Tạo vở tập viết chữ Hán
Gõ chữ Hán bạn đang học, nhận ngay một tờ vở tập viết tiếng Trung của riêng bạn: ô kẻ 米, nét mờ để đồ theo, thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ bộ thủ của đúng chữ đó. In thẳng ra giấy hoặc lưu thành file PDF - miễn phí, không cần đăng ký, không giới hạn số lần.
皮 → Tay (又) kéo lột tấm da thú → 'da, vỏ' = 皮.
纟 + 录 → Sợi tơ (纟) nhuộm theo mẫu đã ghi (录) ra tông cây cỏ → màu 'xanh lục' = 绿.
艹 + 监 → Cây cỏ chàm (艹) được trông coi (监) để nhuộm ra sắc 'xanh lam' → 蓝.
衤 + 彡 → Vạt vải (衤) thả ba đường vân mềm (彡) bay → cái 'áo' mỏng = 衫.
衤 + 寸 → Áo (衤) lót sát từng tấc (寸) bên trong để đỡ → 'lót trong, làm nền' = 衬.
衤 + 君 → Tấm vải (衤) may thành xiêm của bậc quân tử (君) → 'cái váy' = 裙.
衤 + 库 → Mảnh vải (衤) may rộng như cái kho (库) chứa hai chân → 'cái quần' = 裤.
革 + 圭 → Da thuộc (革) khâu thành đôi cứng cáp như thẻ ngọc xếp (圭) → 'giày' = 鞋.
力 + 丶 → Dồn sức (力) với hai bàn tay (丶丶) hai bên xúm vào → 'làm, lo liệu' = 办.
尸 + 云 → Dưới mái (尸) mây (云) xếp từng lớp chồng lên → 'tầng' = 层.
亻 + 立 → Một người (亻) đứng (立) đúng chỗ của mình → 'vị trí', cũng là 'vị' kính trọng → 位.
囗 + 元 → Dựng hàng rào (囗) quây lấy mảnh đất gốc (元) → thành 'khu vườn' = 园.
土 + 成 → Đắp đất (土) cho nên (成) bức tường vây quanh → 'tường thành, thành phố' = 城.
巾 → Dưới mái che (亠) treo tấm vải (巾) bày bán → nơi họp 'chợ', đô 'thị' = 市.
方 → Cái nắp (亠) đặt ngay ngắn trên góc gập (𠃌), thêm nét phẩy → 'phương vuông' = 方.
木 + 弟 → Bậc thang gỗ (木) cho người em (弟) trèo từng nấc → 'cái thang' = 梯.
木 → Khung gỗ (木) dựng chồng tầng như bó lúa (娄) xếp lên → 'lầu cao' = 楼.
王 + 里 → Mài ngọc (王) theo từng thớ bên trong (里) → 'sắp đặt cho có lý' = 理.
禾 + 必 → Cây lúa (禾) đứng cạnh 必 (ắt phải) - kho lúa là thứ ắt phải cất giấu kỹ → 'kín, bí mật'.
走 + 召 → Sải bước (走) theo tiếng gọi (召) - chạy 'vượt qua' mọi thứ, đứng đầu → 超.
Bảng tra 20 chữ trong tờ vở
Cùng dữ liệu với tờ vở phía trên, dạng bảng để tra nhanh và để máy đọc được.
| Chữ | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa | Số nét | Bộ thủ | Mẹo nhớ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 皮 | pí | Bì | da; vỏ ngoài | 5 | 皮 | Tay (又) kéo lột tấm da thú → 'da, vỏ' = 皮. |
| 绿 | lǜ | Lục | màu xanh lá cây | 11 | 纟 录 | Sợi tơ (纟) nhuộm theo mẫu đã ghi (录) ra tông cây cỏ → màu 'xanh lục' = 绿. |
| 蓝 | lán | Lam | màu xanh lam | 13 | 艹 监 | Cây cỏ chàm (艹) được trông coi (监) để nhuộm ra sắc 'xanh lam' → 蓝. |
| 衫 | shān | Sam | áo (mỏng, dài) | 8 | 衤 彡 | Vạt vải (衤) thả ba đường vân mềm (彡) bay → cái 'áo' mỏng = 衫. |
| 衬 | chèn | Sấn | lót trong; làm nền tôn lên | 8 | 衤 寸 | Áo (衤) lót sát từng tấc (寸) bên trong để đỡ → 'lót trong, làm nền' = 衬. |
| 裙 | qún | Quần | váy | 12 | 衤 君 | Tấm vải (衤) may thành xiêm của bậc quân tử (君) → 'cái váy' = 裙. |
| 裤 | kù | Khố | quần | 12 | 衤 库 | Mảnh vải (衤) may rộng như cái kho (库) chứa hai chân → 'cái quần' = 裤. |
| 鞋 | xié | Hài | giày, dép | 15 | 革 圭 | Da thuộc (革) khâu thành đôi cứng cáp như thẻ ngọc xếp (圭) → 'giày' = 鞋. |
| 办 | bàn | Biện | làm, lo liệu, xử lý | 4 | 力 丶 | Dồn sức (力) với hai bàn tay (丶丶) hai bên xúm vào → 'làm, lo liệu' = 办. |
| 层 | céng | Tằng | tầng, lớp | 7 | 尸 云 | Dưới mái (尸) mây (云) xếp từng lớp chồng lên → 'tầng' = 层. |
| 位 | wèi | Vị | vị trí; vị (kính ngữ đếm người) | 7 | 亻 立 | Một người (亻) đứng (立) đúng chỗ của mình → 'vị trí', cũng là 'vị' kính trọng → 位. |
| 园 | yuán | Viên | vườn, khu vườn | 7 | 囗 元 | Dựng hàng rào (囗) quây lấy mảnh đất gốc (元) → thành 'khu vườn' = 园. |
| 城 | chéng | Thành | thành, tường thành; thành phố | 9 | 土 成 | Đắp đất (土) cho nên (成) bức tường vây quanh → 'tường thành, thành phố' = 城. |
| 市 | shì | Thị | chợ; thành phố | 5 | 巾 | Dưới mái che (亠) treo tấm vải (巾) bày bán → nơi họp 'chợ', đô 'thị' = 市. |
| 方 | fāng | Phương | phương, vuông; cách thức | 4 | 方 | Cái nắp (亠) đặt ngay ngắn trên góc gập (𠃌), thêm nét phẩy → 'phương vuông' = 方. |
| 梯 | tī | Thê | cái thang, bậc thang | 11 | 木 弟 | Bậc thang gỗ (木) cho người em (弟) trèo từng nấc → 'cái thang' = 梯. |
| 楼 | lóu | Lâu | toà nhà, lầu, tầng | 13 | 木 | Khung gỗ (木) dựng chồng tầng như bó lúa (娄) xếp lên → 'lầu cao' = 楼. |
| 理 | lǐ | Lý | sắp xếp; lẽ phải, đạo lý | 11 | 王 里 | Mài ngọc (王) theo từng thớ bên trong (里) → 'sắp đặt cho có lý' = 理. |
| 秘 | mì | Bí | kín, bí mật | 10 | 禾 必 | Cây lúa (禾) đứng cạnh 必 (ắt phải) - kho lúa là thứ ắt phải cất giấu kỹ → 'kín, bí mật'. |
| 超 | chāo | Siêu | vượt qua, siêu, hơn | 12 | 走 召 | Sải bước (走) theo tiếng gọi (召) - chạy 'vượt qua' mọi thứ, đứng đầu → 超. |
Cách dùng tờ vở này cho hiệu quả
Ô đầu tiên mỗi dòng là chữ mẫu in đậm. Vài ô kế in nét mờ để bạn đồ bút lên trên — tay quen đường nét trước khi phải tự nhớ. Các ô còn lại để trống: đó mới là lúc trí nhớ thật sự làm việc.
Ô kẻ 米 không phải trang trí. Bốn đường chéo và hai đường giữa cho bạn mốc để căn: nét ngang nằm trên hay dưới đường giữa, nét phẩy bắt đầu từ đâu. Viết chữ Hán sai tỉ lệ thường không phải vì sai nét mà vì đặt nét lệch ô.
Và đừng bỏ qua dòng mẹo nhớ bộ thủ. Chữ Hán không phải hình vẽ ngẫu nhiên — 好 là 女 (nữ) cạnh 子 (tử), mẹ bên con thì là “tốt”. Nhớ được liên kết đó thì lần sau bạn dựng lại chữ từ ý nghĩa, không phải từ trí nhớ hình ảnh.
Câu hỏi thường gặp
Tạo file luyện viết chữ Hán có mất phí không?
Không. Trang này miễn phí hoàn toàn, không cần đăng ký tài khoản và không giới hạn số lần tạo. Bạn gõ chữ, bấm tạo, rồi in hoặc lưu thành PDF.
Làm sao lưu thành file PDF?
Bấm nút In ở đầu tờ vở rồi chọn 'Save as PDF' (macOS) hoặc 'Lưu dưới dạng PDF' (Windows/Chrome) trong hộp thoại in. Trình duyệt tạo PDF sẵn nên không cần cài thêm gì.
Vở tập viết này khác gì file PDF 214 bộ thủ tải sẵn?
File tải sẵn cố định nội dung, còn ở đây bạn chọn đúng chữ mình đang học - kèm thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ theo bộ thủ của chính chữ đó, thứ mà file in sẵn không có.
Nên luyện mấy lần một chữ?
Đồ theo nét mờ 3 ô đầu để tay quen đường nét, rồi viết chay phần còn lại. Viết 10 ô một chữ hôm nay rồi quay lại ngày mai hiệu quả hơn viết 30 ô một lần - trí nhớ vận động cần ngắt quãng.
Vì sao một số chữ tôi gõ vào không hiện?
Tờ vở vẽ bằng dữ liệu nét vector nên chỉ hiện chữ có sẵn dữ liệu (hiện 3.914 chữ, phủ trọn HSK 1-6). Chữ nào thiếu sẽ được liệt kê ngay dưới ô nhập thay vì âm thầm bỏ qua.
Học tiếp
- Tra cách viết từng chữ Hán — thứ tự nét, bộ thủ, từ ghép và câu ví dụ cho từng chữ.
- Hướng dẫn viết chữ Hán từ đầu — 8 nét cơ bản và quy tắc thứ tự nét.
- Lộ trình học viết tiếng Trung — đi từ HSK 1 đến HSK 6.