Tạo vở tập viết chữ Hán
Gõ chữ Hán bạn đang học, nhận ngay một tờ vở tập viết tiếng Trung của riêng bạn: ô kẻ 米, nét mờ để đồ theo, thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ bộ thủ của đúng chữ đó. In thẳng ra giấy hoặc lưu thành file PDF - miễn phí, không cần đăng ký, không giới hạn số lần.
氵 + 㐬 → Nước (氵) cuốn mọi thứ xuôi đi → 'chảy, trôi' = 流.
火 + 页 → Lửa (火) bốc lên tận đầu (页 - cái đầu/trang giấy) - nóng hết cả đầu, bực bội = 'phiền'.
讠 + 寸 → Lời nói (讠) đo từng 寸 (tấc) - cân từng tấc lời mà xét việc → 'thảo' trong thảo luận.
广 + 林 → Dưới mái hiên (广) phơi hai bó cây gai (林) - xưởng tước sợi 'gai'; sợi gai rối bời nên 麻 còn gợi chuyện rối rắm.
工 + 弋 → Cọc mốc 弋 cắm cạnh thước thợ 工 - dựng theo chuẩn: THỨC, khuôn mẫu.
亻 + 共 → Người (亻) hai tay dâng chung (共) đồ ra → 'cung cấp' = 供.
不 + 口 → Miệng (口) thốt ra chữ 'không' (不) → 'phủ định' = 否.
口 + 自 → Miệng (口) nói gộp cả 'mình' (自) vào → 'chúng ta' = 咱.
扌 + 非 → Bàn tay (扌) dàn 非 (hai dãy nét đối nhau như hai hàng người) → tay xếp mọi thứ thành hàng lối → 'sắp đặt'.
丩 + 攵 → Tay cầm que (攵) gom mối dây vương (丩) lại → thu về, nhận = 收.
己 + 攵 → Bên phải là bộ Phốc 攵 (cầm roi gõ) gõ vào chính mình 己 - nắn lại cho đúng → 'sửa, đổi'. Đã gặp ở 改天 (đổi ngày), nay là 改签 (đổi vé).
纟 + 勺 → Sợi tơ (纟) buộc thành nút làm tin - giao ƯỚC, lời hẹn đã buộc chặt. Đã gặp trong 约时间 (hẹn giờ) - nay là ước hẹn trên giấy.
又 + 糸 → Tay (又) siết sợi tơ (糸) cho thật chặt → 'căng, gấp gáp' = 紧.
辶 + 甬 → Đi (辶) qua lối ống (甬) không vướng → 'thông suốt' = 通.
人 + 王 → Dưới mái người (人) gom ngọc vua (王) đủ cả → 'toàn vẹn' = 全.
田 + 糸 → Ruộng (田) nối ruộng buộc bằng sợi (糸) chồng lớp lớp → 'chồng chất' = 累.
讠 + 炎 → Bộ Ngôn 讠 (lời nói) bên trái, 炎 (lửa cháy) bên phải → lời qua tiếng lại nóng như lửa, đó là lúc 'bàn bạc' sôi nổi.
川 + 页 → Dòng sông 川 chảy bên cái đầu 页 - nước xuôi dòng, đầu gật theo → 'thuận, xuôi'.
亻 + 壬 → Người 亻 vác đòn gánh 壬 trên vai → nhận việc, gánh 'nhiệm' vụ.
七 + 刀 → Cầm dao (刀) cắt sát từng nhát (七) → 'thiết' sát thực, cắt = 切.
Bảng tra 20 chữ trong tờ vở
Cùng dữ liệu với tờ vở phía trên, dạng bảng để tra nhanh và để máy đọc được.
| Chữ | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa | Số nét | Bộ thủ | Mẹo nhớ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 流 | liú | Lưu | chảy, trôi; dòng | 10 | 氵 㐬 | Nước (氵) cuốn mọi thứ xuôi đi → 'chảy, trôi' = 流. |
| 烦 | fán | Phiền | phiền, bực bội | 10 | 火 页 | Lửa (火) bốc lên tận đầu (页 - cái đầu/trang giấy) - nóng hết cả đầu, bực bội = 'phiền'. |
| 讨 | tǎo | Thảo | bàn xét; đòi | 5 | 讠 寸 | Lời nói (讠) đo từng 寸 (tấc) - cân từng tấc lời mà xét việc → 'thảo' trong thảo luận. |
| 麻 | má | Ma | cây gai; tê | 11 | 广 林 | Dưới mái hiên (广) phơi hai bó cây gai (林) - xưởng tước sợi 'gai'; sợi gai rối bời nên 麻 còn gợi chuyện rối rắm. |
| 式 | shì | Thức | kiểu, mẫu, khuôn thức | 6 | 工 弋 | Cọc mốc 弋 cắm cạnh thước thợ 工 - dựng theo chuẩn: THỨC, khuôn mẫu. |
| 供 | gōng | Cung | cung cấp, cung ứng; (gòng) cung phụng | 8 | 亻 共 | Người (亻) hai tay dâng chung (共) đồ ra → 'cung cấp' = 供. |
| 否 | fǒu | Phủ | không, phủ định | 7 | 不 口 | Miệng (口) thốt ra chữ 'không' (不) → 'phủ định' = 否. |
| 咱 | zán | Trá | ta (gộp cả mình) | 9 | 口 自 | Miệng (口) nói gộp cả 'mình' (自) vào → 'chúng ta' = 咱. |
| 排 | pái | Bài | xếp hàng, sắp đặt | 11 | 扌 非 | Bàn tay (扌) dàn 非 (hai dãy nét đối nhau như hai hàng người) → tay xếp mọi thứ thành hàng lối → 'sắp đặt'. |
| 收 | shōu | Thu | thu, nhận, gom | 6 | 丩 攵 | Tay cầm que (攵) gom mối dây vương (丩) lại → thu về, nhận = 收. |
| 改 | gǎi | Cải | sửa; đổi, thay đổi | 7 | 己 攵 | Bên phải là bộ Phốc 攵 (cầm roi gõ) gõ vào chính mình 己 - nắn lại cho đúng → 'sửa, đổi'. Đã gặp ở 改天 (đổi ngày), nay là 改签 (đổi vé). |
| 约 | yuē | Ước | giao ước, hẹn | 6 | 纟 勺 | Sợi tơ (纟) buộc thành nút làm tin - giao ƯỚC, lời hẹn đã buộc chặt. Đã gặp trong 约时间 (hẹn giờ) - nay là ước hẹn trên giấy. |
| 紧 | jǐn | Khẩn | chặt, căng; gấp | 10 | 又 糸 | Tay (又) siết sợi tơ (糸) cho thật chặt → 'căng, gấp gáp' = 紧. |
| 通 | tōng | Thông | thông suốt, lưu thông | 10 | 辶 甬 | Đi (辶) qua lối ống (甬) không vướng → 'thông suốt' = 通. |
| 全 | quán | Toàn | toàn vẹn, đầy đủ | 6 | 人 王 | Dưới mái người (人) gom ngọc vua (王) đủ cả → 'toàn vẹn' = 全. |
| 累 | lěi | Luỹ | chồng chất, tích dồn (lěi); mệt (lèi) | 11 | 田 糸 | Ruộng (田) nối ruộng buộc bằng sợi (糸) chồng lớp lớp → 'chồng chất' = 累. |
| 谈 | tán | Đàm | bàn bạc, trò chuyện | 10 | 讠 炎 | Bộ Ngôn 讠 (lời nói) bên trái, 炎 (lửa cháy) bên phải → lời qua tiếng lại nóng như lửa, đó là lúc 'bàn bạc' sôi nổi. |
| 顺 | shùn | Thuận | xuôi theo, thuận | 9 | 川 页 | Dòng sông 川 chảy bên cái đầu 页 - nước xuôi dòng, đầu gật theo → 'thuận, xuôi'. |
| 任 | rèn | Nhiệm | gánh vác; nhiệm vụ | 6 | 亻 壬 | Người 亻 vác đòn gánh 壬 trên vai → nhận việc, gánh 'nhiệm' vụ. |
| 切 | qiè | Thiết | thiết thực, sát; cắt | 4 | 七 刀 | Cầm dao (刀) cắt sát từng nhát (七) → 'thiết' sát thực, cắt = 切. |
Cách dùng tờ vở này cho hiệu quả
Ô đầu tiên mỗi dòng là chữ mẫu in đậm. Vài ô kế in nét mờ để bạn đồ bút lên trên — tay quen đường nét trước khi phải tự nhớ. Các ô còn lại để trống: đó mới là lúc trí nhớ thật sự làm việc.
Ô kẻ 米 không phải trang trí. Bốn đường chéo và hai đường giữa cho bạn mốc để căn: nét ngang nằm trên hay dưới đường giữa, nét phẩy bắt đầu từ đâu. Viết chữ Hán sai tỉ lệ thường không phải vì sai nét mà vì đặt nét lệch ô.
Và đừng bỏ qua dòng mẹo nhớ bộ thủ. Chữ Hán không phải hình vẽ ngẫu nhiên — 好 là 女 (nữ) cạnh 子 (tử), mẹ bên con thì là “tốt”. Nhớ được liên kết đó thì lần sau bạn dựng lại chữ từ ý nghĩa, không phải từ trí nhớ hình ảnh.
Câu hỏi thường gặp
Tạo file luyện viết chữ Hán có mất phí không?
Không. Trang này miễn phí hoàn toàn, không cần đăng ký tài khoản và không giới hạn số lần tạo. Bạn gõ chữ, bấm tạo, rồi in hoặc lưu thành PDF.
Làm sao lưu thành file PDF?
Bấm nút In ở đầu tờ vở rồi chọn 'Save as PDF' (macOS) hoặc 'Lưu dưới dạng PDF' (Windows/Chrome) trong hộp thoại in. Trình duyệt tạo PDF sẵn nên không cần cài thêm gì.
Vở tập viết này khác gì file PDF 214 bộ thủ tải sẵn?
File tải sẵn cố định nội dung, còn ở đây bạn chọn đúng chữ mình đang học - kèm thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ theo bộ thủ của chính chữ đó, thứ mà file in sẵn không có.
Nên luyện mấy lần một chữ?
Đồ theo nét mờ 3 ô đầu để tay quen đường nét, rồi viết chay phần còn lại. Viết 10 ô một chữ hôm nay rồi quay lại ngày mai hiệu quả hơn viết 30 ô một lần - trí nhớ vận động cần ngắt quãng.
Vì sao một số chữ tôi gõ vào không hiện?
Tờ vở vẽ bằng dữ liệu nét vector nên chỉ hiện chữ có sẵn dữ liệu (hiện 3.914 chữ, phủ trọn HSK 1-6). Chữ nào thiếu sẽ được liệt kê ngay dưới ô nhập thay vì âm thầm bỏ qua.
Học tiếp
- Tra cách viết từng chữ Hán — thứ tự nét, bộ thủ, từ ghép và câu ví dụ cho từng chữ.
- Hướng dẫn viết chữ Hán từ đầu — 8 nét cơ bản và quy tắc thứ tự nét.
- Lộ trình học viết tiếng Trung — đi từ HSK 1 đến HSK 6.