Kai Hanzi

Tạo vở tập viết chữ Hán

Gõ chữ Hán bạn đang học, nhận ngay một tờ vở tập viết tiếng Trung của riêng bạn: ô kẻ 米, nét mờ để đồ theo, thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ bộ thủ của đúng chữ đó. In thẳng ra giấy hoặc lưu thành file PDF - miễn phí, không cần đăng ký, không giới hạn số lần.

Xem trước · 20 chữ · 4 trang A4

1/4

Bảng tra 20 chữ trong tờ vở

Cùng dữ liệu với tờ vở phía trên, dạng bảng để tra nhanh và để máy đọc được.

ChữPinyinHán-ViệtNghĩaSố nétBộ thủMẹo nhớ
要yàoYếucần, muốn; quan trọng9覀 女Phần che (覀) trên người nữ (女) lo toan → điều 'cần, muốn' = 要.
最zuìTốinhất, cực nhất12曰 取Nói rằng (曰) cái được chọn lấy (取) là đỉnh → 'nhất' = 最.
跑pǎoBàochạy12足 包Bàn chân (足) dồn hết sức bọc lại (包) mà bung ra → 'chạy' = 跑.
动dòngĐộngchuyển động, làm; cử động6云 力Dồn sức (力) vào đám mây (云) đẩy cho nó trôi → mọi thứ 'chuyển động' = 动.
它tāThanó (chỉ vật/con vật)5宀 匕Dưới mái nhà (宀) có một con vật cuộn mình (匕) → ta gọi 'nó' = 它.
得deĐắcđược, đạt được; (trợ từ bổ ngữ)11彳 旦 寸Bước đi (彳) tới khi trời sáng (旦), ra tay (寸) cầm lấy → 'đạt được' = 得.
新xīnTânmới, mới mẻ13亲 斤Lấy rìu (斤) đốn cây đứng (立 + 木) lấy gỗ tươi → đồ vừa làm còn 'mới' = 新.
旅lǚLữđi xa, lữ hành; đoàn quân10方 𭤓Một đoàn người đi theo lá cờ (方) phất ra mọi hướng → lên đường 'lữ hành' = 旅.
步bùBộbước, bước chân7止 少Một bàn chân (止) trên, một bàn chân dưới so le nhau → đặt từng 'bước' = 步.
泳yǒngVịnhbơi, lội8氵 永Ở trong nước (氵) cử động tay chân dài mãi (永) không ngừng → 'bơi lội' = 泳.
游yóuDubơi; rong chơi, du ngoạn12氵 方 子Dưới nước (氵), đứa trẻ (子) cầm cờ (方) bơi rong chơi → 'du, bơi' = 游.
球qiúCầuquả bóng; quả cầu11王 求Viên ngọc (王) được mài, ai cũng cầu mong (求) → mài tròn thành 'quả cầu/bóng' = 球.
篮lánLamcái giỏ, cái rổ16⺮ 监Đan tre (⺮) thành vật để trông giữ (监) đồ → cái 'giỏ', cái 'rổ' = 篮.
足zúTúcchân; đủ, đầy đủ7口 龰Trên là khớp gối (口), dưới là bàn chân (龰) đặt vững → cả cái 'chân', cũng là 'đủ' = 足.
踢tīThíchđá (bằng chân)15⻊ 易Bàn chân (⻊) vung ra thật dễ dàng (易) tung quả bóng → 'đá' = 踢.
运yùnVậnchở, vận chuyển; vận may7辶 云Đám mây (云) trôi đi trên đường trời (辶) → cuốn theo, 'vận chuyển' = 运.
为wéiVilàm; là; cho rằng; (wèi = vì)4丶 力Chấm khởi đầu rồi tay vung gập làm việc → 'làm; cho là; vì' = 为.
每měiMỗimỗi, từng cái7母Người mẹ (母) đội trâm (𠂉) lo cho từng đứa con như nhau → 'mỗi, từng' = 每.
早zǎoTảosớm, buổi sáng6日 十Mặt trời (日) vừa lên ngang ngọn cây/cọc (十) → trời còn 'sớm' = 早.
床chuángSàngcái giường7广 木Dưới mái hiên (广) kê tấm ván gỗ (木) → 'cái giường' nằm = 床.

Cách dùng tờ vở này cho hiệu quả

Ô đầu tiên mỗi dòng là chữ mẫu in đậm. Vài ô kế in nét mờ để bạn đồ bút lên trên — tay quen đường nét trước khi phải tự nhớ. Các ô còn lại để trống: đó mới là lúc trí nhớ thật sự làm việc.

Ô kẻ 米 không phải trang trí. Bốn đường chéo và hai đường giữa cho bạn mốc để căn: nét ngang nằm trên hay dưới đường giữa, nét phẩy bắt đầu từ đâu. Viết chữ Hán sai tỉ lệ thường không phải vì sai nét mà vì đặt nét lệch ô.

Và đừng bỏ qua dòng mẹo nhớ bộ thủ. Chữ Hán không phải hình vẽ ngẫu nhiên — 好 là 女 (nữ) cạnh 子 (tử), mẹ bên con thì là “tốt”. Nhớ được liên kết đó thì lần sau bạn dựng lại chữ từ ý nghĩa, không phải từ trí nhớ hình ảnh.

Câu hỏi thường gặp

Tạo file luyện viết chữ Hán có mất phí không?

Không. Trang này miễn phí hoàn toàn, không cần đăng ký tài khoản và không giới hạn số lần tạo. Bạn gõ chữ, bấm tạo, rồi in hoặc lưu thành PDF.

Làm sao lưu thành file PDF?

Bấm nút In ở đầu tờ vở rồi chọn 'Save as PDF' (macOS) hoặc 'Lưu dưới dạng PDF' (Windows/Chrome) trong hộp thoại in. Trình duyệt tạo PDF sẵn nên không cần cài thêm gì.

Vở tập viết này khác gì file PDF 214 bộ thủ tải sẵn?

File tải sẵn cố định nội dung, còn ở đây bạn chọn đúng chữ mình đang học - kèm thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ theo bộ thủ của chính chữ đó, thứ mà file in sẵn không có.

Nên luyện mấy lần một chữ?

Đồ theo nét mờ 3 ô đầu để tay quen đường nét, rồi viết chay phần còn lại. Viết 10 ô một chữ hôm nay rồi quay lại ngày mai hiệu quả hơn viết 30 ô một lần - trí nhớ vận động cần ngắt quãng.

Vì sao một số chữ tôi gõ vào không hiện?

Tờ vở vẽ bằng dữ liệu nét vector nên chỉ hiện chữ có sẵn dữ liệu (hiện 3.914 chữ, phủ trọn HSK 1-6). Chữ nào thiếu sẽ được liệt kê ngay dưới ô nhập thay vì âm thầm bỏ qua.

Học tiếp