nǔ | Nỗ | dùng sức, gắng sức | 7 | 女 又 力 | Người phụ nữ (女) lại (又) thêm sức (力) - nỗ lực không ngừng nghỉ → 努. |
| 周 | zhōu | Chu | vòng quanh, chu kỳ; tuần | 8 | 冂 土 口 | Trong khung (冂) có ruộng đất (土) và xóm làng (口) - đi giáp một 'vòng' quanh nó = 周. |
| 复 | fù | Phục | lặp lại, quay lại; trả lời | 9 | 𠂉 日 夂 | Ngày lại ngày (日) cứ lê bước quay về (夂) chỗ cũ → 'lặp lại' = 复. |
| 定 | dìng | Định | định, ổn định, chắc chắn | 8 | 宀 疋 | Dưới mái nhà (宀) mọi thứ yên vị đứng vững (龰) → 'ổn định, định' = 定. |
| 急 | jí | Cấp | gấp, vội; nóng lòng | 9 | 刍 心 | Bàn tay (⺻) cố chộp lấy mà trái tim (心) đập thình thịch → lòng 'gấp gáp' = 急. |
| 戏 | xì | Hí | đùa giỡn; tuồng, kịch | 6 | 又 戈 | Bàn tay (又) múa cây giáo (戈) như diễn trò → 'đùa giỡn, diễn tuồng' = 戏. |
| 成 | chéng | Thành | thành, nên, trở thành | 6 | 戊 丁 | Cầm búa (戊) đóng chắc cái đinh (丁) là việc 'nên' công → 成. |
| 末 | mò | Mạt | ngọn, cuối, phần chót | 5 | 一 木 | Một vạch dài (一) đánh dấu trên ngọn cây (木) → chỉ phần 'cuối, chót' = 末. |
| 算 | suàn | Toán | tính toán, coi như | 14 | 竹 目 廾 | Dùng que tre (竹), mắt (目) nhìn, hai tay (廾) gảy bàn tính → 'tính toán' = 算. |
| 般 | bān | Ban | loại, kiểu, hạng | 10 | 舟 殳 | Chèo thuyền (舟) vung mái chèo (殳) đều đều như nhau → 'cùng một kiểu' = 般. |
| 重 | zhòng | Trọng | nặng, hệ trọng | 9 | 千 里 | Gánh nghìn (千) dặm (里) đường thì vai oằn → 'nặng/trọng' = 重. |
| 用 | yòng | Dụng | dùng; cần | 5 | 用 | Cái khung (冂) có thanh ngang dọc chia ngăn - như đồ vật mang ra 'dùng' = 用. |
| 地 | dì | Địa | đất, mặt đất; nơi | 6 | 土 也 | Mặt đất (土) cũng (也) chính là nơi ta đứng → 'đất, chỗ' = 地. |
| 伞 | sǎn | Tản | cái dù, ô che | 6 | 人 十 | Tán dù (人) bung trên, hai giọt mưa hai bên, cán (十) cầm dưới → 'cái dù' = 伞. |
| 其 | qí | Kỳ | cái đó, của nó | 8 | 甘 八 | Cái sàng (甘) đặt trên hai chân đỡ (八) → chỉ vào 'cái đó' = 其. |
| 包 | bāo | Bao | túi, cặp; bao bọc | 5 | 勹 巳 | Vòng tay (勹) ôm trọn vật (巳) bên trong → 'bọc lại', thành cái 'túi' = 包. |
Cách dùng tờ vở này cho hiệu quả
Ô đầu tiên mỗi dòng là chữ mẫu in đậm. Vài ô kế in nét mờ để bạn đồ bút lên trên — tay quen đường nét trước khi phải tự nhớ. Các ô còn lại để trống: đó mới là lúc trí nhớ thật sự làm việc.
Ô kẻ 米 không phải trang trí. Bốn đường chéo và hai đường giữa cho bạn mốc để căn: nét ngang nằm trên hay dưới đường giữa, nét phẩy bắt đầu từ đâu. Viết chữ Hán sai tỉ lệ thường không phải vì sai nét mà vì đặt nét lệch ô.
Và đừng bỏ qua dòng mẹo nhớ bộ thủ. Chữ Hán không phải hình vẽ ngẫu nhiên — 好 là 女 (nữ) cạnh 子 (tử), mẹ bên con thì là “tốt”. Nhớ được liên kết đó thì lần sau bạn dựng lại chữ từ ý nghĩa, không phải từ trí nhớ hình ảnh.
Câu hỏi thường gặp
Tạo file luyện viết chữ Hán có mất phí không?
Không. Trang này miễn phí hoàn toàn, không cần đăng ký tài khoản và không giới hạn số lần tạo. Bạn gõ chữ, bấm tạo, rồi in hoặc lưu thành PDF.
Làm sao lưu thành file PDF?
Bấm nút In ở đầu tờ vở rồi chọn 'Save as PDF' (macOS) hoặc 'Lưu dưới dạng PDF' (Windows/Chrome) trong hộp thoại in. Trình duyệt tạo PDF sẵn nên không cần cài thêm gì.
Vở tập viết này khác gì file PDF 214 bộ thủ tải sẵn?
File tải sẵn cố định nội dung, còn ở đây bạn chọn đúng chữ mình đang học - kèm thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ theo bộ thủ của chính chữ đó, thứ mà file in sẵn không có.
Nên luyện mấy lần một chữ?
Đồ theo nét mờ 3 ô đầu để tay quen đường nét, rồi viết chay phần còn lại. Viết 10 ô một chữ hôm nay rồi quay lại ngày mai hiệu quả hơn viết 30 ô một lần - trí nhớ vận động cần ngắt quãng.
Vì sao một số chữ tôi gõ vào không hiện?
Tờ vở vẽ bằng dữ liệu nét vector nên chỉ hiện chữ có sẵn dữ liệu (hiện 3.914 chữ, phủ trọn HSK 1-6). Chữ nào thiếu sẽ được liệt kê ngay dưới ô nhập thay vì âm thầm bỏ qua.
Học tiếp
- Tra cách viết từng chữ Hán — thứ tự nét, bộ thủ, từ ghép và câu ví dụ cho từng chữ.
- Hướng dẫn viết chữ Hán từ đầu — 8 nét cơ bản và quy tắc thứ tự nét.
- Lộ trình học viết tiếng Trung — đi từ HSK 1 đến HSK 6.