Tạo vở tập viết chữ Hán
Gõ chữ Hán bạn đang học, nhận ngay một tờ vở tập viết tiếng Trung của riêng bạn: ô kẻ 米, nét mờ để đồ theo, thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ bộ thủ của đúng chữ đó. In thẳng ra giấy hoặc lưu thành file PDF - miễn phí, không cần đăng ký, không giới hạn số lần.
夗 + 心 → Trái tim (心) cuộn lại ấm ức (夗) → sinh 'oán trách' = 怨.
尸 + 至 → Dưới mái (尸) là nơi người ta 'đi đến' (至) nghỉ ngơi → căn nhà = 屋.
立 → Người dang tay đứng thẳng - nét ngang dưới đáy chính là mặt đất.
夫 + 日 → Hai người 夫 đứng cạnh nhau bên trên, mặt trời 日 chiếu bên dưới - một ca lui, một ca lên, người thay người → 'thế'. Nhớ mẹo: hai 夫 chung một 日 = hai người chung một ngày công.
辶 + 告 → Vừa đi (辶) vừa rao báo (告) ra sản phẩm mình làm → 'chế tạo'.
囗 + 才 → Bộ Vi 囗 (vây quanh) ôm lấy 才 (tài năng) bên trong - gom những người tài lại một mối, thành 'đoàn'.
亠 + 厂 → Mầm non nhú lên khỏi mặt đất, sinh sôi ra thứ mới → 'làm ra', 'sản xuất'. 生产, 产品 đều là chữ này.
纟 + 宗 → Các sợi tơ (纟) quy về một tông (宗) mối → 'gom lại' = 综.
衤 + 刀 → Lấy dao (刀) cắt vải (衤) là bước 'đầu tiên' để may áo → 'ban đầu' = 初.
羊 + 口 → Miệng (口) nói lời hiền như con dê (羊) lành → điều 'tốt, thiện' = 善.
𠂇 + 巾 → Tay (𠂇) giăng tấm vải (巾) ra khắp → 'giăng bày, bố trí' = 布.
氵 + 戋 → Nước (氵) cạn chỉ còn lớp mỏng (戋) → 'nông' = 浅.
至 + 夂 → Ra tay (攵) làm cho tới (至) tận nơi → dồn 'trí' kỹ tới cùng = 致.
宀 + 玉 → Trong nhà (宀) cất viên ngọc (玉) → 'báu vật' = 宝.
亼 + 卩 → Người trên (亼) hạ lời, kẻ dưới (卩) quỳ nghe → 'mệnh lệnh' = 令.
扌 + 用 → Đưa tay (扌) ra dùng (用) sức ôm chặt lấy → ôm, ủng hộ → 拥.
扌 + 齐 → Lấy tay (扌) dồn mọi thứ cho sát đều (齐) → 'chen, ép' = 挤.
扌 + 舌 → Tay (扌) gom mọi lời (舌) vào một mối → 'gom, bao quát' = 括.
广 + 大 → Dưới mái nhà (广) bày tiệc lớn (大) → 'ăn mừng' = 庆.
人 → Người (人) ngồi trên kho thóc vẫn còn đầy → của ăn của để còn DƯ, còn lại.
Bảng tra 20 chữ trong tờ vở
Cùng dữ liệu với tờ vở phía trên, dạng bảng để tra nhanh và để máy đọc được.
| Chữ | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa | Số nét | Bộ thủ | Mẹo nhớ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 怨 | yuàn | Oán | oán, trách | 9 | 夗 心 | Trái tim (心) cuộn lại ấm ức (夗) → sinh 'oán trách' = 怨. |
| 屋 | wū | Ốc | nhà, gian phòng | 9 | 尸 至 | Dưới mái (尸) là nơi người ta 'đi đến' (至) nghỉ ngơi → căn nhà = 屋. |
| 立 | lì | Lập | đứng, dựng | 5 | 立 | Người dang tay đứng thẳng - nét ngang dưới đáy chính là mặt đất. |
| 替 | tì | Thế | thay thế; thay mặt cho | 12 | 夫 日 | Hai người 夫 đứng cạnh nhau bên trên, mặt trời 日 chiếu bên dưới - một ca lui, một ca lên, người thay người → 'thế'. Nhớ mẹo: hai 夫 chung một 日 = hai người chung một ngày công. |
| 造 | zào | Tạo | làm, chế tạo | 10 | 辶 告 | Vừa đi (辶) vừa rao báo (告) ra sản phẩm mình làm → 'chế tạo'. |
| 团 | tuán | Đoàn | khối tròn; đoàn thể, quây tụ | 6 | 囗 才 | Bộ Vi 囗 (vây quanh) ôm lấy 才 (tài năng) bên trong - gom những người tài lại một mối, thành 'đoàn'. |
| 产 | chǎn | Sản | sinh ra, làm ra; của cải | 6 | 亠 厂 | Mầm non nhú lên khỏi mặt đất, sinh sôi ra thứ mới → 'làm ra', 'sản xuất'. 生产, 产品 đều là chữ này. |
| 综 | zōng | Tổng | gom lại, tổng hợp | 11 | 纟 宗 | Các sợi tơ (纟) quy về một tông (宗) mối → 'gom lại' = 综. |
| 初 | chū | Sơ | ban đầu, lúc đầu | 7 | 衤 刀 | Lấy dao (刀) cắt vải (衤) là bước 'đầu tiên' để may áo → 'ban đầu' = 初. |
| 善 | shàn | Thiện | tốt, lành, thiện | 12 | 羊 口 | Miệng (口) nói lời hiền như con dê (羊) lành → điều 'tốt, thiện' = 善. |
| 布 | bù | Bố | vải; giăng bày, tuyên bố | 5 | 𠂇 巾 | Tay (𠂇) giăng tấm vải (巾) ra khắp → 'giăng bày, bố trí' = 布. |
| 浅 | qiǎn | Thiển | nông, cạn; nhạt | 8 | 氵 戋 | Nước (氵) cạn chỉ còn lớp mỏng (戋) → 'nông' = 浅. |
| 致 | zhì | Trí | đến, dồn tới, tinh tế | 10 | 至 夂 | Ra tay (攵) làm cho tới (至) tận nơi → dồn 'trí' kỹ tới cùng = 致. |
| 宝 | bǎo | Bảo | báu vật, quý | 8 | 宀 玉 | Trong nhà (宀) cất viên ngọc (玉) → 'báu vật' = 宝. |
| 令 | lìng | Lệnh | ra lệnh, mệnh lệnh; khiến | 5 | 亼 卩 | Người trên (亼) hạ lời, kẻ dưới (卩) quỳ nghe → 'mệnh lệnh' = 令. |
| 拥 | yōng | Ủng | ôm, ủng hộ; đông đúc | 8 | 扌 用 | Đưa tay (扌) ra dùng (用) sức ôm chặt lấy → ôm, ủng hộ → 拥. |
| 挤 | jǐ | Tễ | chen lấn; ép, nặn ra | 9 | 扌 齐 | Lấy tay (扌) dồn mọi thứ cho sát đều (齐) → 'chen, ép' = 挤. |
| 括 | kuò | Quát | gom, buộc, đóng ngoặc | 9 | 扌 舌 | Tay (扌) gom mọi lời (舌) vào một mối → 'gom, bao quát' = 括. |
| 庆 | qìng | Khánh | mừng, chúc mừng | 6 | 广 大 | Dưới mái nhà (广) bày tiệc lớn (大) → 'ăn mừng' = 庆. |
| 余 | yú | Dư | thừa, còn lại | 7 | 人 | Người (人) ngồi trên kho thóc vẫn còn đầy → của ăn của để còn DƯ, còn lại. |
Cách dùng tờ vở này cho hiệu quả
Ô đầu tiên mỗi dòng là chữ mẫu in đậm. Vài ô kế in nét mờ để bạn đồ bút lên trên — tay quen đường nét trước khi phải tự nhớ. Các ô còn lại để trống: đó mới là lúc trí nhớ thật sự làm việc.
Ô kẻ 米 không phải trang trí. Bốn đường chéo và hai đường giữa cho bạn mốc để căn: nét ngang nằm trên hay dưới đường giữa, nét phẩy bắt đầu từ đâu. Viết chữ Hán sai tỉ lệ thường không phải vì sai nét mà vì đặt nét lệch ô.
Và đừng bỏ qua dòng mẹo nhớ bộ thủ. Chữ Hán không phải hình vẽ ngẫu nhiên — 好 là 女 (nữ) cạnh 子 (tử), mẹ bên con thì là “tốt”. Nhớ được liên kết đó thì lần sau bạn dựng lại chữ từ ý nghĩa, không phải từ trí nhớ hình ảnh.
Câu hỏi thường gặp
Tạo file luyện viết chữ Hán có mất phí không?
Không. Trang này miễn phí hoàn toàn, không cần đăng ký tài khoản và không giới hạn số lần tạo. Bạn gõ chữ, bấm tạo, rồi in hoặc lưu thành PDF.
Làm sao lưu thành file PDF?
Bấm nút In ở đầu tờ vở rồi chọn 'Save as PDF' (macOS) hoặc 'Lưu dưới dạng PDF' (Windows/Chrome) trong hộp thoại in. Trình duyệt tạo PDF sẵn nên không cần cài thêm gì.
Vở tập viết này khác gì file PDF 214 bộ thủ tải sẵn?
File tải sẵn cố định nội dung, còn ở đây bạn chọn đúng chữ mình đang học - kèm thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ theo bộ thủ của chính chữ đó, thứ mà file in sẵn không có.
Nên luyện mấy lần một chữ?
Đồ theo nét mờ 3 ô đầu để tay quen đường nét, rồi viết chay phần còn lại. Viết 10 ô một chữ hôm nay rồi quay lại ngày mai hiệu quả hơn viết 30 ô một lần - trí nhớ vận động cần ngắt quãng.
Vì sao một số chữ tôi gõ vào không hiện?
Tờ vở vẽ bằng dữ liệu nét vector nên chỉ hiện chữ có sẵn dữ liệu (hiện 3.914 chữ, phủ trọn HSK 1-6). Chữ nào thiếu sẽ được liệt kê ngay dưới ô nhập thay vì âm thầm bỏ qua.
Học tiếp
- Tra cách viết từng chữ Hán — thứ tự nét, bộ thủ, từ ghép và câu ví dụ cho từng chữ.
- Hướng dẫn viết chữ Hán từ đầu — 8 nét cơ bản và quy tắc thứ tự nét.
- Lộ trình học viết tiếng Trung — đi từ HSK 1 đến HSK 6.