Kai Hanzi

Tạo vở tập viết chữ Hán

Gõ chữ Hán bạn đang học, nhận ngay một tờ vở tập viết tiếng Trung của riêng bạn: ô kẻ 米, nét mờ để đồ theo, thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ bộ thủ của đúng chữ đó. In thẳng ra giấy hoặc lưu thành file PDF - miễn phí, không cần đăng ký, không giới hạn số lần.

Xem trước · 20 chữ · 4 trang A4

1/4

Bảng tra 20 chữ trong tờ vở

Cùng dữ liệu với tờ vở phía trên, dạng bảng để tra nhanh và để máy đọc được.

ChữPinyinHán-ViệtNghĩaSố nétBộ thủMẹo nhớ
福fúPhúcphúc, may mắn13礻Bên bàn thờ (礻) cầu cho nhà có đủ: một (一) miệng (口) ăn, thửa ruộng (田) cày → phúc.
使shǐSứsai khiến, khiến; sứ giả8亻 吏Người (亻) sai viên lại (吏) đi làm việc → sai khiến, sứ giả → 使.
即jíTứcngay, tức thì; tức là7艮 卩Người (卩) vừa ngồi xuống bên bát cơm (皀) là ăn 'ngay' → 'tức thì' = 即.
原yuánNguyêngốc, ban đầu; đồng bằng10厂 泉Dưới vách núi (厂) có mạch suối nguồn (泉) chảy ra → 'gốc, nguồn cơn' = 原.
合héHợphợp, khớp lại6亼 口Mái chụm (亼) khép kín miệng (口) → khít 'hợp lại' = 合.
慕mùMộmến mộ, hâm mộ14莫 ⺗Chiều tà (莫) lòng (⺗) bồi hồi nhớ ai → 'mến mộ' = 慕.
熟shúThụcchín; thành thạo, quen15孰 灬Đặt đồ ăn (孰) trên lửa (灬) đủ lâu → 'chín', việc làm lâu thành 'thạo' = 熟.
缺quēKhuyếtthiếu, khuyết, mẻ10缶 夬Bộ Phẫu 缶 (vò sành) bên trái - cái vò bị 'sứt mẻ', thiếu một miếng → 'khuyết, thiếu'.
羡xiànTiệnthèm, ao ước12⺷ 氵 欠Thấy con dê béo (羊) mà chảy nước dãi há miệng (氵欠) → 'thèm muốn' = 羡.
却quèKhướcnhưng, lại; lui, từ chối7去 卩Bảo người ta đi (去) nhưng họ quỳ lại (卩) không đi → ngược ý → 'nhưng, lại' = 却.
管guǎnQuảnquản lý, trông coi; ống14竹 官Ống tre (竹) như chiếc tù và của viên quan (官) ra lệnh → 'quản lý, ống' = 管.
聚jùTụtụ họp, gom lại14取 乑Thu lấy (取) nhiều người (乑) về một chỗ → tụ họp → 聚.
专zhuānChuyênchuyên, dốc một việc4一 丶Dồn về một mối (一) chốt lại một chấm (丶) → 'chuyên tâm' = 专.
丰fēngPhongtươi tốt, dồi dào4丨 三Một sổ xuyên ba ngang như cây sai cành lá → 'tươi tốt', dồi dào.
厌yànYếmghét, chán6厂 犬Con chó (犬) bị nhốt dưới vách đá (厂), ngày ngày như vậy đến phát 'chán ghét' → 厌.
困kùnKhốnkhốn quẫn, vây khốn; buồn ngủ7囗 木Cái cây (木) bị nhốt trong tường rào (囗) không vươn nổi → 'vây khốn, quẫn' = 困.
富fùPhúgiàu có, sung túc12宀 畐Dưới mái nhà (宀) hũ vò đầy ắp (畐) lương thực → 'giàu có' = 富.
尽jìnTậnhết, cạn; tận cùng6尺 丶Đo bằng thước (尺) đến hai giọt (丶) cuối cùng → 'hết, tận cùng' = 尽.
无wúVôkhông, không có4二 兀Trời đất (二) trống trơ chẳng còn gì trên đôi chân (兀) → 'không' = 无.
毕bìTấtxong, hoàn tất, hết6比 十Đua nhau (比) đủ mười (十) phần thì việc mới 'xong trọn' → 'hoàn tất' = 毕.

Cách dùng tờ vở này cho hiệu quả

Ô đầu tiên mỗi dòng là chữ mẫu in đậm. Vài ô kế in nét mờ để bạn đồ bút lên trên — tay quen đường nét trước khi phải tự nhớ. Các ô còn lại để trống: đó mới là lúc trí nhớ thật sự làm việc.

Ô kẻ 米 không phải trang trí. Bốn đường chéo và hai đường giữa cho bạn mốc để căn: nét ngang nằm trên hay dưới đường giữa, nét phẩy bắt đầu từ đâu. Viết chữ Hán sai tỉ lệ thường không phải vì sai nét mà vì đặt nét lệch ô.

Và đừng bỏ qua dòng mẹo nhớ bộ thủ. Chữ Hán không phải hình vẽ ngẫu nhiên — 好 là 女 (nữ) cạnh 子 (tử), mẹ bên con thì là “tốt”. Nhớ được liên kết đó thì lần sau bạn dựng lại chữ từ ý nghĩa, không phải từ trí nhớ hình ảnh.

Câu hỏi thường gặp

Tạo file luyện viết chữ Hán có mất phí không?

Không. Trang này miễn phí hoàn toàn, không cần đăng ký tài khoản và không giới hạn số lần tạo. Bạn gõ chữ, bấm tạo, rồi in hoặc lưu thành PDF.

Làm sao lưu thành file PDF?

Bấm nút In ở đầu tờ vở rồi chọn 'Save as PDF' (macOS) hoặc 'Lưu dưới dạng PDF' (Windows/Chrome) trong hộp thoại in. Trình duyệt tạo PDF sẵn nên không cần cài thêm gì.

Vở tập viết này khác gì file PDF 214 bộ thủ tải sẵn?

File tải sẵn cố định nội dung, còn ở đây bạn chọn đúng chữ mình đang học - kèm thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ theo bộ thủ của chính chữ đó, thứ mà file in sẵn không có.

Nên luyện mấy lần một chữ?

Đồ theo nét mờ 3 ô đầu để tay quen đường nét, rồi viết chay phần còn lại. Viết 10 ô một chữ hôm nay rồi quay lại ngày mai hiệu quả hơn viết 30 ô một lần - trí nhớ vận động cần ngắt quãng.

Vì sao một số chữ tôi gõ vào không hiện?

Tờ vở vẽ bằng dữ liệu nét vector nên chỉ hiện chữ có sẵn dữ liệu (hiện 3.914 chữ, phủ trọn HSK 1-6). Chữ nào thiếu sẽ được liệt kê ngay dưới ô nhập thay vì âm thầm bỏ qua.

Học tiếp