Tạo vở tập viết chữ Hán
Gõ chữ Hán bạn đang học, nhận ngay một tờ vở tập viết tiếng Trung của riêng bạn: ô kẻ 米, nét mờ để đồ theo, thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ bộ thủ của đúng chữ đó. In thẳng ra giấy hoặc lưu thành file PDF - miễn phí, không cần đăng ký, không giới hạn số lần.
夂 + 木 → Bước chân (夂) men theo cành cây (木) dài thượt → đếm các vật 'dài' (quần, đường, cá) = 条.
牛 → Phẩy trên là cặp sừng, một sổ dọc là sống lưng, hai ngang là mình → con 'bò' = 牛.
瓜 → Hình tượng dây leo hai bên, quả treo ở giữa → 'quả dưa' = 瓜.
羊 → Cặp sừng (丷) cong trên đầu, thân ba ngang một sổ thẳng → con 'dê' = 羊.
冂 + 人 → Trong khung (冂) treo hai thớ thịt (giống 人 chồng nhau) → miếng 'thịt' = 肉.
疋 + 虫 → Con sâu bọ (虫) đẻ ra những quả cuộn tròn (疋) - 'trứng' của sinh vật → 蛋.
⺈ + 田 + 一 → Đầu nhọn (⺈) trên, thân vảy (田) giữa, đuôi (一) dưới → tượng hình cả con 'cá' = 鱼.
又 + 鸟 → Tay (又) tóm con chim nhà (鸟) lông vũ → đó là con 'gà' = 鸡.
讠 + 上 → Lời nói (讠) của người trên (上) bảo người dưới làm → 'để cho, nhường' = 让.
竹 + 夭 → Lá tre (⺮) rung như khi ai đó ngả người (夭) ra mà reo → tiếng 'cười' = 笑.
口 + 昌 → Miệng (口) cất tiếng vang rạng rỡ (昌) như hai vầng nhật → 'hát' = 唱.
哥 + 欠 → Anh trai (哥) há miệng (欠) cất tiếng ngân nga → 'bài ca' = 歌.
王 + 元 → Cầm viên ngọc (王) đầu tiên (元) lên ngắm nghía đùa nghịch → 'chơi, thưởng ngoạn' = 玩.
田 + 力 → Người dồn sức (力) cày cấy ngoài ruộng (田) → việc của 'đàn ông' = 男.
𠂉 + 舛 → Người giơ tay (phần trên) uốn lượn, đôi chân (舛) xoay trái xoay phải → 'múa' = 舞.
足 + 兆 → Bàn chân (足) bật toé lên hai bên như vết nứt (兆) → 'nhảy' bật người lên → 跳.
辶 + 卬 → Cất bước trên đường (辶) ngẩng mặt ra đón (卬) khách → 'nghênh đón' = 迎.
讠 + 式 → Theo lời chỉ (讠) làm đúng một kiểu (式) để 'thử' xem có được không = 试.
人 → Hai người (人 人) nối nhau, người sau đi 'theo' người trước, khởi hành 'từ' một nơi → 从.
宀 + 元 → Dưới mái nhà (宀) mọi thứ còn nguyên vẹn (元) → việc đã 'xong xuôi' = 完.
Bảng tra 20 chữ trong tờ vở
Cùng dữ liệu với tờ vở phía trên, dạng bảng để tra nhanh và để máy đọc được.
| Chữ | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa | Số nét | Bộ thủ | Mẹo nhớ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 条 | tiáo | Điều | nhánh, dải dài; điều khoản; lượng từ vật dài | 7 | 夂 木 | Bước chân (夂) men theo cành cây (木) dài thượt → đếm các vật 'dài' (quần, đường, cá) = 条. |
| 牛 | niú | Ngưu | con bò, con trâu | 4 | 牛 | Phẩy trên là cặp sừng, một sổ dọc là sống lưng, hai ngang là mình → con 'bò' = 牛. |
| 瓜 | guā | Qua | quả dưa, quả bầu bí | 5 | 瓜 | Hình tượng dây leo hai bên, quả treo ở giữa → 'quả dưa' = 瓜. |
| 羊 | yáng | Dương | con dê, con cừu | 6 | 羊 | Cặp sừng (丷) cong trên đầu, thân ba ngang một sổ thẳng → con 'dê' = 羊. |
| 肉 | ròu | Nhục | thịt | 6 | 冂 人 | Trong khung (冂) treo hai thớ thịt (giống 人 chồng nhau) → miếng 'thịt' = 肉. |
| 蛋 | dàn | Đản | trứng | 11 | 疋 虫 | Con sâu bọ (虫) đẻ ra những quả cuộn tròn (疋) - 'trứng' của sinh vật → 蛋. |
| 鱼 | yú | Ngư | con cá | 8 | ⺈ 田 一 | Đầu nhọn (⺈) trên, thân vảy (田) giữa, đuôi (一) dưới → tượng hình cả con 'cá' = 鱼. |
| 鸡 | jī | Kê | con gà | 7 | 又 鸟 | Tay (又) tóm con chim nhà (鸟) lông vũ → đó là con 'gà' = 鸡. |
| 让 | ràng | Nhượng | để cho, bảo, nhường | 5 | 讠 上 | Lời nói (讠) của người trên (上) bảo người dưới làm → 'để cho, nhường' = 让. |
| 笑 | xiào | Tiếu | cười | 10 | 竹 夭 | Lá tre (⺮) rung như khi ai đó ngả người (夭) ra mà reo → tiếng 'cười' = 笑. |
| 唱 | chàng | Xướng | hát, xướng lên | 11 | 口 昌 | Miệng (口) cất tiếng vang rạng rỡ (昌) như hai vầng nhật → 'hát' = 唱. |
| 歌 | gē | Ca | bài hát, ca khúc | 14 | 哥 欠 | Anh trai (哥) há miệng (欠) cất tiếng ngân nga → 'bài ca' = 歌. |
| 玩 | wán | Ngoạn | chơi, đùa, thưởng ngoạn | 8 | 王 元 | Cầm viên ngọc (王) đầu tiên (元) lên ngắm nghía đùa nghịch → 'chơi, thưởng ngoạn' = 玩. |
| 男 | nán | Nam | nam giới, con trai | 7 | 田 力 | Người dồn sức (力) cày cấy ngoài ruộng (田) → việc của 'đàn ông' = 男. |
| 舞 | wǔ | Vũ | múa, vũ điệu | 14 | 𠂉 舛 | Người giơ tay (phần trên) uốn lượn, đôi chân (舛) xoay trái xoay phải → 'múa' = 舞. |
| 跳 | tiào | Khiêu | nhảy, bật lên | 13 | 足 兆 | Bàn chân (足) bật toé lên hai bên như vết nứt (兆) → 'nhảy' bật người lên → 跳. |
| 迎 | yíng | Nghênh | nghênh đón, ra đón | 7 | 辶 卬 | Cất bước trên đường (辶) ngẩng mặt ra đón (卬) khách → 'nghênh đón' = 迎. |
| 试 | shì | Thí | thử, kiểm tra | 8 | 讠 式 | Theo lời chỉ (讠) làm đúng một kiểu (式) để 'thử' xem có được không = 试. |
| 从 | cóng | Tòng | từ; theo, đi theo | 4 | 人 | Hai người (人 人) nối nhau, người sau đi 'theo' người trước, khởi hành 'từ' một nơi → 从. |
| 完 | wán | Hoàn | xong, trọn vẹn, hoàn tất | 7 | 宀 元 | Dưới mái nhà (宀) mọi thứ còn nguyên vẹn (元) → việc đã 'xong xuôi' = 完. |
Cách dùng tờ vở này cho hiệu quả
Ô đầu tiên mỗi dòng là chữ mẫu in đậm. Vài ô kế in nét mờ để bạn đồ bút lên trên — tay quen đường nét trước khi phải tự nhớ. Các ô còn lại để trống: đó mới là lúc trí nhớ thật sự làm việc.
Ô kẻ 米 không phải trang trí. Bốn đường chéo và hai đường giữa cho bạn mốc để căn: nét ngang nằm trên hay dưới đường giữa, nét phẩy bắt đầu từ đâu. Viết chữ Hán sai tỉ lệ thường không phải vì sai nét mà vì đặt nét lệch ô.
Và đừng bỏ qua dòng mẹo nhớ bộ thủ. Chữ Hán không phải hình vẽ ngẫu nhiên — 好 là 女 (nữ) cạnh 子 (tử), mẹ bên con thì là “tốt”. Nhớ được liên kết đó thì lần sau bạn dựng lại chữ từ ý nghĩa, không phải từ trí nhớ hình ảnh.
Câu hỏi thường gặp
Tạo file luyện viết chữ Hán có mất phí không?
Không. Trang này miễn phí hoàn toàn, không cần đăng ký tài khoản và không giới hạn số lần tạo. Bạn gõ chữ, bấm tạo, rồi in hoặc lưu thành PDF.
Làm sao lưu thành file PDF?
Bấm nút In ở đầu tờ vở rồi chọn 'Save as PDF' (macOS) hoặc 'Lưu dưới dạng PDF' (Windows/Chrome) trong hộp thoại in. Trình duyệt tạo PDF sẵn nên không cần cài thêm gì.
Vở tập viết này khác gì file PDF 214 bộ thủ tải sẵn?
File tải sẵn cố định nội dung, còn ở đây bạn chọn đúng chữ mình đang học - kèm thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ theo bộ thủ của chính chữ đó, thứ mà file in sẵn không có.
Nên luyện mấy lần một chữ?
Đồ theo nét mờ 3 ô đầu để tay quen đường nét, rồi viết chay phần còn lại. Viết 10 ô một chữ hôm nay rồi quay lại ngày mai hiệu quả hơn viết 30 ô một lần - trí nhớ vận động cần ngắt quãng.
Vì sao một số chữ tôi gõ vào không hiện?
Tờ vở vẽ bằng dữ liệu nét vector nên chỉ hiện chữ có sẵn dữ liệu (hiện 3.914 chữ, phủ trọn HSK 1-6). Chữ nào thiếu sẽ được liệt kê ngay dưới ô nhập thay vì âm thầm bỏ qua.
Học tiếp
- Tra cách viết từng chữ Hán — thứ tự nét, bộ thủ, từ ghép và câu ví dụ cho từng chữ.
- Hướng dẫn viết chữ Hán từ đầu — 8 nét cơ bản và quy tắc thứ tự nét.
- Lộ trình học viết tiếng Trung — đi từ HSK 1 đến HSK 6.