Kai Hanzi

Tạo vở tập viết chữ Hán

Gõ chữ Hán bạn đang học, nhận ngay một tờ vở tập viết tiếng Trung của riêng bạn: ô kẻ 米, nét mờ để đồ theo, thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ bộ thủ của đúng chữ đó. In thẳng ra giấy hoặc lưu thành file PDF - miễn phí, không cần đăng ký, không giới hạn số lần.

Xem trước · 20 chữ · 4 trang A4

1/4

Bảng tra 20 chữ trong tờ vở

Cùng dữ liệu với tờ vở phía trên, dạng bảng để tra nhanh và để máy đọc được.

ChữPinyinHán-ViệtNghĩaSố nétBộ thủMẹo nhớ
忙mángMangbận, bận rộn6忄 亡Tâm trí (忄) như sắp mất (亡) đi vì xoay không kịp → 'bận rộn' = 忙.
手shǒuThủtay, bàn tay4手Ba ngón (ba ngang) trên cổ tay móc (亅) → 'bàn tay' = 手.
洗xǐTẩyrửa, giặt, tắm rửa9氵 先Lấy nước (氵) dội lên chân đi trước (先) cho sạch bụi đường → 'rửa' = 洗.
班bānBantổ, lớp; ca làm10王 刂Dùng dao (刂) xẻ đôi viên ngọc (王...王) thành hai phần đều → chia 'tổ', phân 'ca' → 班.
知zhīTribiết, hiểu8矢 口Lời nói ra từ miệng (口) trúng đích như mũi tên (矢) → đã hiểu, đã 'biết' = 知.
道dàoĐạocon đường; đạo lý12辶 首Cái đầu (首) dẫn lối trên đường đi (辶) → 'con đường, đạo lý' = 道.
间jiānGiangian, phòng; khoảng giữa7门 日Nắng (日) lọt qua khe cửa (门) → khoảng trống là một 'gian phòng' = 间.
件jiànKiệncái, chiếc; kiện (vật, việc)6亻 牛Người (亻) chia con bò (牛) ra từng phần để đếm → mỗi 'kiện, cái' = 件.
思sīTưnghĩ, suy nghĩ9田 心Bộ não (田) đặt trên trái tim (心) cùng hoạt động → con người 'suy nghĩ' = 思.
意yìÝý nghĩ, ý muốn13音 心Âm thanh (立+日 = 音) vang lên từ trái tim (心) → điều con tim muốn nói = 'ý' = 意.
报bàoBáobáo tin, tờ báo; đáp lại7扌 卩Đưa tay (扌) trao tờ ấn (卩) tin tức cho người → 'báo' tin = 报.
真zhēnChânthật, chân thật10十 具Mười (十) con mắt (目) cùng soi từ hai phía (八) → nhìn ra điều 'thật' = 真.
粉fěnPhấnbột, phấn10米 分Hạt gạo (米) bị chia nghiền nhỏ ra (分) thành bột → 'bột, phấn' = 粉.
红hóngHồngmàu đỏ; hồng6纟 工Người thợ (工) nhuộm cuộn tơ (纟) thành màu rực rỡ → 'màu đỏ' = 红.
纸zhǐChỉgiấy7纟 氏Người xưa giã sợi tơ-xơ (纟) thành tấm phẳng để ghi tên họ (氏) → ra tờ 'giấy' = 纸.
色sèSắcmàu, sắc; sắc thái6⺈ 巴Người cúi (⺈) sát ngắm vật bám (巴) trước mặt → nhận ra 'màu sắc' của nó = 色.
表biǎoBiểubày tỏ, mặt ngoài; cái đồng hồ8龶 𧘇Áo (衣) khoác ra ngoài để bày tỏ → mặt ngoài, biểu = 表.
错cuòThácsai, nhầm lẫn13钅 昔Thợ rèn dùng kim loại (钅) theo cách cũ kĩ ngày xưa (昔), làm lệch một chút là 'sai' → 错.
颜yánNhansắc mặt, dung nhan; màu15页Người tuấn tú (彦) có cái đầu (页) ngẩng cao → khoe 'dung nhan, sắc mặt' = 颜.
第dìĐệthứ (đánh số thứ tự)11⺮ 弟Thẻ tre (⺮) khắc theo thứ bậc em út (弟) để xếp 'thứ tự' → 第.

Cách dùng tờ vở này cho hiệu quả

Ô đầu tiên mỗi dòng là chữ mẫu in đậm. Vài ô kế in nét mờ để bạn đồ bút lên trên — tay quen đường nét trước khi phải tự nhớ. Các ô còn lại để trống: đó mới là lúc trí nhớ thật sự làm việc.

Ô kẻ 米 không phải trang trí. Bốn đường chéo và hai đường giữa cho bạn mốc để căn: nét ngang nằm trên hay dưới đường giữa, nét phẩy bắt đầu từ đâu. Viết chữ Hán sai tỉ lệ thường không phải vì sai nét mà vì đặt nét lệch ô.

Và đừng bỏ qua dòng mẹo nhớ bộ thủ. Chữ Hán không phải hình vẽ ngẫu nhiên — 好 là 女 (nữ) cạnh 子 (tử), mẹ bên con thì là “tốt”. Nhớ được liên kết đó thì lần sau bạn dựng lại chữ từ ý nghĩa, không phải từ trí nhớ hình ảnh.

Câu hỏi thường gặp

Tạo file luyện viết chữ Hán có mất phí không?

Không. Trang này miễn phí hoàn toàn, không cần đăng ký tài khoản và không giới hạn số lần tạo. Bạn gõ chữ, bấm tạo, rồi in hoặc lưu thành PDF.

Làm sao lưu thành file PDF?

Bấm nút In ở đầu tờ vở rồi chọn 'Save as PDF' (macOS) hoặc 'Lưu dưới dạng PDF' (Windows/Chrome) trong hộp thoại in. Trình duyệt tạo PDF sẵn nên không cần cài thêm gì.

Vở tập viết này khác gì file PDF 214 bộ thủ tải sẵn?

File tải sẵn cố định nội dung, còn ở đây bạn chọn đúng chữ mình đang học - kèm thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ theo bộ thủ của chính chữ đó, thứ mà file in sẵn không có.

Nên luyện mấy lần một chữ?

Đồ theo nét mờ 3 ô đầu để tay quen đường nét, rồi viết chay phần còn lại. Viết 10 ô một chữ hôm nay rồi quay lại ngày mai hiệu quả hơn viết 30 ô một lần - trí nhớ vận động cần ngắt quãng.

Vì sao một số chữ tôi gõ vào không hiện?

Tờ vở vẽ bằng dữ liệu nét vector nên chỉ hiện chữ có sẵn dữ liệu (hiện 3.914 chữ, phủ trọn HSK 1-6). Chữ nào thiếu sẽ được liệt kê ngay dưới ô nhập thay vì âm thầm bỏ qua.

Học tiếp