Tạo vở tập viết chữ Hán
Gõ chữ Hán bạn đang học, nhận ngay một tờ vở tập viết tiếng Trung của riêng bạn: ô kẻ 米, nét mờ để đồ theo, thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ bộ thủ của đúng chữ đó. In thẳng ra giấy hoặc lưu thành file PDF - miễn phí, không cần đăng ký, không giới hạn số lần.
肰 + 灬 → Miếng thịt chó (月+犬) đem nướng trên lửa (灬) → cháy đúng 'như vậy' = 然.
一 + 白 → Một (一) gộp với trắng (白) → đếm rõ tới con số 'trăm' = 百.
口 + 虫 → Cái miệng (口) nhỏ trên con sâu (虫) bé → 'tuy' nhỏ nhưng vẫn đáng kể = 虽.
辶 + 寸 → Cứ bước đi (辶) vượt khỏi cái mốc một tấc (寸) phía trước → đã 'đi qua' = 过.
雨 + 令 → Bộ Vũ 雨 (mưa) rơi từng hạt lẻ tẻ → 'lẻ', 'vụn', và cả số '0'.
辶 + 井 → Cất bước (辶) đi tới khung cổng (井) rồi 'tiến vào' trong → 进.
覀 + 示 → Phần trên (覀) như tấm bìa, phần dưới 示 'bày ra' để trình → tờ 'vé' đưa cho người soát = 票.
土 + 𠃓 → Khoảnh đất (土) trống trải, nắng (𠃓) rọi khắp → cái 'bãi, sân' rộng = 场.
广 + 廿 + 又 → Dưới mái (广) lấy tay (又) ướm đo → ra 'mức độ' = 度.
日 + 青 → Mặt trời (日) ló ra giữa nền trời xanh trong (青) → ngày 'nắng đẹp' = 晴.
火 → Một sổ làm thân lửa, hai chấm hai bên là tia lửa bắn ra, dưới có phẩy-mác đỡ → ngọn 'lửa' = 火.
立 + 占 → Người đứng (立) chiếm một chỗ (占) cố định → trạm, bến = 站.
阝 + 月 → Sườn gò (阝) khuất nắng, chỉ còn ánh trăng (月) → phía râm mát, trời 'âm u' = 阴.
雨 + 彐 → Mưa (雨) lạnh đông thành bông, lấy bàn tay (彐) hứng được → 'tuyết' = 雪.
Bảng tra 14 chữ trong tờ vở
Cùng dữ liệu với tờ vở phía trên, dạng bảng để tra nhanh và để máy đọc được.
| Chữ | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa | Số nét | Bộ thủ | Mẹo nhớ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 然 | rán | Nhiên | như vậy; đúng vậy | 12 | 肰 灬 | Miếng thịt chó (月+犬) đem nướng trên lửa (灬) → cháy đúng 'như vậy' = 然. |
| 百 | bǎi | Bách | trăm | 6 | 一 白 | Một (一) gộp với trắng (白) → đếm rõ tới con số 'trăm' = 百. |
| 虽 | suī | Tuy | tuy, mặc dù | 9 | 口 虫 | Cái miệng (口) nhỏ trên con sâu (虫) bé → 'tuy' nhỏ nhưng vẫn đáng kể = 虽. |
| 过 | guò | Quá | qua, vượt qua, trải qua | 6 | 辶 寸 | Cứ bước đi (辶) vượt khỏi cái mốc một tấc (寸) phía trước → đã 'đi qua' = 过. |
| 零 | líng | Linh | số không; lẻ, vụn | 13 | 雨 令 | Bộ Vũ 雨 (mưa) rơi từng hạt lẻ tẻ → 'lẻ', 'vụn', và cả số '0'. |
| 进 | jìn | Tiến | vào, tiến vào | 7 | 辶 井 | Cất bước (辶) đi tới khung cổng (井) rồi 'tiến vào' trong → 进. |
| 票 | piào | Phiếu | vé, phiếu | 11 | 覀 示 | Phần trên (覀) như tấm bìa, phần dưới 示 'bày ra' để trình → tờ 'vé' đưa cho người soát = 票. |
| 场 | chǎng | Trường | bãi, sân, nơi rộng | 6 | 土 𠃓 | Khoảnh đất (土) trống trải, nắng (𠃓) rọi khắp → cái 'bãi, sân' rộng = 场. |
| 度 | dù | Độ | mức độ, chừng; lần | 9 | 广 廿 又 | Dưới mái (广) lấy tay (又) ướm đo → ra 'mức độ' = 度. |
| 晴 | qíng | Tình | trời quang, nắng đẹp | 12 | 日 青 | Mặt trời (日) ló ra giữa nền trời xanh trong (青) → ngày 'nắng đẹp' = 晴. |
| 火 | huǒ | Hoả | lửa | 4 | 火 | Một sổ làm thân lửa, hai chấm hai bên là tia lửa bắn ra, dưới có phẩy-mác đỡ → ngọn 'lửa' = 火. |
| 站 | zhàn | Trạm | đứng; trạm, bến | 10 | 立 占 | Người đứng (立) chiếm một chỗ (占) cố định → trạm, bến = 站. |
| 阴 | yīn | Âm | (trời) âm u, nhiều mây; âm | 6 | 阝 月 | Sườn gò (阝) khuất nắng, chỉ còn ánh trăng (月) → phía râm mát, trời 'âm u' = 阴. |
| 雪 | xuě | Tuyết | tuyết | 11 | 雨 彐 | Mưa (雨) lạnh đông thành bông, lấy bàn tay (彐) hứng được → 'tuyết' = 雪. |
Cách dùng tờ vở này cho hiệu quả
Ô đầu tiên mỗi dòng là chữ mẫu in đậm. Vài ô kế in nét mờ để bạn đồ bút lên trên — tay quen đường nét trước khi phải tự nhớ. Các ô còn lại để trống: đó mới là lúc trí nhớ thật sự làm việc.
Ô kẻ 米 không phải trang trí. Bốn đường chéo và hai đường giữa cho bạn mốc để căn: nét ngang nằm trên hay dưới đường giữa, nét phẩy bắt đầu từ đâu. Viết chữ Hán sai tỉ lệ thường không phải vì sai nét mà vì đặt nét lệch ô.
Và đừng bỏ qua dòng mẹo nhớ bộ thủ. Chữ Hán không phải hình vẽ ngẫu nhiên — 好 là 女 (nữ) cạnh 子 (tử), mẹ bên con thì là “tốt”. Nhớ được liên kết đó thì lần sau bạn dựng lại chữ từ ý nghĩa, không phải từ trí nhớ hình ảnh.
Câu hỏi thường gặp
Tạo file luyện viết chữ Hán có mất phí không?
Không. Trang này miễn phí hoàn toàn, không cần đăng ký tài khoản và không giới hạn số lần tạo. Bạn gõ chữ, bấm tạo, rồi in hoặc lưu thành PDF.
Làm sao lưu thành file PDF?
Bấm nút In ở đầu tờ vở rồi chọn 'Save as PDF' (macOS) hoặc 'Lưu dưới dạng PDF' (Windows/Chrome) trong hộp thoại in. Trình duyệt tạo PDF sẵn nên không cần cài thêm gì.
Vở tập viết này khác gì file PDF 214 bộ thủ tải sẵn?
File tải sẵn cố định nội dung, còn ở đây bạn chọn đúng chữ mình đang học - kèm thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ theo bộ thủ của chính chữ đó, thứ mà file in sẵn không có.
Nên luyện mấy lần một chữ?
Đồ theo nét mờ 3 ô đầu để tay quen đường nét, rồi viết chay phần còn lại. Viết 10 ô một chữ hôm nay rồi quay lại ngày mai hiệu quả hơn viết 30 ô một lần - trí nhớ vận động cần ngắt quãng.
Vì sao một số chữ tôi gõ vào không hiện?
Tờ vở vẽ bằng dữ liệu nét vector nên chỉ hiện chữ có sẵn dữ liệu (hiện 3.914 chữ, phủ trọn HSK 1-6). Chữ nào thiếu sẽ được liệt kê ngay dưới ô nhập thay vì âm thầm bỏ qua.
Học tiếp
- Tra cách viết từng chữ Hán — thứ tự nét, bộ thủ, từ ghép và câu ví dụ cho từng chữ.
- Hướng dẫn viết chữ Hán từ đầu — 8 nét cơ bản và quy tắc thứ tự nét.
- Lộ trình học viết tiếng Trung — đi từ HSK 1 đến HSK 6.