Tạo vở tập viết chữ Hán
Gõ chữ Hán bạn đang học, nhận ngay một tờ vở tập viết tiếng Trung của riêng bạn: ô kẻ 米, nét mờ để đồ theo, thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ bộ thủ của đúng chữ đó. In thẳng ra giấy hoặc lưu thành file PDF - miễn phí, không cần đăng ký, không giới hạn số lần.
广 + 占 → Dưới mái hiên (广), người chiếm một chỗ (占) bày hàng bán → cái 'tiệm' = 店.
木 → Khối gỗ (木) tiện rỗng cho nước chẳng (不) tràn → thành 'cái cốc' = 杯.
米 → Bốn hạt (丷 và phẩy-mác) văng ra bốn góc quanh trục giữa (十) → kho 'gạo' = 米.
艹 + 人 + 木 → Lá non (艹) được người (人) hái từ cây (木) → đem pha thành 'trà' = 茶.
冄 + 阝 → Chỉ về vùng đất xa (冄) bên kia ấp (阝) → 'cái kia, ở đó' = 那.
才 + 土 → Mầm cây (才) cắm vào đất (土) thì đứng vững một chỗ → 'ở tại' = 在.
父 + 巴 → Người cha (父) được con gọi thân mật bằng âm 'ba (巴)' → 'bố' = 爸.
亻 + 乍 → Một người (亻) bỗng ra tay (乍) bắt đầu → 'làm, tạo' = 作.
匚 + 矢 → Trong hộp đồ nghề (匚) cất mũi tên (矢) gắp ra chữa thương → 'thầy thuốc, y' = 医.
小 → Một nét móc ở giữa, hai chấm tí xíu hai bên → vật 'nhỏ bé' = 小.
工 → Hình cái thước-đòn người thợ cầm → 'công việc' = 工.
木 + 奇 → Một món bằng gỗ (木) có hình dáng kỳ lạ (奇) để dựa lưng → cái 'ghế' = 椅.
犭 + 句 → Con thú (犭) cứ sủa 'gâu gâu' thành câu (句) → con 'chó' = 狗.
犭 + 艹 + 田 → Con thú (犭) núp trong ruộng mạ (苗 = cỏ 艹 trên ruộng 田) rình mồi → con 'mèo' = 猫.
阝 + 完 → Bên bức tường đất (阝) một toà nhà hoàn chỉnh (完) có sân bao → 'viện, sân' = 院.
丆 + 囬 → Một vạch trán (一) trên khung mặt (囬) chứa mắt mũi → 'khuôn mặt' = 面.
木 + 一 → Thêm một vạch (一) ngay phần rễ cây (木) để chỉ 'gốc' → cũng là lượng từ 'quyển' = 本.
厂 + 口 → Đứng sau vách núi (厂) cất miệng (口) gọi với theo → người ở 'phía sau' = 后.
日 + 乚 → Từ đám mây sáng (日) phóng xuống một tia chớp ngoằn ngoèo (乚) → 'điện' = 电.
一 + 卜 → Một vật (卜) nhô lên cao khỏi vạch mặt đất (一) → 'ở trên' = 上.
Bảng tra 20 chữ trong tờ vở
Cùng dữ liệu với tờ vở phía trên, dạng bảng để tra nhanh và để máy đọc được.
| Chữ | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa | Số nét | Bộ thủ | Mẹo nhớ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 店 | diàn | Điếm | cửa hàng, tiệm | 8 | 广 占 | Dưới mái hiên (广), người chiếm một chỗ (占) bày hàng bán → cái 'tiệm' = 店. |
| 杯 | bēi | Bôi | cái chén, cái cốc | 8 | 木 | Khối gỗ (木) tiện rỗng cho nước chẳng (不) tràn → thành 'cái cốc' = 杯. |
| 米 | mǐ | Mễ | gạo; mét | 6 | 米 | Bốn hạt (丷 và phẩy-mác) văng ra bốn góc quanh trục giữa (十) → kho 'gạo' = 米. |
| 茶 | chá | Trà | trà, chè | 9 | 艹 人 木 | Lá non (艹) được người (人) hái từ cây (木) → đem pha thành 'trà' = 茶. |
| 那 | nà | Na | kia, đó | 6 | 冄 阝 | Chỉ về vùng đất xa (冄) bên kia ấp (阝) → 'cái kia, ở đó' = 那. |
| 在 | zài | Tại | ở, tại; đang | 6 | 才 土 | Mầm cây (才) cắm vào đất (土) thì đứng vững một chỗ → 'ở tại' = 在. |
| 爸 | bà | Ba | bố, ba | 8 | 父 巴 | Người cha (父) được con gọi thân mật bằng âm 'ba (巴)' → 'bố' = 爸. |
| 作 | zuò | Tác | làm, tạo ra | 7 | 亻 乍 | Một người (亻) bỗng ra tay (乍) bắt đầu → 'làm, tạo' = 作. |
| 医 | yī | Y | y học; chữa bệnh | 7 | 匚 矢 | Trong hộp đồ nghề (匚) cất mũi tên (矢) gắp ra chữa thương → 'thầy thuốc, y' = 医. |
| 小 | xiǎo | Tiểu | nhỏ, bé | 3 | 小 | Một nét móc ở giữa, hai chấm tí xíu hai bên → vật 'nhỏ bé' = 小. |
| 工 | gōng | Công | công việc; thợ | 3 | 工 | Hình cái thước-đòn người thợ cầm → 'công việc' = 工. |
| 椅 | yǐ | Ỷ | cái ghế tựa | 12 | 木 奇 | Một món bằng gỗ (木) có hình dáng kỳ lạ (奇) để dựa lưng → cái 'ghế' = 椅. |
| 狗 | gǒu | Cẩu | con chó | 8 | 犭 句 | Con thú (犭) cứ sủa 'gâu gâu' thành câu (句) → con 'chó' = 狗. |
| 猫 | māo | Miêu | con mèo | 11 | 犭 艹 田 | Con thú (犭) núp trong ruộng mạ (苗 = cỏ 艹 trên ruộng 田) rình mồi → con 'mèo' = 猫. |
| 院 | yuàn | Viện | viện, sân; toà nhà công | 9 | 阝 完 | Bên bức tường đất (阝) một toà nhà hoàn chỉnh (完) có sân bao → 'viện, sân' = 院. |
| 面 | miàn | Diện | mặt, bề mặt | 9 | 丆 囬 | Một vạch trán (一) trên khung mặt (囬) chứa mắt mũi → 'khuôn mặt' = 面. |
| 本 | běn | Bản | gốc; quyển (sách) | 5 | 木 一 | Thêm một vạch (一) ngay phần rễ cây (木) để chỉ 'gốc' → cũng là lượng từ 'quyển' = 本. |
| 后 | hòu | Hậu | sau, phía sau | 6 | 厂 口 | Đứng sau vách núi (厂) cất miệng (口) gọi với theo → người ở 'phía sau' = 后. |
| 电 | diàn | Điện | điện; điện lực | 5 | 日 乚 | Từ đám mây sáng (日) phóng xuống một tia chớp ngoằn ngoèo (乚) → 'điện' = 电. |
| 上 | shàng | Thượng | trên; lên | 3 | 一 卜 | Một vật (卜) nhô lên cao khỏi vạch mặt đất (一) → 'ở trên' = 上. |
Cách dùng tờ vở này cho hiệu quả
Ô đầu tiên mỗi dòng là chữ mẫu in đậm. Vài ô kế in nét mờ để bạn đồ bút lên trên — tay quen đường nét trước khi phải tự nhớ. Các ô còn lại để trống: đó mới là lúc trí nhớ thật sự làm việc.
Ô kẻ 米 không phải trang trí. Bốn đường chéo và hai đường giữa cho bạn mốc để căn: nét ngang nằm trên hay dưới đường giữa, nét phẩy bắt đầu từ đâu. Viết chữ Hán sai tỉ lệ thường không phải vì sai nét mà vì đặt nét lệch ô.
Và đừng bỏ qua dòng mẹo nhớ bộ thủ. Chữ Hán không phải hình vẽ ngẫu nhiên — 好 là 女 (nữ) cạnh 子 (tử), mẹ bên con thì là “tốt”. Nhớ được liên kết đó thì lần sau bạn dựng lại chữ từ ý nghĩa, không phải từ trí nhớ hình ảnh.
Câu hỏi thường gặp
Tạo file luyện viết chữ Hán có mất phí không?
Không. Trang này miễn phí hoàn toàn, không cần đăng ký tài khoản và không giới hạn số lần tạo. Bạn gõ chữ, bấm tạo, rồi in hoặc lưu thành PDF.
Làm sao lưu thành file PDF?
Bấm nút In ở đầu tờ vở rồi chọn 'Save as PDF' (macOS) hoặc 'Lưu dưới dạng PDF' (Windows/Chrome) trong hộp thoại in. Trình duyệt tạo PDF sẵn nên không cần cài thêm gì.
Vở tập viết này khác gì file PDF 214 bộ thủ tải sẵn?
File tải sẵn cố định nội dung, còn ở đây bạn chọn đúng chữ mình đang học - kèm thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ theo bộ thủ của chính chữ đó, thứ mà file in sẵn không có.
Nên luyện mấy lần một chữ?
Đồ theo nét mờ 3 ô đầu để tay quen đường nét, rồi viết chay phần còn lại. Viết 10 ô một chữ hôm nay rồi quay lại ngày mai hiệu quả hơn viết 30 ô một lần - trí nhớ vận động cần ngắt quãng.
Vì sao một số chữ tôi gõ vào không hiện?
Tờ vở vẽ bằng dữ liệu nét vector nên chỉ hiện chữ có sẵn dữ liệu (hiện 3.914 chữ, phủ trọn HSK 1-6). Chữ nào thiếu sẽ được liệt kê ngay dưới ô nhập thay vì âm thầm bỏ qua.
Học tiếp
- Tra cách viết từng chữ Hán — thứ tự nét, bộ thủ, từ ghép và câu ví dụ cho từng chữ.
- Hướng dẫn viết chữ Hán từ đầu — 8 nét cơ bản và quy tắc thứ tự nét.
- Lộ trình học viết tiếng Trung — đi từ HSK 1 đến HSK 6.