Tạo vở tập viết chữ Hán
Gõ chữ Hán bạn đang học, nhận ngay một tờ vở tập viết tiếng Trung của riêng bạn: ô kẻ 米, nét mờ để đồ theo, thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ bộ thủ của đúng chữ đó. In thẳng ra giấy hoặc lưu thành file PDF - miễn phí, không cần đăng ký, không giới hạn số lần.
氵 + 㒼 → Nước (氵) dâng ngập cả cỏ (艹) lẫn đôi bờ (两) → 'đầy tràn' = 满.
火 + 东 → Đốt lửa (火) hồng nung mãi cho tinh ròng → 'tôi luyện' = 炼.
昭 + 灬 → Mặt trời (日) vời gọi (召) ánh lửa (灬) cùng rọi xuống → 'soi chiếu' = 照.
爪 + 巴 → Dùng móng vuốt (爪) bám chặt (巴) mà trèo lên → 'bò, leo' = 爬.
片 → Hình ảnh một 'tấm' ván được chẻ mỏng - đơn vị đo vật mỏng dẹt → 片.
牜 + 寺 → Con trâu (牜) nuôi riêng trong chùa (寺) để tế lễ → con vật 'đặc biệt' = 特.
竹 + 合 → Viết trên thẻ tre (竹) hoặc dùng miệng (口) để 'đáp lại' câu hỏi → 答.
纟 + 及 → Sợi chỉ (纟) nối các bậc lại (及), leo từng bậc lên - 'cấp bậc' leo dần → 级.
亠 + 月 → Đứa con mới sinh (亠+厶, đầu chúc xuống) được cho bú mớm bằng thịt sữa (月) → 'nuôi dưỡng' = 育.
车 + 交 → Hai chiếc xe (车) chạy giao nhau (交) trên đường → kẻ trước người sau để 'so đo' = 较.
钅 + 段 → Lấy búa đập kim loại (钅) từng đoạn (段) trên đe → 'rèn' = 锻.
才 → Mầm (亅) vừa nhú lên khỏi đất (一) kèm một phẩy → 'vừa mới' chớm = 才.
氵 + 曷 → Cạn nước (氵), miệng há kêu (曷) đòi uống → 'khát' = 渴.
亻 + 建 → Người (亻) ngày ngày dựng xây (建) thân thể → 'khoẻ mạnh' = 健.
冃 + 目 → Đội mũ (冃) sụp tận mắt (目) mà vẫn lao tới → 'xông, mạo hiểm' = 冒.
冈 + 刂 → Lưỡi dao (刂) chém vào gò đá (冈) - phải thật 'cứng' và 'vừa' đủ lực → 刚.
尸 + 巾 + 刂 → Cầm khăn (巾) dưới mái (尸) rồi đưa qua lại như dao gọt (刂) → 'chải, quét' = 刷.
广 + 隶 → Dưới mái nhà rộng (广) thóc lúa (隶) đầy đủ → cuộc sống 'an khang' = 康.
咸 + 心 → Khi mọi điều (咸) chạm tới trái tim (心) ở dưới → ta 'cảm thấy' = 感.
木 + 旦 → Tra xét cái cây (木) tới tận gốc lúc rạng sáng (旦) cho rõ → 'tra, kiểm' = 查.
Bảng tra 20 chữ trong tờ vở
Cùng dữ liệu với tờ vở phía trên, dạng bảng để tra nhanh và để máy đọc được.
| Chữ | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa | Số nét | Bộ thủ | Mẹo nhớ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 满 | mǎn | Mãn | đầy, tràn đầy | 13 | 氵 㒼 | Nước (氵) dâng ngập cả cỏ (艹) lẫn đôi bờ (两) → 'đầy tràn' = 满. |
| 炼 | liàn | Luyện | luyện, tôi (kim loại) | 9 | 火 东 | Đốt lửa (火) hồng nung mãi cho tinh ròng → 'tôi luyện' = 炼. |
| 照 | zhào | Chiếu | soi, chiếu; chụp (ảnh) | 13 | 昭 灬 | Mặt trời (日) vời gọi (召) ánh lửa (灬) cùng rọi xuống → 'soi chiếu' = 照. |
| 爬 | pá | Ba | bò, trèo, leo | 8 | 爪 巴 | Dùng móng vuốt (爪) bám chặt (巴) mà trèo lên → 'bò, leo' = 爬. |
| 片 | piàn | Phiến | tấm, mảnh, lát | 4 | 片 | Hình ảnh một 'tấm' ván được chẻ mỏng - đơn vị đo vật mỏng dẹt → 片. |
| 特 | tè | Đặc | đặc biệt, riêng | 10 | 牜 寺 | Con trâu (牜) nuôi riêng trong chùa (寺) để tế lễ → con vật 'đặc biệt' = 特. |
| 答 | dá | Đáp | đáp, trả lời | 12 | 竹 合 | Viết trên thẻ tre (竹) hoặc dùng miệng (口) để 'đáp lại' câu hỏi → 答. |
| 级 | jí | Cấp | cấp bậc, bậc, lớp | 6 | 纟 及 | Sợi chỉ (纟) nối các bậc lại (及), leo từng bậc lên - 'cấp bậc' leo dần → 级. |
| 育 | yù | Dục | nuôi dưỡng, dạy dỗ | 8 | 亠 月 | Đứa con mới sinh (亠+厶, đầu chúc xuống) được cho bú mớm bằng thịt sữa (月) → 'nuôi dưỡng' = 育. |
| 较 | jiào | Giảo | so đo, đối chiếu | 10 | 车 交 | Hai chiếc xe (车) chạy giao nhau (交) trên đường → kẻ trước người sau để 'so đo' = 较. |
| 锻 | duàn | Đoàn | rèn (kim loại) | 14 | 钅 段 | Lấy búa đập kim loại (钅) từng đoạn (段) trên đe → 'rèn' = 锻. |
| 才 | cái | Tài | vừa mới; tài năng | 3 | 才 | Mầm (亅) vừa nhú lên khỏi đất (一) kèm một phẩy → 'vừa mới' chớm = 才. |
| 渴 | kě | Khát | khát nước; khao khát | 12 | 氵 曷 | Cạn nước (氵), miệng há kêu (曷) đòi uống → 'khát' = 渴. |
| 健 | jiàn | Kiện | khoẻ, cường tráng | 10 | 亻 建 | Người (亻) ngày ngày dựng xây (建) thân thể → 'khoẻ mạnh' = 健. |
| 冒 | mào | Mạo | xông ra, bốc lên; liều | 9 | 冃 目 | Đội mũ (冃) sụp tận mắt (目) mà vẫn lao tới → 'xông, mạo hiểm' = 冒. |
| 刚 | gāng | Cương | vừa mới; cứng rắn | 6 | 冈 刂 | Lưỡi dao (刂) chém vào gò đá (冈) - phải thật 'cứng' và 'vừa' đủ lực → 刚. |
| 刷 | shuā | Loát | chải, quét; bàn chải | 8 | 尸 巾 刂 | Cầm khăn (巾) dưới mái (尸) rồi đưa qua lại như dao gọt (刂) → 'chải, quét' = 刷. |
| 康 | kāng | Khang | an khang, khoẻ mạnh | 11 | 广 隶 | Dưới mái nhà rộng (广) thóc lúa (隶) đầy đủ → cuộc sống 'an khang' = 康. |
| 感 | gǎn | Cảm | cảm thấy, cảm động | 13 | 咸 心 | Khi mọi điều (咸) chạm tới trái tim (心) ở dưới → ta 'cảm thấy' = 感. |
| 查 | chá | Tra | tra cứu, điều tra, kiểm tra | 9 | 木 旦 | Tra xét cái cây (木) tới tận gốc lúc rạng sáng (旦) cho rõ → 'tra, kiểm' = 查. |
Cách dùng tờ vở này cho hiệu quả
Ô đầu tiên mỗi dòng là chữ mẫu in đậm. Vài ô kế in nét mờ để bạn đồ bút lên trên — tay quen đường nét trước khi phải tự nhớ. Các ô còn lại để trống: đó mới là lúc trí nhớ thật sự làm việc.
Ô kẻ 米 không phải trang trí. Bốn đường chéo và hai đường giữa cho bạn mốc để căn: nét ngang nằm trên hay dưới đường giữa, nét phẩy bắt đầu từ đâu. Viết chữ Hán sai tỉ lệ thường không phải vì sai nét mà vì đặt nét lệch ô.
Và đừng bỏ qua dòng mẹo nhớ bộ thủ. Chữ Hán không phải hình vẽ ngẫu nhiên — 好 là 女 (nữ) cạnh 子 (tử), mẹ bên con thì là “tốt”. Nhớ được liên kết đó thì lần sau bạn dựng lại chữ từ ý nghĩa, không phải từ trí nhớ hình ảnh.
Câu hỏi thường gặp
Tạo file luyện viết chữ Hán có mất phí không?
Không. Trang này miễn phí hoàn toàn, không cần đăng ký tài khoản và không giới hạn số lần tạo. Bạn gõ chữ, bấm tạo, rồi in hoặc lưu thành PDF.
Làm sao lưu thành file PDF?
Bấm nút In ở đầu tờ vở rồi chọn 'Save as PDF' (macOS) hoặc 'Lưu dưới dạng PDF' (Windows/Chrome) trong hộp thoại in. Trình duyệt tạo PDF sẵn nên không cần cài thêm gì.
Vở tập viết này khác gì file PDF 214 bộ thủ tải sẵn?
File tải sẵn cố định nội dung, còn ở đây bạn chọn đúng chữ mình đang học - kèm thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ theo bộ thủ của chính chữ đó, thứ mà file in sẵn không có.
Nên luyện mấy lần một chữ?
Đồ theo nét mờ 3 ô đầu để tay quen đường nét, rồi viết chay phần còn lại. Viết 10 ô một chữ hôm nay rồi quay lại ngày mai hiệu quả hơn viết 30 ô một lần - trí nhớ vận động cần ngắt quãng.
Vì sao một số chữ tôi gõ vào không hiện?
Tờ vở vẽ bằng dữ liệu nét vector nên chỉ hiện chữ có sẵn dữ liệu (hiện 3.914 chữ, phủ trọn HSK 1-6). Chữ nào thiếu sẽ được liệt kê ngay dưới ô nhập thay vì âm thầm bỏ qua.
Học tiếp
- Tra cách viết từng chữ Hán — thứ tự nét, bộ thủ, từ ghép và câu ví dụ cho từng chữ.
- Hướng dẫn viết chữ Hán từ đầu — 8 nét cơ bản và quy tắc thứ tự nét.
- Lộ trình học viết tiếng Trung — đi từ HSK 1 đến HSK 6.