Tạo vở tập viết chữ Hán
Gõ chữ Hán bạn đang học, nhận ngay một tờ vở tập viết tiếng Trung của riêng bạn: ô kẻ 米, nét mờ để đồ theo, thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ bộ thủ của đúng chữ đó. In thẳng ra giấy hoặc lưu thành file PDF - miễn phí, không cần đăng ký, không giới hạn số lần.
覀 + 女 → Phần che (覀) trên người nữ (女) lo toan → điều 'cần, muốn' = 要.
曰 + 取 → Nói rằng (曰) cái được chọn lấy (取) là đỉnh → 'nhất' = 最.
足 + 包 → Bàn chân (足) dồn hết sức bọc lại (包) mà bung ra → 'chạy' = 跑.
云 + 力 → Dồn sức (力) vào đám mây (云) đẩy cho nó trôi → mọi thứ 'chuyển động' = 动.
宀 + 匕 → Dưới mái nhà (宀) có một con vật cuộn mình (匕) → ta gọi 'nó' = 它.
彳 + 旦 + 寸 → Bước đi (彳) tới khi trời sáng (旦), ra tay (寸) cầm lấy → 'đạt được' = 得.
亲 + 斤 → Lấy rìu (斤) đốn cây đứng (立 + 木) lấy gỗ tươi → đồ vừa làm còn 'mới' = 新.
方 + 𭤓 → Một đoàn người đi theo lá cờ (方) phất ra mọi hướng → lên đường 'lữ hành' = 旅.
止 + 少 → Một bàn chân (止) trên, một bàn chân dưới so le nhau → đặt từng 'bước' = 步.
氵 + 永 → Ở trong nước (氵) cử động tay chân dài mãi (永) không ngừng → 'bơi lội' = 泳.
氵 + 方 + 子 → Dưới nước (氵), đứa trẻ (子) cầm cờ (方) bơi rong chơi → 'du, bơi' = 游.
王 + 求 → Viên ngọc (王) được mài, ai cũng cầu mong (求) → mài tròn thành 'quả cầu/bóng' = 球.
⺮ + 监 → Đan tre (⺮) thành vật để trông giữ (监) đồ → cái 'giỏ', cái 'rổ' = 篮.
口 + 龰 → Trên là khớp gối (口), dưới là bàn chân (龰) đặt vững → cả cái 'chân', cũng là 'đủ' = 足.
⻊ + 易 → Bàn chân (⻊) vung ra thật dễ dàng (易) tung quả bóng → 'đá' = 踢.
辶 + 云 → Đám mây (云) trôi đi trên đường trời (辶) → cuốn theo, 'vận chuyển' = 运.
丶 + 力 → Chấm khởi đầu rồi tay vung gập làm việc → 'làm; cho là; vì' = 为.
母 → Người mẹ (母) đội trâm (𠂉) lo cho từng đứa con như nhau → 'mỗi, từng' = 每.
日 + 十 → Mặt trời (日) vừa lên ngang ngọn cây/cọc (十) → trời còn 'sớm' = 早.
广 + 木 → Dưới mái hiên (广) kê tấm ván gỗ (木) → 'cái giường' nằm = 床.
Bảng tra 20 chữ trong tờ vở
Cùng dữ liệu với tờ vở phía trên, dạng bảng để tra nhanh và để máy đọc được.
| Chữ | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa | Số nét | Bộ thủ | Mẹo nhớ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 要 | yào | Yếu | cần, muốn; quan trọng | 9 | 覀 女 | Phần che (覀) trên người nữ (女) lo toan → điều 'cần, muốn' = 要. |
| 最 | zuì | Tối | nhất, cực nhất | 12 | 曰 取 | Nói rằng (曰) cái được chọn lấy (取) là đỉnh → 'nhất' = 最. |
| 跑 | pǎo | Bào | chạy | 12 | 足 包 | Bàn chân (足) dồn hết sức bọc lại (包) mà bung ra → 'chạy' = 跑. |
| 动 | dòng | Động | chuyển động, làm; cử động | 6 | 云 力 | Dồn sức (力) vào đám mây (云) đẩy cho nó trôi → mọi thứ 'chuyển động' = 动. |
| 它 | tā | Tha | nó (chỉ vật/con vật) | 5 | 宀 匕 | Dưới mái nhà (宀) có một con vật cuộn mình (匕) → ta gọi 'nó' = 它. |
| 得 | de | Đắc | được, đạt được; (trợ từ bổ ngữ) | 11 | 彳 旦 寸 | Bước đi (彳) tới khi trời sáng (旦), ra tay (寸) cầm lấy → 'đạt được' = 得. |
| 新 | xīn | Tân | mới, mới mẻ | 13 | 亲 斤 | Lấy rìu (斤) đốn cây đứng (立 + 木) lấy gỗ tươi → đồ vừa làm còn 'mới' = 新. |
| 旅 | lǚ | Lữ | đi xa, lữ hành; đoàn quân | 10 | 方 𭤓 | Một đoàn người đi theo lá cờ (方) phất ra mọi hướng → lên đường 'lữ hành' = 旅. |
| 步 | bù | Bộ | bước, bước chân | 7 | 止 少 | Một bàn chân (止) trên, một bàn chân dưới so le nhau → đặt từng 'bước' = 步. |
| 泳 | yǒng | Vịnh | bơi, lội | 8 | 氵 永 | Ở trong nước (氵) cử động tay chân dài mãi (永) không ngừng → 'bơi lội' = 泳. |
| 游 | yóu | Du | bơi; rong chơi, du ngoạn | 12 | 氵 方 子 | Dưới nước (氵), đứa trẻ (子) cầm cờ (方) bơi rong chơi → 'du, bơi' = 游. |
| 球 | qiú | Cầu | quả bóng; quả cầu | 11 | 王 求 | Viên ngọc (王) được mài, ai cũng cầu mong (求) → mài tròn thành 'quả cầu/bóng' = 球. |
| 篮 | lán | Lam | cái giỏ, cái rổ | 16 | ⺮ 监 | Đan tre (⺮) thành vật để trông giữ (监) đồ → cái 'giỏ', cái 'rổ' = 篮. |
| 足 | zú | Túc | chân; đủ, đầy đủ | 7 | 口 龰 | Trên là khớp gối (口), dưới là bàn chân (龰) đặt vững → cả cái 'chân', cũng là 'đủ' = 足. |
| 踢 | tī | Thích | đá (bằng chân) | 15 | ⻊ 易 | Bàn chân (⻊) vung ra thật dễ dàng (易) tung quả bóng → 'đá' = 踢. |
| 运 | yùn | Vận | chở, vận chuyển; vận may | 7 | 辶 云 | Đám mây (云) trôi đi trên đường trời (辶) → cuốn theo, 'vận chuyển' = 运. |
| 为 | wéi | Vi | làm; là; cho rằng; (wèi = vì) | 4 | 丶 力 | Chấm khởi đầu rồi tay vung gập làm việc → 'làm; cho là; vì' = 为. |
| 每 | měi | Mỗi | mỗi, từng cái | 7 | 母 | Người mẹ (母) đội trâm (𠂉) lo cho từng đứa con như nhau → 'mỗi, từng' = 每. |
| 早 | zǎo | Tảo | sớm, buổi sáng | 6 | 日 十 | Mặt trời (日) vừa lên ngang ngọn cây/cọc (十) → trời còn 'sớm' = 早. |
| 床 | chuáng | Sàng | cái giường | 7 | 广 木 | Dưới mái hiên (广) kê tấm ván gỗ (木) → 'cái giường' nằm = 床. |
Cách dùng tờ vở này cho hiệu quả
Ô đầu tiên mỗi dòng là chữ mẫu in đậm. Vài ô kế in nét mờ để bạn đồ bút lên trên — tay quen đường nét trước khi phải tự nhớ. Các ô còn lại để trống: đó mới là lúc trí nhớ thật sự làm việc.
Ô kẻ 米 không phải trang trí. Bốn đường chéo và hai đường giữa cho bạn mốc để căn: nét ngang nằm trên hay dưới đường giữa, nét phẩy bắt đầu từ đâu. Viết chữ Hán sai tỉ lệ thường không phải vì sai nét mà vì đặt nét lệch ô.
Và đừng bỏ qua dòng mẹo nhớ bộ thủ. Chữ Hán không phải hình vẽ ngẫu nhiên — 好 là 女 (nữ) cạnh 子 (tử), mẹ bên con thì là “tốt”. Nhớ được liên kết đó thì lần sau bạn dựng lại chữ từ ý nghĩa, không phải từ trí nhớ hình ảnh.
Câu hỏi thường gặp
Tạo file luyện viết chữ Hán có mất phí không?
Không. Trang này miễn phí hoàn toàn, không cần đăng ký tài khoản và không giới hạn số lần tạo. Bạn gõ chữ, bấm tạo, rồi in hoặc lưu thành PDF.
Làm sao lưu thành file PDF?
Bấm nút In ở đầu tờ vở rồi chọn 'Save as PDF' (macOS) hoặc 'Lưu dưới dạng PDF' (Windows/Chrome) trong hộp thoại in. Trình duyệt tạo PDF sẵn nên không cần cài thêm gì.
Vở tập viết này khác gì file PDF 214 bộ thủ tải sẵn?
File tải sẵn cố định nội dung, còn ở đây bạn chọn đúng chữ mình đang học - kèm thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ theo bộ thủ của chính chữ đó, thứ mà file in sẵn không có.
Nên luyện mấy lần một chữ?
Đồ theo nét mờ 3 ô đầu để tay quen đường nét, rồi viết chay phần còn lại. Viết 10 ô một chữ hôm nay rồi quay lại ngày mai hiệu quả hơn viết 30 ô một lần - trí nhớ vận động cần ngắt quãng.
Vì sao một số chữ tôi gõ vào không hiện?
Tờ vở vẽ bằng dữ liệu nét vector nên chỉ hiện chữ có sẵn dữ liệu (hiện 3.914 chữ, phủ trọn HSK 1-6). Chữ nào thiếu sẽ được liệt kê ngay dưới ô nhập thay vì âm thầm bỏ qua.
Học tiếp
- Tra cách viết từng chữ Hán — thứ tự nét, bộ thủ, từ ghép và câu ví dụ cho từng chữ.
- Hướng dẫn viết chữ Hán từ đầu — 8 nét cơ bản và quy tắc thứ tự nét.
- Lộ trình học viết tiếng Trung — đi từ HSK 1 đến HSK 6.