Kai Hanzi

Tạo vở tập viết chữ Hán

Gõ chữ Hán bạn đang học, nhận ngay một tờ vở tập viết tiếng Trung của riêng bạn: ô kẻ 米, nét mờ để đồ theo, thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ bộ thủ của đúng chữ đó. In thẳng ra giấy hoặc lưu thành file PDF - miễn phí, không cần đăng ký, không giới hạn số lần.

Xem trước · 20 chữ · 4 trang A4

1/4

Bảng tra 20 chữ trong tờ vở

Cùng dữ liệu với tờ vở phía trên, dạng bảng để tra nhanh và để máy đọc được.

ChữPinyinHán-ViệtNghĩaSố nétBộ thủMẹo nhớ
怨yuànOánoán, trách9夗 心Trái tim (心) cuộn lại ấm ức (夗) → sinh 'oán trách' = 怨.
屋wūỐcnhà, gian phòng9尸 至Dưới mái (尸) là nơi người ta 'đi đến' (至) nghỉ ngơi → căn nhà = 屋.
立lìLậpđứng, dựng5立Người dang tay đứng thẳng - nét ngang dưới đáy chính là mặt đất.
替tìThếthay thế; thay mặt cho12夫 日Hai người 夫 đứng cạnh nhau bên trên, mặt trời 日 chiếu bên dưới - một ca lui, một ca lên, người thay người → 'thế'. Nhớ mẹo: hai 夫 chung một 日 = hai người chung một ngày công.
造zàoTạolàm, chế tạo10辶 告Vừa đi (辶) vừa rao báo (告) ra sản phẩm mình làm → 'chế tạo'.
团tuánĐoànkhối tròn; đoàn thể, quây tụ6囗 才Bộ Vi 囗 (vây quanh) ôm lấy 才 (tài năng) bên trong - gom những người tài lại một mối, thành 'đoàn'.
产chǎnSảnsinh ra, làm ra; của cải6亠 厂Mầm non nhú lên khỏi mặt đất, sinh sôi ra thứ mới → 'làm ra', 'sản xuất'. 生产, 产品 đều là chữ này.
综zōngTổnggom lại, tổng hợp11纟 宗Các sợi tơ (纟) quy về một tông (宗) mối → 'gom lại' = 综.
初chūSơban đầu, lúc đầu7衤 刀Lấy dao (刀) cắt vải (衤) là bước 'đầu tiên' để may áo → 'ban đầu' = 初.
善shànThiệntốt, lành, thiện12羊 口Miệng (口) nói lời hiền như con dê (羊) lành → điều 'tốt, thiện' = 善.
布bùBốvải; giăng bày, tuyên bố5𠂇 巾Tay (𠂇) giăng tấm vải (巾) ra khắp → 'giăng bày, bố trí' = 布.
浅qiǎnThiểnnông, cạn; nhạt8氵 戋Nước (氵) cạn chỉ còn lớp mỏng (戋) → 'nông' = 浅.
致zhìTríđến, dồn tới, tinh tế10至 夂Ra tay (攵) làm cho tới (至) tận nơi → dồn 'trí' kỹ tới cùng = 致.
宝bǎoBảobáu vật, quý8宀 玉Trong nhà (宀) cất viên ngọc (玉) → 'báu vật' = 宝.
令lìngLệnhra lệnh, mệnh lệnh; khiến5亼 卩Người trên (亼) hạ lời, kẻ dưới (卩) quỳ nghe → 'mệnh lệnh' = 令.
拥yōngỦngôm, ủng hộ; đông đúc8扌 用Đưa tay (扌) ra dùng (用) sức ôm chặt lấy → ôm, ủng hộ → 拥.
挤jǐTễchen lấn; ép, nặn ra9扌 齐Lấy tay (扌) dồn mọi thứ cho sát đều (齐) → 'chen, ép' = 挤.
括kuòQuátgom, buộc, đóng ngoặc9扌 舌Tay (扌) gom mọi lời (舌) vào một mối → 'gom, bao quát' = 括.
庆qìngKhánhmừng, chúc mừng6广 大Dưới mái nhà (广) bày tiệc lớn (大) → 'ăn mừng' = 庆.
余yúDưthừa, còn lại7人Người (人) ngồi trên kho thóc vẫn còn đầy → của ăn của để còn DƯ, còn lại.

Cách dùng tờ vở này cho hiệu quả

Ô đầu tiên mỗi dòng là chữ mẫu in đậm. Vài ô kế in nét mờ để bạn đồ bút lên trên — tay quen đường nét trước khi phải tự nhớ. Các ô còn lại để trống: đó mới là lúc trí nhớ thật sự làm việc.

Ô kẻ 米 không phải trang trí. Bốn đường chéo và hai đường giữa cho bạn mốc để căn: nét ngang nằm trên hay dưới đường giữa, nét phẩy bắt đầu từ đâu. Viết chữ Hán sai tỉ lệ thường không phải vì sai nét mà vì đặt nét lệch ô.

Và đừng bỏ qua dòng mẹo nhớ bộ thủ. Chữ Hán không phải hình vẽ ngẫu nhiên — 好 là 女 (nữ) cạnh 子 (tử), mẹ bên con thì là “tốt”. Nhớ được liên kết đó thì lần sau bạn dựng lại chữ từ ý nghĩa, không phải từ trí nhớ hình ảnh.

Câu hỏi thường gặp

Tạo file luyện viết chữ Hán có mất phí không?

Không. Trang này miễn phí hoàn toàn, không cần đăng ký tài khoản và không giới hạn số lần tạo. Bạn gõ chữ, bấm tạo, rồi in hoặc lưu thành PDF.

Làm sao lưu thành file PDF?

Bấm nút In ở đầu tờ vở rồi chọn 'Save as PDF' (macOS) hoặc 'Lưu dưới dạng PDF' (Windows/Chrome) trong hộp thoại in. Trình duyệt tạo PDF sẵn nên không cần cài thêm gì.

Vở tập viết này khác gì file PDF 214 bộ thủ tải sẵn?

File tải sẵn cố định nội dung, còn ở đây bạn chọn đúng chữ mình đang học - kèm thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ theo bộ thủ của chính chữ đó, thứ mà file in sẵn không có.

Nên luyện mấy lần một chữ?

Đồ theo nét mờ 3 ô đầu để tay quen đường nét, rồi viết chay phần còn lại. Viết 10 ô một chữ hôm nay rồi quay lại ngày mai hiệu quả hơn viết 30 ô một lần - trí nhớ vận động cần ngắt quãng.

Vì sao một số chữ tôi gõ vào không hiện?

Tờ vở vẽ bằng dữ liệu nét vector nên chỉ hiện chữ có sẵn dữ liệu (hiện 3.914 chữ, phủ trọn HSK 1-6). Chữ nào thiếu sẽ được liệt kê ngay dưới ô nhập thay vì âm thầm bỏ qua.

Học tiếp