Kai Hanzi

Tạo vở tập viết chữ Hán

Gõ chữ Hán bạn đang học, nhận ngay một tờ vở tập viết tiếng Trung của riêng bạn: ô kẻ 米, nét mờ để đồ theo, thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ bộ thủ của đúng chữ đó. In thẳng ra giấy hoặc lưu thành file PDF - miễn phí, không cần đăng ký, không giới hạn số lần.

Xem trước · 20 chữ · 4 trang A4

1/4

Bảng tra 20 chữ trong tờ vở

Cùng dữ liệu với tờ vở phía trên, dạng bảng để tra nhanh và để máy đọc được.

ChữPinyinHán-ViệtNghĩaSố nétBộ thủMẹo nhớ
满mǎnMãnđầy, tràn đầy13氵 㒼Nước (氵) dâng ngập cả cỏ (艹) lẫn đôi bờ (两) → 'đầy tràn' = 满.
炼liànLuyệnluyện, tôi (kim loại)9火 东Đốt lửa (火) hồng nung mãi cho tinh ròng → 'tôi luyện' = 炼.
照zhàoChiếusoi, chiếu; chụp (ảnh)13昭 灬Mặt trời (日) vời gọi (召) ánh lửa (灬) cùng rọi xuống → 'soi chiếu' = 照.
爬páBabò, trèo, leo8爪 巴Dùng móng vuốt (爪) bám chặt (巴) mà trèo lên → 'bò, leo' = 爬.
片piànPhiếntấm, mảnh, lát4片Hình ảnh một 'tấm' ván được chẻ mỏng - đơn vị đo vật mỏng dẹt → 片.
特tèĐặcđặc biệt, riêng10牜 寺Con trâu (牜) nuôi riêng trong chùa (寺) để tế lễ → con vật 'đặc biệt' = 特.
答dáĐápđáp, trả lời12竹 合Viết trên thẻ tre (竹) hoặc dùng miệng (口) để 'đáp lại' câu hỏi → 答.
级jíCấpcấp bậc, bậc, lớp6纟 及Sợi chỉ (纟) nối các bậc lại (及), leo từng bậc lên - 'cấp bậc' leo dần → 级.
育yùDụcnuôi dưỡng, dạy dỗ8亠 月Đứa con mới sinh (亠+厶, đầu chúc xuống) được cho bú mớm bằng thịt sữa (月) → 'nuôi dưỡng' = 育.
较jiàoGiảoso đo, đối chiếu10车 交Hai chiếc xe (车) chạy giao nhau (交) trên đường → kẻ trước người sau để 'so đo' = 较.
锻duànĐoànrèn (kim loại)14钅 段Lấy búa đập kim loại (钅) từng đoạn (段) trên đe → 'rèn' = 锻.
才cáiTàivừa mới; tài năng3才Mầm (亅) vừa nhú lên khỏi đất (一) kèm một phẩy → 'vừa mới' chớm = 才.
渴kěKhátkhát nước; khao khát12氵 曷Cạn nước (氵), miệng há kêu (曷) đòi uống → 'khát' = 渴.
健jiànKiệnkhoẻ, cường tráng10亻 建Người (亻) ngày ngày dựng xây (建) thân thể → 'khoẻ mạnh' = 健.
冒màoMạoxông ra, bốc lên; liều9冃 目Đội mũ (冃) sụp tận mắt (目) mà vẫn lao tới → 'xông, mạo hiểm' = 冒.
刚gāngCươngvừa mới; cứng rắn6冈 刂Lưỡi dao (刂) chém vào gò đá (冈) - phải thật 'cứng' và 'vừa' đủ lực → 刚.
刷shuāLoátchải, quét; bàn chải8尸 巾 刂Cầm khăn (巾) dưới mái (尸) rồi đưa qua lại như dao gọt (刂) → 'chải, quét' = 刷.
康kāngKhangan khang, khoẻ mạnh11广 隶Dưới mái nhà rộng (广) thóc lúa (隶) đầy đủ → cuộc sống 'an khang' = 康.
感gǎnCảmcảm thấy, cảm động13咸 心Khi mọi điều (咸) chạm tới trái tim (心) ở dưới → ta 'cảm thấy' = 感.
查cháTratra cứu, điều tra, kiểm tra9木 旦Tra xét cái cây (木) tới tận gốc lúc rạng sáng (旦) cho rõ → 'tra, kiểm' = 查.

Cách dùng tờ vở này cho hiệu quả

Ô đầu tiên mỗi dòng là chữ mẫu in đậm. Vài ô kế in nét mờ để bạn đồ bút lên trên — tay quen đường nét trước khi phải tự nhớ. Các ô còn lại để trống: đó mới là lúc trí nhớ thật sự làm việc.

Ô kẻ 米 không phải trang trí. Bốn đường chéo và hai đường giữa cho bạn mốc để căn: nét ngang nằm trên hay dưới đường giữa, nét phẩy bắt đầu từ đâu. Viết chữ Hán sai tỉ lệ thường không phải vì sai nét mà vì đặt nét lệch ô.

Và đừng bỏ qua dòng mẹo nhớ bộ thủ. Chữ Hán không phải hình vẽ ngẫu nhiên — 好 là 女 (nữ) cạnh 子 (tử), mẹ bên con thì là “tốt”. Nhớ được liên kết đó thì lần sau bạn dựng lại chữ từ ý nghĩa, không phải từ trí nhớ hình ảnh.

Câu hỏi thường gặp

Tạo file luyện viết chữ Hán có mất phí không?

Không. Trang này miễn phí hoàn toàn, không cần đăng ký tài khoản và không giới hạn số lần tạo. Bạn gõ chữ, bấm tạo, rồi in hoặc lưu thành PDF.

Làm sao lưu thành file PDF?

Bấm nút In ở đầu tờ vở rồi chọn 'Save as PDF' (macOS) hoặc 'Lưu dưới dạng PDF' (Windows/Chrome) trong hộp thoại in. Trình duyệt tạo PDF sẵn nên không cần cài thêm gì.

Vở tập viết này khác gì file PDF 214 bộ thủ tải sẵn?

File tải sẵn cố định nội dung, còn ở đây bạn chọn đúng chữ mình đang học - kèm thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ theo bộ thủ của chính chữ đó, thứ mà file in sẵn không có.

Nên luyện mấy lần một chữ?

Đồ theo nét mờ 3 ô đầu để tay quen đường nét, rồi viết chay phần còn lại. Viết 10 ô một chữ hôm nay rồi quay lại ngày mai hiệu quả hơn viết 30 ô một lần - trí nhớ vận động cần ngắt quãng.

Vì sao một số chữ tôi gõ vào không hiện?

Tờ vở vẽ bằng dữ liệu nét vector nên chỉ hiện chữ có sẵn dữ liệu (hiện 3.914 chữ, phủ trọn HSK 1-6). Chữ nào thiếu sẽ được liệt kê ngay dưới ô nhập thay vì âm thầm bỏ qua.

Học tiếp