Kai Hanzi

Tạo vở tập viết chữ Hán

Gõ chữ Hán bạn đang học, nhận ngay một tờ vở tập viết tiếng Trung của riêng bạn: ô kẻ 米, nét mờ để đồ theo, thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ bộ thủ của đúng chữ đó. In thẳng ra giấy hoặc lưu thành file PDF - miễn phí, không cần đăng ký, không giới hạn số lần.

Xem trước · 20 chữ · 4 trang A4

1/4

Bảng tra 20 chữ trong tờ vở

Cùng dữ liệu với tờ vở phía trên, dạng bảng để tra nhanh và để máy đọc được.

ChữPinyinHán-ViệtNghĩaSố nétBộ thủMẹo nhớ
检jiǎnKiểmxem xét, soát; kiểm tra11木 佥Lấy thanh gỗ (木) gom (佥) đồ lại mà soi từng cái → 'xem xét, kiểm' = 检.
楚chǔSởrõ ràng; nước Sở13林 疋Bước chân (疋) xuyên rừng (林) mà vẫn nhìn 'tỏ tường' đường đi → 楚.
清qīngThanhtrong, trong sạch11氵 青Dòng nước (氵) xanh biếc (青) trong vắt → nước 'trong' = 清.
烧shāoThiêuđốt, nướng; sốt10火 尧Lửa (火) bốc cao chót vót (尧) → 'đốt cháy / lên cơn sốt' = 烧.
牙yáNharăng4牙Vài nét móc cài chéo như hàm răng trên dưới khớp lại → 'răng' = 牙.
疼téngĐôngđau, đau nhức10疒 冬Trong cơn bệnh (疒) cơ thể buốt như giữa mùa đông (冬) → 'đau nhức' = 疼.
瘦shòuSấugầy, ốm14疒 叟Đau ốm lâu ngày (疒) thân teo như cụ già (叟) → 'gầy' đi = 瘦.
胖pàngBànbéo, mập9⺼ 半Da thịt (⺼) dày thêm một nửa (半) → người 'béo' lên = 胖.
脚jiǎoCướcbàn chân11⺼ 却Phần thịt (⺼) ở chỗ quay gót, đặt xuống (却) → 'bàn chân' = 脚.
腿tuǐThoáichân, cẳng chân13⺼ 退Khối thịt (⺼) biết tiến biết lùi (退) → đó là cái 'chân' = 腿.
舒shūThưduỗi ra, thư thái; thong thả12舍 予Về tới nhà (舍) buông mình cho (予) thân duỗi ra → 'thư thái, dễ chịu' = 舒.
镜jìngKínhgương; thấu kính16钅 竟Mài kim loại (钅) bóng tới cùng (竟) thành tấm 'gương' = 镜.
换huànHoánđổi, thay10扌Bàn tay (扌) chìa ra trao nhận (奂) hàng → 'đổi chác' = 换.
万wànVạnvạn, mười nghìn3一 𠃌Một vạch ngang (一) đè lên nét gập-móc và phẩy vắt chéo → gọn trong 3 nét mà thành 'mười nghìn' = 万.
信xìnTíntin tưởng; thư tín9亻 言Người (亻) giữ đúng lời nói (言) của mình → đáng để 'tin' = 信.
元yuánNguyênđồng tiền; khởi đầu, gốc4二 儿Hai vạch (二) gối lên đôi chân người (儿) → chỉ cái 'đứng đầu, gốc', mượn làm đơn vị 'đồng' = 元.
卡kǎTạpthẻ (card); mắc kẹt5上 下Lên (上) chẳng lên, xuống (下) chẳng xuống - kẹt ở giữa như tấm 'thẻ' cứng = 卡.
双shuāngSongđôi, cặp; chẵn4又Hai bàn tay (又又) đặt cạnh nhau → 'một đôi, một cặp' = 双.
帽màoMạomũ, nón12巾 冒Tấm vải (巾) trùm (冒) lên trên đầu, che cả mắt → 'cái mũ' = 帽.
张zhāngTrươnggiương ra; tờ (lượng từ)7弓 长Kéo cây cung (弓) cho dây dài (长) ra → 'giương căng' = 张.

Cách dùng tờ vở này cho hiệu quả

Ô đầu tiên mỗi dòng là chữ mẫu in đậm. Vài ô kế in nét mờ để bạn đồ bút lên trên — tay quen đường nét trước khi phải tự nhớ. Các ô còn lại để trống: đó mới là lúc trí nhớ thật sự làm việc.

Ô kẻ 米 không phải trang trí. Bốn đường chéo và hai đường giữa cho bạn mốc để căn: nét ngang nằm trên hay dưới đường giữa, nét phẩy bắt đầu từ đâu. Viết chữ Hán sai tỉ lệ thường không phải vì sai nét mà vì đặt nét lệch ô.

Và đừng bỏ qua dòng mẹo nhớ bộ thủ. Chữ Hán không phải hình vẽ ngẫu nhiên — 好 là 女 (nữ) cạnh 子 (tử), mẹ bên con thì là “tốt”. Nhớ được liên kết đó thì lần sau bạn dựng lại chữ từ ý nghĩa, không phải từ trí nhớ hình ảnh.

Câu hỏi thường gặp

Tạo file luyện viết chữ Hán có mất phí không?

Không. Trang này miễn phí hoàn toàn, không cần đăng ký tài khoản và không giới hạn số lần tạo. Bạn gõ chữ, bấm tạo, rồi in hoặc lưu thành PDF.

Làm sao lưu thành file PDF?

Bấm nút In ở đầu tờ vở rồi chọn 'Save as PDF' (macOS) hoặc 'Lưu dưới dạng PDF' (Windows/Chrome) trong hộp thoại in. Trình duyệt tạo PDF sẵn nên không cần cài thêm gì.

Vở tập viết này khác gì file PDF 214 bộ thủ tải sẵn?

File tải sẵn cố định nội dung, còn ở đây bạn chọn đúng chữ mình đang học - kèm thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ theo bộ thủ của chính chữ đó, thứ mà file in sẵn không có.

Nên luyện mấy lần một chữ?

Đồ theo nét mờ 3 ô đầu để tay quen đường nét, rồi viết chay phần còn lại. Viết 10 ô một chữ hôm nay rồi quay lại ngày mai hiệu quả hơn viết 30 ô một lần - trí nhớ vận động cần ngắt quãng.

Vì sao một số chữ tôi gõ vào không hiện?

Tờ vở vẽ bằng dữ liệu nét vector nên chỉ hiện chữ có sẵn dữ liệu (hiện 3.914 chữ, phủ trọn HSK 1-6). Chữ nào thiếu sẽ được liệt kê ngay dưới ô nhập thay vì âm thầm bỏ qua.

Học tiếp