Tạo vở tập viết chữ Hán
Gõ chữ Hán bạn đang học, nhận ngay một tờ vở tập viết tiếng Trung của riêng bạn: ô kẻ 米, nét mờ để đồ theo, thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ bộ thủ của đúng chữ đó. In thẳng ra giấy hoặc lưu thành file PDF - miễn phí, không cần đăng ký, không giới hạn số lần.
目 → Con mắt dựng đứng, hai vạch ngang là tròng mắt → 'mắt, mục' = 目.
行 + 圭 → Giữa ngã tư đi lại (行) lát đất đá chồng (圭) → con 'phố' = 街.
阝 + 余 → Đứng bên thềm (阝) gạt phần dư (余) đi → 'trừ bỏ' = 除.
立 + 日 → Đứng thẳng (立) mở miệng (日 như khoang vang) ngân nga → 'âm' thanh = 音.
辶 + 禺 → Đang đi đường (辶) thì đụng con khỉ (禺) nhảy ra → 'gặp phải' = 遇.
冫 + 兄 → Hai giọt nước đá 冫 rơi bên người anh 兄 - đứng nhìn xem 'tình cảnh' ra sao rồi mới lên tiếng. Huống trong 'tình huống, huống chi'.
北 → Hai người (丬 và 匕) đứng quay lưng vào nhau → xưa nhà quay lưng về hướng lạnh = 'Bắc' = 北.
十 + 冂 → Trên đỉnh có thập (十), trong khung (冂) giấu một mầm (干) - mặt trời chỉ về hướng ấm = 'Nam'.
冂 + 口 → Mái hiên (丿) trên khung cửa (冂), bên trong có ô cửa sổ (口) → mặt nhà quay 'hướng về' một phía → 向.
戈 + 口 + 一 → Cầm giáo (戈) canh giữ một mảnh đất (口) trên nền (一), 'biết đâu' giặc tới → nghĩa 'có lẽ, hoặc' = 或.
氵 + 可 → Dòng nước (氵) chảy được (可) thông suốt từ nguồn ra biển → con 'sông' = 河.
耂 + 日 → Người già (耂) kể chuyện ngày (日) xưa → chỉ 'kẻ, người, cái ấy' = 者.
舟 → Con thuyền (舟) chở tám (八) miệng người (口) cùng qua sông → 'thuyền' = 船.
卄 + 由 + 八 → Ruộng (由) đất phù sa nằm giữa, dưới là hai chân (八) chống → cả vùng nhuộm sắc 'vàng' = 黄.
冫 + 夬 → Phá lớp băng (冫) bằng một nhát rẽ dứt khoát (夬) → 'quyết định' khơi thông = 决.
吅 + 犬 → Hai miệng (口口) há ra mếu, con chó (犬) tru theo ở dưới → tiếng 'khóc' inh ỏi = 哭.
大 + 可 → To lớn (大) tới mức (可) khó tin → chuyện 'kỳ lạ, hiếm có' = 奇.
女 + 口 → Người nữ (女) làm theo đúng lời dặn (口) → y hệt, 'giống như' = 如.
己 → Nét uốn cong còn hở miệng dưới → 'mình' chưa khép, là 己 (đừng nhầm 已 đã đóng).
广 + 丷 → Dưới mái nhà (广) có tiếng gọi liền lên tiếng đáp → 'nên, đáp ứng' = 应.
Bảng tra 20 chữ trong tờ vở
Cùng dữ liệu với tờ vở phía trên, dạng bảng để tra nhanh và để máy đọc được.
| Chữ | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa | Số nét | Bộ thủ | Mẹo nhớ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 目 | mù | Mục | mắt; mục | 5 | 目 | Con mắt dựng đứng, hai vạch ngang là tròng mắt → 'mắt, mục' = 目. |
| 街 | jiē | Nhai | phố, đường phố | 12 | 行 圭 | Giữa ngã tư đi lại (行) lát đất đá chồng (圭) → con 'phố' = 街. |
| 除 | chú | Trừ | trừ, bỏ đi, ngoại trừ | 9 | 阝 余 | Đứng bên thềm (阝) gạt phần dư (余) đi → 'trừ bỏ' = 除. |
| 音 | yīn | Âm | âm thanh, tiếng | 9 | 立 日 | Đứng thẳng (立) mở miệng (日 như khoang vang) ngân nga → 'âm' thanh = 音. |
| 遇 | yù | Ngộ | gặp gỡ, đối mặt | 12 | 辶 禺 | Đang đi đường (辶) thì đụng con khỉ (禺) nhảy ra → 'gặp phải' = 遇. |
| 况 | kuàng | Huống | tình cảnh; huống chi | 7 | 冫 兄 | Hai giọt nước đá 冫 rơi bên người anh 兄 - đứng nhìn xem 'tình cảnh' ra sao rồi mới lên tiếng. Huống trong 'tình huống, huống chi'. |
| 北 | běi | Bắc | hướng Bắc | 5 | 北 | Hai người (丬 và 匕) đứng quay lưng vào nhau → xưa nhà quay lưng về hướng lạnh = 'Bắc' = 北. |
| 南 | nán | Nam | hướng Nam | 9 | 十 冂 | Trên đỉnh có thập (十), trong khung (冂) giấu một mầm (干) - mặt trời chỉ về hướng ấm = 'Nam'. |
| 向 | xiàng | Hướng | hướng về, về phía | 6 | 冂 口 | Mái hiên (丿) trên khung cửa (冂), bên trong có ô cửa sổ (口) → mặt nhà quay 'hướng về' một phía → 向. |
| 或 | huò | Hoặc | có lẽ; một trong số; hoặc | 8 | 戈 口 一 | Cầm giáo (戈) canh giữ một mảnh đất (口) trên nền (一), 'biết đâu' giặc tới → nghĩa 'có lẽ, hoặc' = 或. |
| 河 | hé | Hà | sông | 8 | 氵 可 | Dòng nước (氵) chảy được (可) thông suốt từ nguồn ra biển → con 'sông' = 河. |
| 者 | zhě | Giả | (người/cái) ... ; kẻ làm gì | 8 | 耂 日 | Người già (耂) kể chuyện ngày (日) xưa → chỉ 'kẻ, người, cái ấy' = 者. |
| 船 | chuán | Thuyền | thuyền, tàu | 11 | 舟 | Con thuyền (舟) chở tám (八) miệng người (口) cùng qua sông → 'thuyền' = 船. |
| 黄 | huáng | Hoàng | màu vàng | 11 | 卄 由 八 | Ruộng (由) đất phù sa nằm giữa, dưới là hai chân (八) chống → cả vùng nhuộm sắc 'vàng' = 黄. |
| 决 | jué | Quyết | quyết định, dứt khoát | 6 | 冫 夬 | Phá lớp băng (冫) bằng một nhát rẽ dứt khoát (夬) → 'quyết định' khơi thông = 决. |
| 哭 | kū | Khốc | khóc | 10 | 吅 犬 | Hai miệng (口口) há ra mếu, con chó (犬) tru theo ở dưới → tiếng 'khóc' inh ỏi = 哭. |
| 奇 | qí | Kỳ | lạ, hiếm; kỳ lạ | 8 | 大 可 | To lớn (大) tới mức (可) khó tin → chuyện 'kỳ lạ, hiếm có' = 奇. |
| 如 | rú | Như | như, giống như; nếu | 6 | 女 口 | Người nữ (女) làm theo đúng lời dặn (口) → y hệt, 'giống như' = 如. |
| 己 | jǐ | Kỷ | bản thân mình; can thứ 6 | 3 | 己 | Nét uốn cong còn hở miệng dưới → 'mình' chưa khép, là 己 (đừng nhầm 已 đã đóng). |
| 应 | yīng | Ứng | nên; đáp lại, ứng phó | 7 | 广 丷 | Dưới mái nhà (广) có tiếng gọi liền lên tiếng đáp → 'nên, đáp ứng' = 应. |
Cách dùng tờ vở này cho hiệu quả
Ô đầu tiên mỗi dòng là chữ mẫu in đậm. Vài ô kế in nét mờ để bạn đồ bút lên trên — tay quen đường nét trước khi phải tự nhớ. Các ô còn lại để trống: đó mới là lúc trí nhớ thật sự làm việc.
Ô kẻ 米 không phải trang trí. Bốn đường chéo và hai đường giữa cho bạn mốc để căn: nét ngang nằm trên hay dưới đường giữa, nét phẩy bắt đầu từ đâu. Viết chữ Hán sai tỉ lệ thường không phải vì sai nét mà vì đặt nét lệch ô.
Và đừng bỏ qua dòng mẹo nhớ bộ thủ. Chữ Hán không phải hình vẽ ngẫu nhiên — 好 là 女 (nữ) cạnh 子 (tử), mẹ bên con thì là “tốt”. Nhớ được liên kết đó thì lần sau bạn dựng lại chữ từ ý nghĩa, không phải từ trí nhớ hình ảnh.
Câu hỏi thường gặp
Tạo file luyện viết chữ Hán có mất phí không?
Không. Trang này miễn phí hoàn toàn, không cần đăng ký tài khoản và không giới hạn số lần tạo. Bạn gõ chữ, bấm tạo, rồi in hoặc lưu thành PDF.
Làm sao lưu thành file PDF?
Bấm nút In ở đầu tờ vở rồi chọn 'Save as PDF' (macOS) hoặc 'Lưu dưới dạng PDF' (Windows/Chrome) trong hộp thoại in. Trình duyệt tạo PDF sẵn nên không cần cài thêm gì.
Vở tập viết này khác gì file PDF 214 bộ thủ tải sẵn?
File tải sẵn cố định nội dung, còn ở đây bạn chọn đúng chữ mình đang học - kèm thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ theo bộ thủ của chính chữ đó, thứ mà file in sẵn không có.
Nên luyện mấy lần một chữ?
Đồ theo nét mờ 3 ô đầu để tay quen đường nét, rồi viết chay phần còn lại. Viết 10 ô một chữ hôm nay rồi quay lại ngày mai hiệu quả hơn viết 30 ô một lần - trí nhớ vận động cần ngắt quãng.
Vì sao một số chữ tôi gõ vào không hiện?
Tờ vở vẽ bằng dữ liệu nét vector nên chỉ hiện chữ có sẵn dữ liệu (hiện 3.914 chữ, phủ trọn HSK 1-6). Chữ nào thiếu sẽ được liệt kê ngay dưới ô nhập thay vì âm thầm bỏ qua.
Học tiếp
- Tra cách viết từng chữ Hán — thứ tự nét, bộ thủ, từ ghép và câu ví dụ cho từng chữ.
- Hướng dẫn viết chữ Hán từ đầu — 8 nét cơ bản và quy tắc thứ tự nét.
- Lộ trình học viết tiếng Trung — đi từ HSK 1 đến HSK 6.