Kai Hanzi

Tạo vở tập viết chữ Hán

Gõ chữ Hán bạn đang học, nhận ngay một tờ vở tập viết tiếng Trung của riêng bạn: ô kẻ 米, nét mờ để đồ theo, thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ bộ thủ của đúng chữ đó. In thẳng ra giấy hoặc lưu thành file PDF - miễn phí, không cần đăng ký, không giới hạn số lần.

Xem trước · 20 chữ · 4 trang A4

1/4

Bảng tra 20 chữ trong tờ vở

Cùng dữ liệu với tờ vở phía trên, dạng bảng để tra nhanh và để máy đọc được.

ChữPinyinHán-ViệtNghĩaSố nétBộ thủMẹo nhớ
跟gēnCângót chân; theo, cùng với13足 艮Bàn chân (⻊) bước theo, tới đâu dừng (艮) đó như cái bóng → 'đi cùng, theo' = 跟.
总zǒngTổngtổng, tất cả, luôn luôn9丷 口 心Tâm trí (心) tập hợp (亼) mọi thứ lại - 'tổng' hợp, 'luôn' bao gồm tất cả → 总.
业yèNghiệpnghề, nghiệp, sự nghiệp5业Hai cây cọc dựng trên nền (一) như khung dệt đang làm việc → 'nghề nghiệp' = 业.
力lìLựcsức mạnh, lực2力Hình cánh tay đang flexing - biểu tượng của 'sức lực' → 力.
努nǔNỗdùng sức, gắng sức7女 又 力Người phụ nữ (女) lại (又) thêm sức (力) - nỗ lực không ngừng nghỉ → 努.
周zhōuChuvòng quanh, chu kỳ; tuần8冂 土 口Trong khung (冂) có ruộng đất (土) và xóm làng (口) - đi giáp một 'vòng' quanh nó = 周.
复fùPhụclặp lại, quay lại; trả lời9𠂉 日 夂Ngày lại ngày (日) cứ lê bước quay về (夂) chỗ cũ → 'lặp lại' = 复.
定dìngĐịnhđịnh, ổn định, chắc chắn8宀 疋Dưới mái nhà (宀) mọi thứ yên vị đứng vững (龰) → 'ổn định, định' = 定.
急jíCấpgấp, vội; nóng lòng9刍 心Bàn tay (⺻) cố chộp lấy mà trái tim (心) đập thình thịch → lòng 'gấp gáp' = 急.
戏xìHíđùa giỡn; tuồng, kịch6又 戈Bàn tay (又) múa cây giáo (戈) như diễn trò → 'đùa giỡn, diễn tuồng' = 戏.
成chéngThànhthành, nên, trở thành6戊 丁Cầm búa (戊) đóng chắc cái đinh (丁) là việc 'nên' công → 成.
末mòMạtngọn, cuối, phần chót5一 木Một vạch dài (一) đánh dấu trên ngọn cây (木) → chỉ phần 'cuối, chót' = 末.
算suànToántính toán, coi như14竹 目 廾Dùng que tre (竹), mắt (目) nhìn, hai tay (廾) gảy bàn tính → 'tính toán' = 算.
般bānBanloại, kiểu, hạng10舟 殳Chèo thuyền (舟) vung mái chèo (殳) đều đều như nhau → 'cùng một kiểu' = 般.
重zhòngTrọngnặng, hệ trọng9千 里Gánh nghìn (千) dặm (里) đường thì vai oằn → 'nặng/trọng' = 重.
用yòngDụngdùng; cần5用Cái khung (冂) có thanh ngang dọc chia ngăn - như đồ vật mang ra 'dùng' = 用.
地dìĐịađất, mặt đất; nơi6土 也Mặt đất (土) cũng (也) chính là nơi ta đứng → 'đất, chỗ' = 地.
伞sǎnTảncái dù, ô che6人 十Tán dù (人) bung trên, hai giọt mưa hai bên, cán (十) cầm dưới → 'cái dù' = 伞.
其qíKỳcái đó, của nó8甘 八Cái sàng (甘) đặt trên hai chân đỡ (八) → chỉ vào 'cái đó' = 其.
包bāoBaotúi, cặp; bao bọc5勹 巳Vòng tay (勹) ôm trọn vật (巳) bên trong → 'bọc lại', thành cái 'túi' = 包.

Cách dùng tờ vở này cho hiệu quả

Ô đầu tiên mỗi dòng là chữ mẫu in đậm. Vài ô kế in nét mờ để bạn đồ bút lên trên — tay quen đường nét trước khi phải tự nhớ. Các ô còn lại để trống: đó mới là lúc trí nhớ thật sự làm việc.

Ô kẻ 米 không phải trang trí. Bốn đường chéo và hai đường giữa cho bạn mốc để căn: nét ngang nằm trên hay dưới đường giữa, nét phẩy bắt đầu từ đâu. Viết chữ Hán sai tỉ lệ thường không phải vì sai nét mà vì đặt nét lệch ô.

Và đừng bỏ qua dòng mẹo nhớ bộ thủ. Chữ Hán không phải hình vẽ ngẫu nhiên — 好 là 女 (nữ) cạnh 子 (tử), mẹ bên con thì là “tốt”. Nhớ được liên kết đó thì lần sau bạn dựng lại chữ từ ý nghĩa, không phải từ trí nhớ hình ảnh.

Câu hỏi thường gặp

Tạo file luyện viết chữ Hán có mất phí không?

Không. Trang này miễn phí hoàn toàn, không cần đăng ký tài khoản và không giới hạn số lần tạo. Bạn gõ chữ, bấm tạo, rồi in hoặc lưu thành PDF.

Làm sao lưu thành file PDF?

Bấm nút In ở đầu tờ vở rồi chọn 'Save as PDF' (macOS) hoặc 'Lưu dưới dạng PDF' (Windows/Chrome) trong hộp thoại in. Trình duyệt tạo PDF sẵn nên không cần cài thêm gì.

Vở tập viết này khác gì file PDF 214 bộ thủ tải sẵn?

File tải sẵn cố định nội dung, còn ở đây bạn chọn đúng chữ mình đang học - kèm thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ theo bộ thủ của chính chữ đó, thứ mà file in sẵn không có.

Nên luyện mấy lần một chữ?

Đồ theo nét mờ 3 ô đầu để tay quen đường nét, rồi viết chay phần còn lại. Viết 10 ô một chữ hôm nay rồi quay lại ngày mai hiệu quả hơn viết 30 ô một lần - trí nhớ vận động cần ngắt quãng.

Vì sao một số chữ tôi gõ vào không hiện?

Tờ vở vẽ bằng dữ liệu nét vector nên chỉ hiện chữ có sẵn dữ liệu (hiện 3.914 chữ, phủ trọn HSK 1-6). Chữ nào thiếu sẽ được liệt kê ngay dưới ô nhập thay vì âm thầm bỏ qua.

Học tiếp