Tạo vở tập viết chữ Hán
Gõ chữ Hán bạn đang học, nhận ngay một tờ vở tập viết tiếng Trung của riêng bạn: ô kẻ 米, nét mờ để đồ theo, thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ bộ thủ của đúng chữ đó. In thẳng ra giấy hoặc lưu thành file PDF - miễn phí, không cần đăng ký, không giới hạn số lần.
心 + 丿 → Một nét phẩy (丿) xuyên thẳng qua trái tim (心) → điều khắc cốt, 'ắt phải' = 必.
忄 + 圣 → Trong lòng (忄) thấy chuyện tay-trên-đất (圣) lạ đời → cảm giác 'quái lạ' = 怪.
原 + 心 → Từ tận nguồn (原) trái tim (心) dâng lên điều mong → 'ước nguyện, sẵn lòng' = 愿.
扌 + 𠬤 → Tay này (扌) phối tay kia (又) nhặt nhạnh, cân nhắc → 'lựa, chọn lọc' = 择.
氵 + 去 → Nước (氵) chảy đi (去) luôn theo một quy luật → 'phép tắc, cách thức' = 法.
讠 + 亥 → Lời hẹn (讠) đã giao đến hẹn (亥) → việc 'đáng, nên' làm = 该.
辶 + 先 → Bước tới (辶) nhắm người dẫn đầu (先) mà đưa tay → 'chọn, tuyển' = 选.
彡 + 页 → Chùm râu (彡) mọc trên gương mặt (页) - đàn ông 'cần phải' chăm → 'cần, phải' = 须.
口 + 八 → Một cái miệng (口) đứng trên hai chân (八), chỉ có vậy → 'chỉ, duy' = 只.
田 + 凵 → Một nét (一) trên, thửa ruộng (田) khoanh trong khung (凵) → vạch ranh giới rồi tô = 'vẽ' = 画.
夂 + 口 → Mỗi bàn chân (夂) đi về một cửa (口) khác nhau → 'mỗi, các' = 各.
宀 + 丰 + 口 → Trong nhà (宀) lời miệng (口) cắt đứt cành tươi (丰) → gây 'hại' = 害.
忄 + 白 → Trái tim (忄) tái trắng (白) đi vì khiếp → 'sợ' = 怕.
能 + 灬 → Con thú lực lưỡng (能) đứng trên bốn chân (灬) → 'con gấu' = 熊.
牜 + 勿 → Con bò (牜) cũng là một 'sinh vật' - chớ (勿) coi thường mọi loài 'vật' = 物.
禾 + 中 → Cây lúa (禾) được chọn đúng giống tốt giữa (中) ruộng → chia ra từng 'loại, giống' = 种.
鸟 → Một chấm làm mắt, thân cong gói cánh, vạch ngang là cành cây nó đậu → 'chim' = 鸟.
角 + 刀 + 牛 → Dùng dao (刀) tách sừng (角) khỏi con trâu (牛) → 'mổ xẻ, gỡ ra, giải' = 解.
纟 + 吉 → Lấy sợi tơ (纟) thắt một nút lành (吉) → 'kết, buộc' = 结.
且 → Một cái giá xếp tầng tầng (như 月 thêm vạch) trên nền đất (一) → chất chồng thêm → 'vả lại, hơn nữa' = 且.
Bảng tra 20 chữ trong tờ vở
Cùng dữ liệu với tờ vở phía trên, dạng bảng để tra nhanh và để máy đọc được.
| Chữ | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa | Số nét | Bộ thủ | Mẹo nhớ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 必 | bì | Tất | ắt, tất nhiên, nhất định | 5 | 心 丿 | Một nét phẩy (丿) xuyên thẳng qua trái tim (心) → điều khắc cốt, 'ắt phải' = 必. |
| 怪 | guài | Quái | quái lạ; trách | 8 | 忄 圣 | Trong lòng (忄) thấy chuyện tay-trên-đất (圣) lạ đời → cảm giác 'quái lạ' = 怪. |
| 愿 | yuàn | Nguyện | mong, ước nguyện; bằng lòng | 14 | 原 心 | Từ tận nguồn (原) trái tim (心) dâng lên điều mong → 'ước nguyện, sẵn lòng' = 愿. |
| 择 | zé | Trạch | lựa, chọn lọc | 8 | 扌 𠬤 | Tay này (扌) phối tay kia (又) nhặt nhạnh, cân nhắc → 'lựa, chọn lọc' = 择. |
| 法 | fǎ | Pháp | phép, cách thức, luật | 8 | 氵 去 | Nước (氵) chảy đi (去) luôn theo một quy luật → 'phép tắc, cách thức' = 法. |
| 该 | gāi | Cai | nên, đáng; cái đó | 8 | 讠 亥 | Lời hẹn (讠) đã giao đến hẹn (亥) → việc 'đáng, nên' làm = 该. |
| 选 | xuǎn | Tuyển | chọn, tuyển | 9 | 辶 先 | Bước tới (辶) nhắm người dẫn đầu (先) mà đưa tay → 'chọn, tuyển' = 选. |
| 须 | xū | Tu | cần, phải; râu | 9 | 彡 页 | Chùm râu (彡) mọc trên gương mặt (页) - đàn ông 'cần phải' chăm → 'cần, phải' = 须. |
| 只 | zhǐ | Chỉ | chỉ, chỉ có | 5 | 口 八 | Một cái miệng (口) đứng trên hai chân (八), chỉ có vậy → 'chỉ, duy' = 只. |
| 画 | huà | Hoạ | vẽ; tranh, bức hoạ | 8 | 田 凵 | Một nét (一) trên, thửa ruộng (田) khoanh trong khung (凵) → vạch ranh giới rồi tô = 'vẽ' = 画. |
| 各 | gè | Các | mỗi, từng, các | 6 | 夂 口 | Mỗi bàn chân (夂) đi về một cửa (口) khác nhau → 'mỗi, các' = 各. |
| 害 | hài | Hại | hại, tổn hại | 10 | 宀 丰 口 | Trong nhà (宀) lời miệng (口) cắt đứt cành tươi (丰) → gây 'hại' = 害. |
| 怕 | pà | Phạ | sợ | 8 | 忄 白 | Trái tim (忄) tái trắng (白) đi vì khiếp → 'sợ' = 怕. |
| 熊 | xióng | Hùng | con gấu | 14 | 能 灬 | Con thú lực lưỡng (能) đứng trên bốn chân (灬) → 'con gấu' = 熊. |
| 物 | wù | Vật | vật, đồ vật, sinh vật | 8 | 牜 勿 | Con bò (牜) cũng là một 'sinh vật' - chớ (勿) coi thường mọi loài 'vật' = 物. |
| 种 | zhǒng | Chủng | loại, kiểu, giống | 9 | 禾 中 | Cây lúa (禾) được chọn đúng giống tốt giữa (中) ruộng → chia ra từng 'loại, giống' = 种. |
| 鸟 | niǎo | Điểu | con chim | 5 | 鸟 | Một chấm làm mắt, thân cong gói cánh, vạch ngang là cành cây nó đậu → 'chim' = 鸟. |
| 解 | jiě | Giải | mổ xẻ, gỡ, giải thích | 13 | 角 刀 牛 | Dùng dao (刀) tách sừng (角) khỏi con trâu (牛) → 'mổ xẻ, gỡ ra, giải' = 解. |
| 结 | jié | Kết | buộc, thắt, kết lại | 9 | 纟 吉 | Lấy sợi tơ (纟) thắt một nút lành (吉) → 'kết, buộc' = 结. |
| 且 | qiě | Thả | vả lại, hơn nữa | 5 | 且 | Một cái giá xếp tầng tầng (như 月 thêm vạch) trên nền đất (一) → chất chồng thêm → 'vả lại, hơn nữa' = 且. |
Cách dùng tờ vở này cho hiệu quả
Ô đầu tiên mỗi dòng là chữ mẫu in đậm. Vài ô kế in nét mờ để bạn đồ bút lên trên — tay quen đường nét trước khi phải tự nhớ. Các ô còn lại để trống: đó mới là lúc trí nhớ thật sự làm việc.
Ô kẻ 米 không phải trang trí. Bốn đường chéo và hai đường giữa cho bạn mốc để căn: nét ngang nằm trên hay dưới đường giữa, nét phẩy bắt đầu từ đâu. Viết chữ Hán sai tỉ lệ thường không phải vì sai nét mà vì đặt nét lệch ô.
Và đừng bỏ qua dòng mẹo nhớ bộ thủ. Chữ Hán không phải hình vẽ ngẫu nhiên — 好 là 女 (nữ) cạnh 子 (tử), mẹ bên con thì là “tốt”. Nhớ được liên kết đó thì lần sau bạn dựng lại chữ từ ý nghĩa, không phải từ trí nhớ hình ảnh.
Câu hỏi thường gặp
Tạo file luyện viết chữ Hán có mất phí không?
Không. Trang này miễn phí hoàn toàn, không cần đăng ký tài khoản và không giới hạn số lần tạo. Bạn gõ chữ, bấm tạo, rồi in hoặc lưu thành PDF.
Làm sao lưu thành file PDF?
Bấm nút In ở đầu tờ vở rồi chọn 'Save as PDF' (macOS) hoặc 'Lưu dưới dạng PDF' (Windows/Chrome) trong hộp thoại in. Trình duyệt tạo PDF sẵn nên không cần cài thêm gì.
Vở tập viết này khác gì file PDF 214 bộ thủ tải sẵn?
File tải sẵn cố định nội dung, còn ở đây bạn chọn đúng chữ mình đang học - kèm thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ theo bộ thủ của chính chữ đó, thứ mà file in sẵn không có.
Nên luyện mấy lần một chữ?
Đồ theo nét mờ 3 ô đầu để tay quen đường nét, rồi viết chay phần còn lại. Viết 10 ô một chữ hôm nay rồi quay lại ngày mai hiệu quả hơn viết 30 ô một lần - trí nhớ vận động cần ngắt quãng.
Vì sao một số chữ tôi gõ vào không hiện?
Tờ vở vẽ bằng dữ liệu nét vector nên chỉ hiện chữ có sẵn dữ liệu (hiện 3.914 chữ, phủ trọn HSK 1-6). Chữ nào thiếu sẽ được liệt kê ngay dưới ô nhập thay vì âm thầm bỏ qua.
Học tiếp
- Tra cách viết từng chữ Hán — thứ tự nét, bộ thủ, từ ghép và câu ví dụ cho từng chữ.
- Hướng dẫn viết chữ Hán từ đầu — 8 nét cơ bản và quy tắc thứ tự nét.
- Lộ trình học viết tiếng Trung — đi từ HSK 1 đến HSK 6.