Kai Hanzi

Tạo vở tập viết chữ Hán

Gõ chữ Hán bạn đang học, nhận ngay một tờ vở tập viết tiếng Trung của riêng bạn: ô kẻ 米, nét mờ để đồ theo, thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ bộ thủ của đúng chữ đó. In thẳng ra giấy hoặc lưu thành file PDF - miễn phí, không cần đăng ký, không giới hạn số lần.

Xem trước · 20 chữ · 4 trang A4

1/4

Bảng tra 20 chữ trong tờ vở

Cùng dữ liệu với tờ vở phía trên, dạng bảng để tra nhanh và để máy đọc được.

ChữPinyinHán-ViệtNghĩaSố nétBộ thủMẹo nhớ
必bìTấtắt, tất nhiên, nhất định5心 丿Một nét phẩy (丿) xuyên thẳng qua trái tim (心) → điều khắc cốt, 'ắt phải' = 必.
怪guàiQuáiquái lạ; trách8忄 圣Trong lòng (忄) thấy chuyện tay-trên-đất (圣) lạ đời → cảm giác 'quái lạ' = 怪.
愿yuànNguyệnmong, ước nguyện; bằng lòng14原 心Từ tận nguồn (原) trái tim (心) dâng lên điều mong → 'ước nguyện, sẵn lòng' = 愿.
择zéTrạchlựa, chọn lọc8扌 𠬤Tay này (扌) phối tay kia (又) nhặt nhạnh, cân nhắc → 'lựa, chọn lọc' = 择.
法fǎPhápphép, cách thức, luật8氵 去Nước (氵) chảy đi (去) luôn theo một quy luật → 'phép tắc, cách thức' = 法.
该gāiCainên, đáng; cái đó8讠 亥Lời hẹn (讠) đã giao đến hẹn (亥) → việc 'đáng, nên' làm = 该.
选xuǎnTuyểnchọn, tuyển9辶 先Bước tới (辶) nhắm người dẫn đầu (先) mà đưa tay → 'chọn, tuyển' = 选.
须xūTucần, phải; râu9彡 页Chùm râu (彡) mọc trên gương mặt (页) - đàn ông 'cần phải' chăm → 'cần, phải' = 须.
只zhǐChỉchỉ, chỉ có5口 八Một cái miệng (口) đứng trên hai chân (八), chỉ có vậy → 'chỉ, duy' = 只.
画huàHoạvẽ; tranh, bức hoạ8田 凵Một nét (一) trên, thửa ruộng (田) khoanh trong khung (凵) → vạch ranh giới rồi tô = 'vẽ' = 画.
各gèCácmỗi, từng, các6夂 口Mỗi bàn chân (夂) đi về một cửa (口) khác nhau → 'mỗi, các' = 各.
害hàiHạihại, tổn hại10宀 丰 口Trong nhà (宀) lời miệng (口) cắt đứt cành tươi (丰) → gây 'hại' = 害.
怕pàPhạsợ8忄 白Trái tim (忄) tái trắng (白) đi vì khiếp → 'sợ' = 怕.
熊xióngHùngcon gấu14能 灬Con thú lực lưỡng (能) đứng trên bốn chân (灬) → 'con gấu' = 熊.
物wùVậtvật, đồ vật, sinh vật8牜 勿Con bò (牜) cũng là một 'sinh vật' - chớ (勿) coi thường mọi loài 'vật' = 物.
种zhǒngChủngloại, kiểu, giống9禾 中Cây lúa (禾) được chọn đúng giống tốt giữa (中) ruộng → chia ra từng 'loại, giống' = 种.
鸟niǎoĐiểucon chim5鸟Một chấm làm mắt, thân cong gói cánh, vạch ngang là cành cây nó đậu → 'chim' = 鸟.
解jiěGiảimổ xẻ, gỡ, giải thích13角 刀 牛Dùng dao (刀) tách sừng (角) khỏi con trâu (牛) → 'mổ xẻ, gỡ ra, giải' = 解.
结jiéKếtbuộc, thắt, kết lại9纟 吉Lấy sợi tơ (纟) thắt một nút lành (吉) → 'kết, buộc' = 结.
且qiěThảvả lại, hơn nữa5且Một cái giá xếp tầng tầng (như 月 thêm vạch) trên nền đất (一) → chất chồng thêm → 'vả lại, hơn nữa' = 且.

Cách dùng tờ vở này cho hiệu quả

Ô đầu tiên mỗi dòng là chữ mẫu in đậm. Vài ô kế in nét mờ để bạn đồ bút lên trên — tay quen đường nét trước khi phải tự nhớ. Các ô còn lại để trống: đó mới là lúc trí nhớ thật sự làm việc.

Ô kẻ 米 không phải trang trí. Bốn đường chéo và hai đường giữa cho bạn mốc để căn: nét ngang nằm trên hay dưới đường giữa, nét phẩy bắt đầu từ đâu. Viết chữ Hán sai tỉ lệ thường không phải vì sai nét mà vì đặt nét lệch ô.

Và đừng bỏ qua dòng mẹo nhớ bộ thủ. Chữ Hán không phải hình vẽ ngẫu nhiên — 好 là 女 (nữ) cạnh 子 (tử), mẹ bên con thì là “tốt”. Nhớ được liên kết đó thì lần sau bạn dựng lại chữ từ ý nghĩa, không phải từ trí nhớ hình ảnh.

Câu hỏi thường gặp

Tạo file luyện viết chữ Hán có mất phí không?

Không. Trang này miễn phí hoàn toàn, không cần đăng ký tài khoản và không giới hạn số lần tạo. Bạn gõ chữ, bấm tạo, rồi in hoặc lưu thành PDF.

Làm sao lưu thành file PDF?

Bấm nút In ở đầu tờ vở rồi chọn 'Save as PDF' (macOS) hoặc 'Lưu dưới dạng PDF' (Windows/Chrome) trong hộp thoại in. Trình duyệt tạo PDF sẵn nên không cần cài thêm gì.

Vở tập viết này khác gì file PDF 214 bộ thủ tải sẵn?

File tải sẵn cố định nội dung, còn ở đây bạn chọn đúng chữ mình đang học - kèm thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ theo bộ thủ của chính chữ đó, thứ mà file in sẵn không có.

Nên luyện mấy lần một chữ?

Đồ theo nét mờ 3 ô đầu để tay quen đường nét, rồi viết chay phần còn lại. Viết 10 ô một chữ hôm nay rồi quay lại ngày mai hiệu quả hơn viết 30 ô một lần - trí nhớ vận động cần ngắt quãng.

Vì sao một số chữ tôi gõ vào không hiện?

Tờ vở vẽ bằng dữ liệu nét vector nên chỉ hiện chữ có sẵn dữ liệu (hiện 3.914 chữ, phủ trọn HSK 1-6). Chữ nào thiếu sẽ được liệt kê ngay dưới ô nhập thay vì âm thầm bỏ qua.

Học tiếp