Tạo vở tập viết chữ Hán
Gõ chữ Hán bạn đang học, nhận ngay một tờ vở tập viết tiếng Trung của riêng bạn: ô kẻ 米, nét mờ để đồ theo, thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ bộ thủ của đúng chữ đó. In thẳng ra giấy hoặc lưu thành file PDF - miễn phí, không cần đăng ký, không giới hạn số lần.
龵 + 戈 → Tay (扌) nắm cây giáo (戈) giữ lấy bản thân → 'tôi' = 我.
一 + 冉 → Trên một (一) vạch, chồng thêm khung (冂) có vạch xuyên → làm thêm 'một lần nữa' = 再.
走 + 己 → Tự mình (己) cất bước chạy (走) lên → 'đứng dậy, khởi' = 起.
见 → Con mắt (目, giản lược) đặt trên đôi chân (儿) bước tới → 'nhìn thấy' = 见.
丷 + 天 → Hai cánh (丷) khép lại che cả khoảng trời (天) → 'đóng lại, liên quan' = 关.
气 → Ba vạch hơi cuộn lên rồi hất móc → làn 'khí' bốc lên = 气.
不 → Một vạch trời (一) chặn trên, mầm rễ đâm xuống đất không vươn lên nổi → 'không' = 不.
亻 + 门 → Một nhóm người (亻) đứng chung một cửa (门) → đuôi số nhiều 'các' = 们.
亻 + 尔 → Người (亻) đứng đối diện được gọi là 'ngươi' (尔) → 'bạn' = 你.
女 + 子 → Người mẹ (女) bên đứa con (子) → cảnh đầm ấm thật 'tốt đẹp' = 好.
宀 → Dưới mái nhà (宀) có người bước tới (夂) cất tiếng (口) chào → 'người khách' = 客.
又 + 寸 → Hai tay (又 + 寸) chụm lại khớp nhau → 'đối, đúng' = 对.
你 + 心 → Đặt chữ 'bạn' (你) lên trên một trái tim (心) → gọi nhau bằng cả tấm lòng = 'ngài' = 您.
氵 + 殳 → Cây gậy (殳) rơi chìm mất dưới dòng nước (氵) → 'không còn, không có' = 没.
丿 + 糸 → Một tay (丿) nắm đầu cuộn tơ (糸) buộc nối lại → 'buộc; quan hệ' = 系.
讠 → Lời nói (讠) kèm cái cúi mình (身) đúng mực (寸) → lời 'cảm tạ' = 谢.
口 + 丨 → Một nét sổ (丨) xuyên ngay chính giữa ô vuông (口) → 'giữa, trung' = 中.
囗 + 玉 → Trong vòng biên giới (囗) cất giữ viên ngọc quý (玉) → 'đất nước' = 国.
丿 + 厶 → Một phẩy (丿) nhẹ rồi cuộn nhỏ (厶) khép lại → trợ từ đuôi câu 'me' = 么.
人 → Một phẩy một mác dựa vào nhau - như hai chân đứng vững → 'người' = 人.
Bảng tra 20 chữ trong tờ vở
Cùng dữ liệu với tờ vở phía trên, dạng bảng để tra nhanh và để máy đọc được.
| Chữ | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa | Số nét | Bộ thủ | Mẹo nhớ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 我 | wǒ | Ngã | tôi | 7 | 龵 戈 | Tay (扌) nắm cây giáo (戈) giữ lấy bản thân → 'tôi' = 我. |
| 再 | zài | Tái | lại, lần nữa | 6 | 一 冉 | Trên một (一) vạch, chồng thêm khung (冂) có vạch xuyên → làm thêm 'một lần nữa' = 再. |
| 起 | qǐ | Khởi | đứng dậy, nổi lên, khởi đầu | 10 | 走 己 | Tự mình (己) cất bước chạy (走) lên → 'đứng dậy, khởi' = 起. |
| 见 | jiàn | Kiến | thấy, gặp | 4 | 见 | Con mắt (目, giản lược) đặt trên đôi chân (儿) bước tới → 'nhìn thấy' = 见. |
| 关 | guān | Quan | đóng (cửa); liên quan | 6 | 丷 天 | Hai cánh (丷) khép lại che cả khoảng trời (天) → 'đóng lại, liên quan' = 关. |
| 气 | qì | Khí | hơi, khí; giận | 4 | 气 | Ba vạch hơi cuộn lên rồi hất móc → làn 'khí' bốc lên = 气. |
| 不 | bù | Bất | không (phủ định) | 4 | 不 | Một vạch trời (一) chặn trên, mầm rễ đâm xuống đất không vươn lên nổi → 'không' = 不. |
| 们 | men | Môn | (đuôi số nhiều) | 5 | 亻 门 | Một nhóm người (亻) đứng chung một cửa (门) → đuôi số nhiều 'các' = 们. |
| 你 | nǐ | Nễ | bạn, ngươi | 7 | 亻 尔 | Người (亻) đứng đối diện được gọi là 'ngươi' (尔) → 'bạn' = 你. |
| 好 | hǎo | Hảo | tốt, đẹp, hay | 6 | 女 子 | Người mẹ (女) bên đứa con (子) → cảnh đầm ấm thật 'tốt đẹp' = 好. |
| 客 | kè | Khách | khách, người ghé thăm | 9 | 宀 | Dưới mái nhà (宀) có người bước tới (夂) cất tiếng (口) chào → 'người khách' = 客. |
| 对 | duì | Đối | đúng; đối với, đối diện | 5 | 又 寸 | Hai tay (又 + 寸) chụm lại khớp nhau → 'đối, đúng' = 对. |
| 您 | nín | Nâm | ngài (bạn - kính ngữ) | 11 | 你 心 | Đặt chữ 'bạn' (你) lên trên một trái tim (心) → gọi nhau bằng cả tấm lòng = 'ngài' = 您. |
| 没 | méi | Một | không có; chìm mất | 7 | 氵 殳 | Cây gậy (殳) rơi chìm mất dưới dòng nước (氵) → 'không còn, không có' = 没. |
| 系 | xì | Hệ | buộc, cột; hệ thống; quan hệ | 7 | 丿 糸 | Một tay (丿) nắm đầu cuộn tơ (糸) buộc nối lại → 'buộc; quan hệ' = 系. |
| 谢 | xiè | Tạ | cảm tạ, cảm ơn | 12 | 讠 | Lời nói (讠) kèm cái cúi mình (身) đúng mực (寸) → lời 'cảm tạ' = 谢. |
| 中 | zhōng | Trung | giữa, trung tâm; trung học | 4 | 口 丨 | Một nét sổ (丨) xuyên ngay chính giữa ô vuông (口) → 'giữa, trung' = 中. |
| 国 | guó | Quốc | nước, quốc gia | 8 | 囗 玉 | Trong vòng biên giới (囗) cất giữ viên ngọc quý (玉) → 'đất nước' = 国. |
| 么 | me | Ma | trợ từ (trong 怎么, 什么) | 3 | 丿 厶 | Một phẩy (丿) nhẹ rồi cuộn nhỏ (厶) khép lại → trợ từ đuôi câu 'me' = 么. |
| 人 | rén | Nhân | người | 2 | 人 | Một phẩy một mác dựa vào nhau - như hai chân đứng vững → 'người' = 人. |
Cách dùng tờ vở này cho hiệu quả
Ô đầu tiên mỗi dòng là chữ mẫu in đậm. Vài ô kế in nét mờ để bạn đồ bút lên trên — tay quen đường nét trước khi phải tự nhớ. Các ô còn lại để trống: đó mới là lúc trí nhớ thật sự làm việc.
Ô kẻ 米 không phải trang trí. Bốn đường chéo và hai đường giữa cho bạn mốc để căn: nét ngang nằm trên hay dưới đường giữa, nét phẩy bắt đầu từ đâu. Viết chữ Hán sai tỉ lệ thường không phải vì sai nét mà vì đặt nét lệch ô.
Và đừng bỏ qua dòng mẹo nhớ bộ thủ. Chữ Hán không phải hình vẽ ngẫu nhiên — 好 là 女 (nữ) cạnh 子 (tử), mẹ bên con thì là “tốt”. Nhớ được liên kết đó thì lần sau bạn dựng lại chữ từ ý nghĩa, không phải từ trí nhớ hình ảnh.
Câu hỏi thường gặp
Tạo file luyện viết chữ Hán có mất phí không?
Không. Trang này miễn phí hoàn toàn, không cần đăng ký tài khoản và không giới hạn số lần tạo. Bạn gõ chữ, bấm tạo, rồi in hoặc lưu thành PDF.
Làm sao lưu thành file PDF?
Bấm nút In ở đầu tờ vở rồi chọn 'Save as PDF' (macOS) hoặc 'Lưu dưới dạng PDF' (Windows/Chrome) trong hộp thoại in. Trình duyệt tạo PDF sẵn nên không cần cài thêm gì.
Vở tập viết này khác gì file PDF 214 bộ thủ tải sẵn?
File tải sẵn cố định nội dung, còn ở đây bạn chọn đúng chữ mình đang học - kèm thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ theo bộ thủ của chính chữ đó, thứ mà file in sẵn không có.
Nên luyện mấy lần một chữ?
Đồ theo nét mờ 3 ô đầu để tay quen đường nét, rồi viết chay phần còn lại. Viết 10 ô một chữ hôm nay rồi quay lại ngày mai hiệu quả hơn viết 30 ô một lần - trí nhớ vận động cần ngắt quãng.
Vì sao một số chữ tôi gõ vào không hiện?
Tờ vở vẽ bằng dữ liệu nét vector nên chỉ hiện chữ có sẵn dữ liệu (hiện 3.914 chữ, phủ trọn HSK 1-6). Chữ nào thiếu sẽ được liệt kê ngay dưới ô nhập thay vì âm thầm bỏ qua.
Học tiếp
- Tra cách viết từng chữ Hán — thứ tự nét, bộ thủ, từ ghép và câu ví dụ cho từng chữ.
- Hướng dẫn viết chữ Hán từ đầu — 8 nét cơ bản và quy tắc thứ tự nét.
- Lộ trình học viết tiếng Trung — đi từ HSK 1 đến HSK 6.