Tạo vở tập viết chữ Hán
Gõ chữ Hán bạn đang học, nhận ngay một tờ vở tập viết tiếng Trung của riêng bạn: ô kẻ 米, nét mờ để đồ theo, thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ bộ thủ của đúng chữ đó. In thẳng ra giấy hoặc lưu thành file PDF - miễn phí, không cần đăng ký, không giới hạn số lần.
礻 → Bên bàn thờ (礻) cầu cho nhà có đủ: một (一) miệng (口) ăn, thửa ruộng (田) cày → phúc.
亻 + 吏 → Người (亻) sai viên lại (吏) đi làm việc → sai khiến, sứ giả → 使.
艮 + 卩 → Người (卩) vừa ngồi xuống bên bát cơm (皀) là ăn 'ngay' → 'tức thì' = 即.
厂 + 泉 → Dưới vách núi (厂) có mạch suối nguồn (泉) chảy ra → 'gốc, nguồn cơn' = 原.
亼 + 口 → Mái chụm (亼) khép kín miệng (口) → khít 'hợp lại' = 合.
莫 + ⺗ → Chiều tà (莫) lòng (⺗) bồi hồi nhớ ai → 'mến mộ' = 慕.
孰 + 灬 → Đặt đồ ăn (孰) trên lửa (灬) đủ lâu → 'chín', việc làm lâu thành 'thạo' = 熟.
缶 + 夬 → Bộ Phẫu 缶 (vò sành) bên trái - cái vò bị 'sứt mẻ', thiếu một miếng → 'khuyết, thiếu'.
⺷ + 氵 + 欠 → Thấy con dê béo (羊) mà chảy nước dãi há miệng (氵欠) → 'thèm muốn' = 羡.
去 + 卩 → Bảo người ta đi (去) nhưng họ quỳ lại (卩) không đi → ngược ý → 'nhưng, lại' = 却.
竹 + 官 → Ống tre (竹) như chiếc tù và của viên quan (官) ra lệnh → 'quản lý, ống' = 管.
取 + 乑 → Thu lấy (取) nhiều người (乑) về một chỗ → tụ họp → 聚.
一 + 丶 → Dồn về một mối (一) chốt lại một chấm (丶) → 'chuyên tâm' = 专.
丨 + 三 → Một sổ xuyên ba ngang như cây sai cành lá → 'tươi tốt', dồi dào.
厂 + 犬 → Con chó (犬) bị nhốt dưới vách đá (厂), ngày ngày như vậy đến phát 'chán ghét' → 厌.
囗 + 木 → Cái cây (木) bị nhốt trong tường rào (囗) không vươn nổi → 'vây khốn, quẫn' = 困.
宀 + 畐 → Dưới mái nhà (宀) hũ vò đầy ắp (畐) lương thực → 'giàu có' = 富.
尺 + 丶 → Đo bằng thước (尺) đến hai giọt (丶) cuối cùng → 'hết, tận cùng' = 尽.
二 + 兀 → Trời đất (二) trống trơ chẳng còn gì trên đôi chân (兀) → 'không' = 无.
比 + 十 → Đua nhau (比) đủ mười (十) phần thì việc mới 'xong trọn' → 'hoàn tất' = 毕.
Bảng tra 20 chữ trong tờ vở
Cùng dữ liệu với tờ vở phía trên, dạng bảng để tra nhanh và để máy đọc được.
| Chữ | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa | Số nét | Bộ thủ | Mẹo nhớ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 福 | fú | Phúc | phúc, may mắn | 13 | 礻 | Bên bàn thờ (礻) cầu cho nhà có đủ: một (一) miệng (口) ăn, thửa ruộng (田) cày → phúc. |
| 使 | shǐ | Sứ | sai khiến, khiến; sứ giả | 8 | 亻 吏 | Người (亻) sai viên lại (吏) đi làm việc → sai khiến, sứ giả → 使. |
| 即 | jí | Tức | ngay, tức thì; tức là | 7 | 艮 卩 | Người (卩) vừa ngồi xuống bên bát cơm (皀) là ăn 'ngay' → 'tức thì' = 即. |
| 原 | yuán | Nguyên | gốc, ban đầu; đồng bằng | 10 | 厂 泉 | Dưới vách núi (厂) có mạch suối nguồn (泉) chảy ra → 'gốc, nguồn cơn' = 原. |
| 合 | hé | Hợp | hợp, khớp lại | 6 | 亼 口 | Mái chụm (亼) khép kín miệng (口) → khít 'hợp lại' = 合. |
| 慕 | mù | Mộ | mến mộ, hâm mộ | 14 | 莫 ⺗ | Chiều tà (莫) lòng (⺗) bồi hồi nhớ ai → 'mến mộ' = 慕. |
| 熟 | shú | Thục | chín; thành thạo, quen | 15 | 孰 灬 | Đặt đồ ăn (孰) trên lửa (灬) đủ lâu → 'chín', việc làm lâu thành 'thạo' = 熟. |
| 缺 | quē | Khuyết | thiếu, khuyết, mẻ | 10 | 缶 夬 | Bộ Phẫu 缶 (vò sành) bên trái - cái vò bị 'sứt mẻ', thiếu một miếng → 'khuyết, thiếu'. |
| 羡 | xiàn | Tiện | thèm, ao ước | 12 | ⺷ 氵 欠 | Thấy con dê béo (羊) mà chảy nước dãi há miệng (氵欠) → 'thèm muốn' = 羡. |
| 却 | què | Khước | nhưng, lại; lui, từ chối | 7 | 去 卩 | Bảo người ta đi (去) nhưng họ quỳ lại (卩) không đi → ngược ý → 'nhưng, lại' = 却. |
| 管 | guǎn | Quản | quản lý, trông coi; ống | 14 | 竹 官 | Ống tre (竹) như chiếc tù và của viên quan (官) ra lệnh → 'quản lý, ống' = 管. |
| 聚 | jù | Tụ | tụ họp, gom lại | 14 | 取 乑 | Thu lấy (取) nhiều người (乑) về một chỗ → tụ họp → 聚. |
| 专 | zhuān | Chuyên | chuyên, dốc một việc | 4 | 一 丶 | Dồn về một mối (一) chốt lại một chấm (丶) → 'chuyên tâm' = 专. |
| 丰 | fēng | Phong | tươi tốt, dồi dào | 4 | 丨 三 | Một sổ xuyên ba ngang như cây sai cành lá → 'tươi tốt', dồi dào. |
| 厌 | yàn | Yếm | ghét, chán | 6 | 厂 犬 | Con chó (犬) bị nhốt dưới vách đá (厂), ngày ngày như vậy đến phát 'chán ghét' → 厌. |
| 困 | kùn | Khốn | khốn quẫn, vây khốn; buồn ngủ | 7 | 囗 木 | Cái cây (木) bị nhốt trong tường rào (囗) không vươn nổi → 'vây khốn, quẫn' = 困. |
| 富 | fù | Phú | giàu có, sung túc | 12 | 宀 畐 | Dưới mái nhà (宀) hũ vò đầy ắp (畐) lương thực → 'giàu có' = 富. |
| 尽 | jìn | Tận | hết, cạn; tận cùng | 6 | 尺 丶 | Đo bằng thước (尺) đến hai giọt (丶) cuối cùng → 'hết, tận cùng' = 尽. |
| 无 | wú | Vô | không, không có | 4 | 二 兀 | Trời đất (二) trống trơ chẳng còn gì trên đôi chân (兀) → 'không' = 无. |
| 毕 | bì | Tất | xong, hoàn tất, hết | 6 | 比 十 | Đua nhau (比) đủ mười (十) phần thì việc mới 'xong trọn' → 'hoàn tất' = 毕. |
Cách dùng tờ vở này cho hiệu quả
Ô đầu tiên mỗi dòng là chữ mẫu in đậm. Vài ô kế in nét mờ để bạn đồ bút lên trên — tay quen đường nét trước khi phải tự nhớ. Các ô còn lại để trống: đó mới là lúc trí nhớ thật sự làm việc.
Ô kẻ 米 không phải trang trí. Bốn đường chéo và hai đường giữa cho bạn mốc để căn: nét ngang nằm trên hay dưới đường giữa, nét phẩy bắt đầu từ đâu. Viết chữ Hán sai tỉ lệ thường không phải vì sai nét mà vì đặt nét lệch ô.
Và đừng bỏ qua dòng mẹo nhớ bộ thủ. Chữ Hán không phải hình vẽ ngẫu nhiên — 好 là 女 (nữ) cạnh 子 (tử), mẹ bên con thì là “tốt”. Nhớ được liên kết đó thì lần sau bạn dựng lại chữ từ ý nghĩa, không phải từ trí nhớ hình ảnh.
Câu hỏi thường gặp
Tạo file luyện viết chữ Hán có mất phí không?
Không. Trang này miễn phí hoàn toàn, không cần đăng ký tài khoản và không giới hạn số lần tạo. Bạn gõ chữ, bấm tạo, rồi in hoặc lưu thành PDF.
Làm sao lưu thành file PDF?
Bấm nút In ở đầu tờ vở rồi chọn 'Save as PDF' (macOS) hoặc 'Lưu dưới dạng PDF' (Windows/Chrome) trong hộp thoại in. Trình duyệt tạo PDF sẵn nên không cần cài thêm gì.
Vở tập viết này khác gì file PDF 214 bộ thủ tải sẵn?
File tải sẵn cố định nội dung, còn ở đây bạn chọn đúng chữ mình đang học - kèm thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ theo bộ thủ của chính chữ đó, thứ mà file in sẵn không có.
Nên luyện mấy lần một chữ?
Đồ theo nét mờ 3 ô đầu để tay quen đường nét, rồi viết chay phần còn lại. Viết 10 ô một chữ hôm nay rồi quay lại ngày mai hiệu quả hơn viết 30 ô một lần - trí nhớ vận động cần ngắt quãng.
Vì sao một số chữ tôi gõ vào không hiện?
Tờ vở vẽ bằng dữ liệu nét vector nên chỉ hiện chữ có sẵn dữ liệu (hiện 3.914 chữ, phủ trọn HSK 1-6). Chữ nào thiếu sẽ được liệt kê ngay dưới ô nhập thay vì âm thầm bỏ qua.
Học tiếp
- Tra cách viết từng chữ Hán — thứ tự nét, bộ thủ, từ ghép và câu ví dụ cho từng chữ.
- Hướng dẫn viết chữ Hán từ đầu — 8 nét cơ bản và quy tắc thứ tự nét.
- Lộ trình học viết tiếng Trung — đi từ HSK 1 đến HSK 6.