Tạo vở tập viết chữ Hán
Gõ chữ Hán bạn đang học, nhận ngay một tờ vở tập viết tiếng Trung của riêng bạn: ô kẻ 米, nét mờ để đồ theo, thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ bộ thủ của đúng chữ đó. In thẳng ra giấy hoặc lưu thành file PDF - miễn phí, không cần đăng ký, không giới hạn số lần.
木 + 佥 → Lấy thanh gỗ (木) gom (佥) đồ lại mà soi từng cái → 'xem xét, kiểm' = 检.
林 + 疋 → Bước chân (疋) xuyên rừng (林) mà vẫn nhìn 'tỏ tường' đường đi → 楚.
氵 + 青 → Dòng nước (氵) xanh biếc (青) trong vắt → nước 'trong' = 清.
火 + 尧 → Lửa (火) bốc cao chót vót (尧) → 'đốt cháy / lên cơn sốt' = 烧.
牙 → Vài nét móc cài chéo như hàm răng trên dưới khớp lại → 'răng' = 牙.
疒 + 冬 → Trong cơn bệnh (疒) cơ thể buốt như giữa mùa đông (冬) → 'đau nhức' = 疼.
疒 + 叟 → Đau ốm lâu ngày (疒) thân teo như cụ già (叟) → 'gầy' đi = 瘦.
⺼ + 半 → Da thịt (⺼) dày thêm một nửa (半) → người 'béo' lên = 胖.
⺼ + 却 → Phần thịt (⺼) ở chỗ quay gót, đặt xuống (却) → 'bàn chân' = 脚.
⺼ + 退 → Khối thịt (⺼) biết tiến biết lùi (退) → đó là cái 'chân' = 腿.
舍 + 予 → Về tới nhà (舍) buông mình cho (予) thân duỗi ra → 'thư thái, dễ chịu' = 舒.
钅 + 竟 → Mài kim loại (钅) bóng tới cùng (竟) thành tấm 'gương' = 镜.
扌 → Bàn tay (扌) chìa ra trao nhận (奂) hàng → 'đổi chác' = 换.
一 + 𠃌 → Một vạch ngang (一) đè lên nét gập-móc và phẩy vắt chéo → gọn trong 3 nét mà thành 'mười nghìn' = 万.
亻 + 言 → Người (亻) giữ đúng lời nói (言) của mình → đáng để 'tin' = 信.
二 + 儿 → Hai vạch (二) gối lên đôi chân người (儿) → chỉ cái 'đứng đầu, gốc', mượn làm đơn vị 'đồng' = 元.
上 + 下 → Lên (上) chẳng lên, xuống (下) chẳng xuống - kẹt ở giữa như tấm 'thẻ' cứng = 卡.
又 → Hai bàn tay (又又) đặt cạnh nhau → 'một đôi, một cặp' = 双.
巾 + 冒 → Tấm vải (巾) trùm (冒) lên trên đầu, che cả mắt → 'cái mũ' = 帽.
弓 + 长 → Kéo cây cung (弓) cho dây dài (长) ra → 'giương căng' = 张.
Bảng tra 20 chữ trong tờ vở
Cùng dữ liệu với tờ vở phía trên, dạng bảng để tra nhanh và để máy đọc được.
| Chữ | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa | Số nét | Bộ thủ | Mẹo nhớ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 检 | jiǎn | Kiểm | xem xét, soát; kiểm tra | 11 | 木 佥 | Lấy thanh gỗ (木) gom (佥) đồ lại mà soi từng cái → 'xem xét, kiểm' = 检. |
| 楚 | chǔ | Sở | rõ ràng; nước Sở | 13 | 林 疋 | Bước chân (疋) xuyên rừng (林) mà vẫn nhìn 'tỏ tường' đường đi → 楚. |
| 清 | qīng | Thanh | trong, trong sạch | 11 | 氵 青 | Dòng nước (氵) xanh biếc (青) trong vắt → nước 'trong' = 清. |
| 烧 | shāo | Thiêu | đốt, nướng; sốt | 10 | 火 尧 | Lửa (火) bốc cao chót vót (尧) → 'đốt cháy / lên cơn sốt' = 烧. |
| 牙 | yá | Nha | răng | 4 | 牙 | Vài nét móc cài chéo như hàm răng trên dưới khớp lại → 'răng' = 牙. |
| 疼 | téng | Đông | đau, đau nhức | 10 | 疒 冬 | Trong cơn bệnh (疒) cơ thể buốt như giữa mùa đông (冬) → 'đau nhức' = 疼. |
| 瘦 | shòu | Sấu | gầy, ốm | 14 | 疒 叟 | Đau ốm lâu ngày (疒) thân teo như cụ già (叟) → 'gầy' đi = 瘦. |
| 胖 | pàng | Bàn | béo, mập | 9 | ⺼ 半 | Da thịt (⺼) dày thêm một nửa (半) → người 'béo' lên = 胖. |
| 脚 | jiǎo | Cước | bàn chân | 11 | ⺼ 却 | Phần thịt (⺼) ở chỗ quay gót, đặt xuống (却) → 'bàn chân' = 脚. |
| 腿 | tuǐ | Thoái | chân, cẳng chân | 13 | ⺼ 退 | Khối thịt (⺼) biết tiến biết lùi (退) → đó là cái 'chân' = 腿. |
| 舒 | shū | Thư | duỗi ra, thư thái; thong thả | 12 | 舍 予 | Về tới nhà (舍) buông mình cho (予) thân duỗi ra → 'thư thái, dễ chịu' = 舒. |
| 镜 | jìng | Kính | gương; thấu kính | 16 | 钅 竟 | Mài kim loại (钅) bóng tới cùng (竟) thành tấm 'gương' = 镜. |
| 换 | huàn | Hoán | đổi, thay | 10 | 扌 | Bàn tay (扌) chìa ra trao nhận (奂) hàng → 'đổi chác' = 换. |
| 万 | wàn | Vạn | vạn, mười nghìn | 3 | 一 𠃌 | Một vạch ngang (一) đè lên nét gập-móc và phẩy vắt chéo → gọn trong 3 nét mà thành 'mười nghìn' = 万. |
| 信 | xìn | Tín | tin tưởng; thư tín | 9 | 亻 言 | Người (亻) giữ đúng lời nói (言) của mình → đáng để 'tin' = 信. |
| 元 | yuán | Nguyên | đồng tiền; khởi đầu, gốc | 4 | 二 儿 | Hai vạch (二) gối lên đôi chân người (儿) → chỉ cái 'đứng đầu, gốc', mượn làm đơn vị 'đồng' = 元. |
| 卡 | kǎ | Tạp | thẻ (card); mắc kẹt | 5 | 上 下 | Lên (上) chẳng lên, xuống (下) chẳng xuống - kẹt ở giữa như tấm 'thẻ' cứng = 卡. |
| 双 | shuāng | Song | đôi, cặp; chẵn | 4 | 又 | Hai bàn tay (又又) đặt cạnh nhau → 'một đôi, một cặp' = 双. |
| 帽 | mào | Mạo | mũ, nón | 12 | 巾 冒 | Tấm vải (巾) trùm (冒) lên trên đầu, che cả mắt → 'cái mũ' = 帽. |
| 张 | zhāng | Trương | giương ra; tờ (lượng từ) | 7 | 弓 长 | Kéo cây cung (弓) cho dây dài (长) ra → 'giương căng' = 张. |
Cách dùng tờ vở này cho hiệu quả
Ô đầu tiên mỗi dòng là chữ mẫu in đậm. Vài ô kế in nét mờ để bạn đồ bút lên trên — tay quen đường nét trước khi phải tự nhớ. Các ô còn lại để trống: đó mới là lúc trí nhớ thật sự làm việc.
Ô kẻ 米 không phải trang trí. Bốn đường chéo và hai đường giữa cho bạn mốc để căn: nét ngang nằm trên hay dưới đường giữa, nét phẩy bắt đầu từ đâu. Viết chữ Hán sai tỉ lệ thường không phải vì sai nét mà vì đặt nét lệch ô.
Và đừng bỏ qua dòng mẹo nhớ bộ thủ. Chữ Hán không phải hình vẽ ngẫu nhiên — 好 là 女 (nữ) cạnh 子 (tử), mẹ bên con thì là “tốt”. Nhớ được liên kết đó thì lần sau bạn dựng lại chữ từ ý nghĩa, không phải từ trí nhớ hình ảnh.
Câu hỏi thường gặp
Tạo file luyện viết chữ Hán có mất phí không?
Không. Trang này miễn phí hoàn toàn, không cần đăng ký tài khoản và không giới hạn số lần tạo. Bạn gõ chữ, bấm tạo, rồi in hoặc lưu thành PDF.
Làm sao lưu thành file PDF?
Bấm nút In ở đầu tờ vở rồi chọn 'Save as PDF' (macOS) hoặc 'Lưu dưới dạng PDF' (Windows/Chrome) trong hộp thoại in. Trình duyệt tạo PDF sẵn nên không cần cài thêm gì.
Vở tập viết này khác gì file PDF 214 bộ thủ tải sẵn?
File tải sẵn cố định nội dung, còn ở đây bạn chọn đúng chữ mình đang học - kèm thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ theo bộ thủ của chính chữ đó, thứ mà file in sẵn không có.
Nên luyện mấy lần một chữ?
Đồ theo nét mờ 3 ô đầu để tay quen đường nét, rồi viết chay phần còn lại. Viết 10 ô một chữ hôm nay rồi quay lại ngày mai hiệu quả hơn viết 30 ô một lần - trí nhớ vận động cần ngắt quãng.
Vì sao một số chữ tôi gõ vào không hiện?
Tờ vở vẽ bằng dữ liệu nét vector nên chỉ hiện chữ có sẵn dữ liệu (hiện 3.914 chữ, phủ trọn HSK 1-6). Chữ nào thiếu sẽ được liệt kê ngay dưới ô nhập thay vì âm thầm bỏ qua.
Học tiếp
- Tra cách viết từng chữ Hán — thứ tự nét, bộ thủ, từ ghép và câu ví dụ cho từng chữ.
- Hướng dẫn viết chữ Hán từ đầu — 8 nét cơ bản và quy tắc thứ tự nét.
- Lộ trình học viết tiếng Trung — đi từ HSK 1 đến HSK 6.