Tạo vở tập viết chữ Hán
Gõ chữ Hán bạn đang học, nhận ngay một tờ vở tập viết tiếng Trung của riêng bạn: ô kẻ 米, nét mờ để đồ theo, thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ bộ thủ của đúng chữ đó. In thẳng ra giấy hoặc lưu thành file PDF - miễn phí, không cần đăng ký, không giới hạn số lần.
讠 + 吾 → Lời nói (讠) từ năm (五) cái miệng (口) cùng bàn luận → 'ngôn ngữ' = 语.
讠 + 隹 → Cất lời (讠) hỏi xem con chim (隹) ấy là của 'ai' → 谁.
一 → Một nét ngang duy nhất, nằm ngang như mặt đất - chữ ít nét nhất tiếng Trung. Cùng lối với 二 (hai vạch) và 三 (ba vạch): đếm vạch là ra số.
了 → Chỉ hai nét gọn ghẽ, cong rồi móc dứt khoát → việc đã 'xong, thông suốt' = 了.
宀 + 豕 → Dưới mái nhà (宀) nuôi con lợn (豕) → nhà nông xưa có heo mới gọi là 'nhà' = 家.
干 → Người gánh bó lúa (𠂉) trên cái đòn (干) đem về sau mỗi mùa gặt - một mùa là một 'năm' = 年.
口 → Một ô vuông há ra - vừa là cái 'miệng', vừa là 'cửa, lối ra vào' = 口.
儿 → Đôi chân nhỏ (儿) lon ton - 'con trẻ', cũng làm âm đuôi nhẹ = 儿.
七 → Một ngang bị một nét gập-móc cắt chéo lên → con số 'bảy' = 七.
三 → Ba vạch ngang song song, đếm vạch là ra số → 'ba' = 三. Cùng một lối với 一 (một vạch) và 二 (hai vạch): số nét chính là con số.
九 → Một phẩy ngắn móc với một nét cong hất lên → con số 'chín' = 九.
二 → Hai vạch ngang, vạch trên ngắn vạch dưới dài → số 'hai' = 二.
二 + 㐅 → Giữa trời và đất (二) đan một nét gập chéo → con số 'năm' = 五.
人 + 丶 → Dưới mái che (人) ghim một dấu chấm ngay khoảnh khắc này → 'bây giờ, nay' = 今.
八 → Một phẩy một mác tách rời hai phía → con số 'tám' = 八.
亠 + 八 → Cái nắp (亠) đậy trên, hai chân (八) chống dưới → mái nhà nhỏ, con số 'sáu' = 六.
几 → Hai nét như cái ghế con - hỏi 'mấy' cái → 几.
十 → Một ngang cắt một sổ thành dấu cộng → số 'mười' trọn = 十.
囗 + 儿 → Trong khung kín (囗) chia hai vách (儿) thành các ô → con số 'bốn' = 四.
夕 → Một chiều (夕) lại thêm một chiều (夕) chồng lên → ngày tháng 'nhiều' = 多.
Bảng tra 20 chữ trong tờ vở
Cùng dữ liệu với tờ vở phía trên, dạng bảng để tra nhanh và để máy đọc được.
| Chữ | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa | Số nét | Bộ thủ | Mẹo nhớ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 语 | yǔ | Ngữ | lời nói, ngôn ngữ | 9 | 讠 吾 | Lời nói (讠) từ năm (五) cái miệng (口) cùng bàn luận → 'ngôn ngữ' = 语. |
| 谁 | shuí | Thuỳ | ai (nghi vấn) | 10 | 讠 隹 | Cất lời (讠) hỏi xem con chim (隹) ấy là của 'ai' → 谁. |
| 一 | yī | Nhất | một, số một | 1 | 一 | Một nét ngang duy nhất, nằm ngang như mặt đất - chữ ít nét nhất tiếng Trung. Cùng lối với 二 (hai vạch) và 三 (ba vạch): đếm vạch là ra số. |
| 了 | liǎo | Liễu | thông suốt, xong; (trợ từ: le) | 2 | 了 | Chỉ hai nét gọn ghẽ, cong rồi móc dứt khoát → việc đã 'xong, thông suốt' = 了. |
| 家 | jiā | Gia | nhà, gia đình | 10 | 宀 豕 | Dưới mái nhà (宀) nuôi con lợn (豕) → nhà nông xưa có heo mới gọi là 'nhà' = 家. |
| 年 | nián | Niên | năm | 6 | 干 | Người gánh bó lúa (𠂉) trên cái đòn (干) đem về sau mỗi mùa gặt - một mùa là một 'năm' = 年. |
| 口 | kǒu | Khẩu | miệng; cửa, lối ra vào | 3 | 口 | Một ô vuông há ra - vừa là cái 'miệng', vừa là 'cửa, lối ra vào' = 口. |
| 儿 | ér | Nhi | con trẻ; âm đuôi 'r' | 2 | 儿 | Đôi chân nhỏ (儿) lon ton - 'con trẻ', cũng làm âm đuôi nhẹ = 儿. |
| 七 | qī | Thất | bảy, số 7 | 2 | 七 | Một ngang bị một nét gập-móc cắt chéo lên → con số 'bảy' = 七. |
| 三 | sān | Tam | ba (số 3) | 3 | 三 | Ba vạch ngang song song, đếm vạch là ra số → 'ba' = 三. Cùng một lối với 一 (một vạch) và 二 (hai vạch): số nét chính là con số. |
| 九 | jiǔ | Cửu | chín, số 9 | 2 | 九 | Một phẩy ngắn móc với một nét cong hất lên → con số 'chín' = 九. |
| 二 | èr | Nhị | hai, số 2 | 2 | 二 | Hai vạch ngang, vạch trên ngắn vạch dưới dài → số 'hai' = 二. |
| 五 | wǔ | Ngũ | năm, số 5 | 4 | 二 㐅 | Giữa trời và đất (二) đan một nét gập chéo → con số 'năm' = 五. |
| 今 | jīn | Kim | nay, hiện tại | 4 | 人 丶 | Dưới mái che (人) ghim một dấu chấm ngay khoảnh khắc này → 'bây giờ, nay' = 今. |
| 八 | bā | Bát | tám, số 8 | 2 | 八 | Một phẩy một mác tách rời hai phía → con số 'tám' = 八. |
| 六 | liù | Lục | sáu, số 6 | 4 | 亠 八 | Cái nắp (亠) đậy trên, hai chân (八) chống dưới → mái nhà nhỏ, con số 'sáu' = 六. |
| 几 | jǐ | Kỷ | mấy, bao nhiêu | 2 | 几 | Hai nét như cái ghế con - hỏi 'mấy' cái → 几. |
| 十 | shí | Thập | mười; trọn vẹn | 2 | 十 | Một ngang cắt một sổ thành dấu cộng → số 'mười' trọn = 十. |
| 四 | sì | Tứ | bốn, số 4 | 5 | 囗 儿 | Trong khung kín (囗) chia hai vách (儿) thành các ô → con số 'bốn' = 四. |
| 多 | duō | Đa | nhiều | 6 | 夕 | Một chiều (夕) lại thêm một chiều (夕) chồng lên → ngày tháng 'nhiều' = 多. |
Cách dùng tờ vở này cho hiệu quả
Ô đầu tiên mỗi dòng là chữ mẫu in đậm. Vài ô kế in nét mờ để bạn đồ bút lên trên — tay quen đường nét trước khi phải tự nhớ. Các ô còn lại để trống: đó mới là lúc trí nhớ thật sự làm việc.
Ô kẻ 米 không phải trang trí. Bốn đường chéo và hai đường giữa cho bạn mốc để căn: nét ngang nằm trên hay dưới đường giữa, nét phẩy bắt đầu từ đâu. Viết chữ Hán sai tỉ lệ thường không phải vì sai nét mà vì đặt nét lệch ô.
Và đừng bỏ qua dòng mẹo nhớ bộ thủ. Chữ Hán không phải hình vẽ ngẫu nhiên — 好 là 女 (nữ) cạnh 子 (tử), mẹ bên con thì là “tốt”. Nhớ được liên kết đó thì lần sau bạn dựng lại chữ từ ý nghĩa, không phải từ trí nhớ hình ảnh.
Câu hỏi thường gặp
Tạo file luyện viết chữ Hán có mất phí không?
Không. Trang này miễn phí hoàn toàn, không cần đăng ký tài khoản và không giới hạn số lần tạo. Bạn gõ chữ, bấm tạo, rồi in hoặc lưu thành PDF.
Làm sao lưu thành file PDF?
Bấm nút In ở đầu tờ vở rồi chọn 'Save as PDF' (macOS) hoặc 'Lưu dưới dạng PDF' (Windows/Chrome) trong hộp thoại in. Trình duyệt tạo PDF sẵn nên không cần cài thêm gì.
Vở tập viết này khác gì file PDF 214 bộ thủ tải sẵn?
File tải sẵn cố định nội dung, còn ở đây bạn chọn đúng chữ mình đang học - kèm thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ theo bộ thủ của chính chữ đó, thứ mà file in sẵn không có.
Nên luyện mấy lần một chữ?
Đồ theo nét mờ 3 ô đầu để tay quen đường nét, rồi viết chay phần còn lại. Viết 10 ô một chữ hôm nay rồi quay lại ngày mai hiệu quả hơn viết 30 ô một lần - trí nhớ vận động cần ngắt quãng.
Vì sao một số chữ tôi gõ vào không hiện?
Tờ vở vẽ bằng dữ liệu nét vector nên chỉ hiện chữ có sẵn dữ liệu (hiện 3.914 chữ, phủ trọn HSK 1-6). Chữ nào thiếu sẽ được liệt kê ngay dưới ô nhập thay vì âm thầm bỏ qua.
Học tiếp
- Tra cách viết từng chữ Hán — thứ tự nét, bộ thủ, từ ghép và câu ví dụ cho từng chữ.
- Hướng dẫn viết chữ Hán từ đầu — 8 nét cơ bản và quy tắc thứ tự nét.
- Lộ trình học viết tiếng Trung — đi từ HSK 1 đến HSK 6.