Tạo vở tập viết chữ Hán
Gõ chữ Hán bạn đang học, nhận ngay một tờ vở tập viết tiếng Trung của riêng bạn: ô kẻ 米, nét mờ để đồ theo, thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ bộ thủ của đúng chữ đó. In thẳng ra giấy hoặc lưu thành file PDF - miễn phí, không cần đăng ký, không giới hạn số lần.
乂 + 巾 → Tấm vải (巾) dệt thưa, sợi đan chéo (乂) hở thoáng → vải quý 'hiếm', đáng 'mong' → 希.
忄 + 董 → Tấm lòng (忄) gánh việc coi sóc thấu đáo (董) → trong bụng đã 'hiểu' rõ → 懂.
亡 + 月 + 王 → Bậc vương (王) đứng cao, dõi theo vầng trăng (月) nơi xa khuất (亡) → 'ngóng trông' = 望.
丿 + 日 → Một tia nắng (丿) rọi lên mặt trời (日) → sáng loá đến 'trắng' tinh = 白.
耂 + 丂 → Bậc lão làng (耂) ra câu hỏi hóc (丂) để 'khảo' người trẻ → 考.
讠 + 果 → Thầy dùng lời nói (讠) gặt hái thành quả (果) cho trò → 'bài học' = 课.
是 + 页 → Trang giấy (页) ghi câu hỏi đúng-sai (是) bắt ta giải → 'đề bài' = 题.
里 + 灬 → Lửa (灬) đốt lâu, khói bám đầy ô cửa (里) → ám thành màu 'đen' = 黑.
可 → Hai chữ 可 xếp chồng: người trên che chở người dưới → người 'anh' = 哥.
一 + 㐅 → Một vạch (一) ngang trên dáng người sải (㐅) → người cao 'một trượng', đàn ông trưởng thành = 丈.
另 + 刂 → Lấy dao (刂) cắt tách riêng (另) ra → 'khác, chia tách' = 别.
大 + 一 → Người lớn (大) cài thêm cây trâm (一) lên búi tóc → đã thành 'người đàn ông' = 夫.
女 + 未 → Người con gái (女) tuổi còn 'chưa' lớn (未) → 'em gái' nhỏ trong nhà = 妹.
十 + 彐 + 女 → Người phụ nữ (女) đưa tay (彐) lo toan đủ mười (十) việc nhà → người 'vợ' đảm = 妻.
女 + 生 → Người mẹ (女) sinh (生) con nối dòng → cái 'họ' được truyền đời = 姓.
子 + 亥 → Đứa con (子) sinh vào năm Hợi (亥) → một 'đứa trẻ' chào đời = 孩.
丷 + 弓 → Sợi dây quấn quanh cây cung (弓) theo thứ tự trên xuống dưới (丷) → người quấn theo sau là 'em' = 弟.
户 + 方 → Một cánh cửa (户) mở ra một góc vuông (方) khép kín → đó là 'căn phòng' = 房.
亠 + 禸 → Con thú (禸) chui ra khỏi cái nắp (亠) trên đầu → tách ra, 'lìa' = 离.
中 + 贝 → Thứ cất kỹ trên cao (phần trên) lại gắn nhiều tiền của (贝) → giá 'đắt, quý' = 贵.
Bảng tra 20 chữ trong tờ vở
Cùng dữ liệu với tờ vở phía trên, dạng bảng để tra nhanh và để máy đọc được.
| Chữ | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa | Số nét | Bộ thủ | Mẹo nhớ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 希 | xī | Hi | hiếm, mong mỏi | 7 | 乂 巾 | Tấm vải (巾) dệt thưa, sợi đan chéo (乂) hở thoáng → vải quý 'hiếm', đáng 'mong' → 希. |
| 懂 | dǒng | Đổng | hiểu, thông hiểu | 15 | 忄 董 | Tấm lòng (忄) gánh việc coi sóc thấu đáo (董) → trong bụng đã 'hiểu' rõ → 懂. |
| 望 | wàng | Vọng | ngóng trông, kì vọng | 11 | 亡 月 王 | Bậc vương (王) đứng cao, dõi theo vầng trăng (月) nơi xa khuất (亡) → 'ngóng trông' = 望. |
| 白 | bái | Bạch | trắng; rõ ràng | 5 | 丿 日 | Một tia nắng (丿) rọi lên mặt trời (日) → sáng loá đến 'trắng' tinh = 白. |
| 考 | kǎo | Khảo | thi, khảo sát; kiểm tra | 6 | 耂 丂 | Bậc lão làng (耂) ra câu hỏi hóc (丂) để 'khảo' người trẻ → 考. |
| 课 | kè | Khoá | bài học, tiết học | 10 | 讠 果 | Thầy dùng lời nói (讠) gặt hái thành quả (果) cho trò → 'bài học' = 课. |
| 题 | tí | Đề | đề bài, câu hỏi | 15 | 是 页 | Trang giấy (页) ghi câu hỏi đúng-sai (是) bắt ta giải → 'đề bài' = 题. |
| 黑 | hēi | Hắc | đen, màu đen; tối | 12 | 里 灬 | Lửa (灬) đốt lâu, khói bám đầy ô cửa (里) → ám thành màu 'đen' = 黑. |
| 哥 | gē | Ca | anh trai | 10 | 可 | Hai chữ 可 xếp chồng: người trên che chở người dưới → người 'anh' = 哥. |
| 丈 | zhàng | Trượng | trượng (đơn vị đo); bậc nam giới lớn | 3 | 一 㐅 | Một vạch (一) ngang trên dáng người sải (㐅) → người cao 'một trượng', đàn ông trưởng thành = 丈. |
| 别 | bié | Biệt | khác; chia tách; chớ, đừng | 7 | 另 刂 | Lấy dao (刂) cắt tách riêng (另) ra → 'khác, chia tách' = 别. |
| 夫 | fū | Phu | người đàn ông, chồng | 4 | 大 一 | Người lớn (大) cài thêm cây trâm (一) lên búi tóc → đã thành 'người đàn ông' = 夫. |
| 妹 | mèi | Muội | em gái | 8 | 女 未 | Người con gái (女) tuổi còn 'chưa' lớn (未) → 'em gái' nhỏ trong nhà = 妹. |
| 妻 | qī | Thê | vợ | 8 | 十 彐 女 | Người phụ nữ (女) đưa tay (彐) lo toan đủ mười (十) việc nhà → người 'vợ' đảm = 妻. |
| 姓 | xìng | Tính | họ, tên họ | 8 | 女 生 | Người mẹ (女) sinh (生) con nối dòng → cái 'họ' được truyền đời = 姓. |
| 孩 | hái | Hài | trẻ con, đứa bé | 9 | 子 亥 | Đứa con (子) sinh vào năm Hợi (亥) → một 'đứa trẻ' chào đời = 孩. |
| 弟 | dì | Đệ | em trai, em | 7 | 丷 弓 | Sợi dây quấn quanh cây cung (弓) theo thứ tự trên xuống dưới (丷) → người quấn theo sau là 'em' = 弟. |
| 房 | fáng | Phòng | phòng, nhà | 8 | 户 方 | Một cánh cửa (户) mở ra một góc vuông (方) khép kín → đó là 'căn phòng' = 房. |
| 离 | lí | Ly | rời, lìa, cách xa | 10 | 亠 禸 | Con thú (禸) chui ra khỏi cái nắp (亠) trên đầu → tách ra, 'lìa' = 离. |
| 贵 | guì | Quý | đắt, mắc; quý giá | 9 | 中 贝 | Thứ cất kỹ trên cao (phần trên) lại gắn nhiều tiền của (贝) → giá 'đắt, quý' = 贵. |
Cách dùng tờ vở này cho hiệu quả
Ô đầu tiên mỗi dòng là chữ mẫu in đậm. Vài ô kế in nét mờ để bạn đồ bút lên trên — tay quen đường nét trước khi phải tự nhớ. Các ô còn lại để trống: đó mới là lúc trí nhớ thật sự làm việc.
Ô kẻ 米 không phải trang trí. Bốn đường chéo và hai đường giữa cho bạn mốc để căn: nét ngang nằm trên hay dưới đường giữa, nét phẩy bắt đầu từ đâu. Viết chữ Hán sai tỉ lệ thường không phải vì sai nét mà vì đặt nét lệch ô.
Và đừng bỏ qua dòng mẹo nhớ bộ thủ. Chữ Hán không phải hình vẽ ngẫu nhiên — 好 là 女 (nữ) cạnh 子 (tử), mẹ bên con thì là “tốt”. Nhớ được liên kết đó thì lần sau bạn dựng lại chữ từ ý nghĩa, không phải từ trí nhớ hình ảnh.
Câu hỏi thường gặp
Tạo file luyện viết chữ Hán có mất phí không?
Không. Trang này miễn phí hoàn toàn, không cần đăng ký tài khoản và không giới hạn số lần tạo. Bạn gõ chữ, bấm tạo, rồi in hoặc lưu thành PDF.
Làm sao lưu thành file PDF?
Bấm nút In ở đầu tờ vở rồi chọn 'Save as PDF' (macOS) hoặc 'Lưu dưới dạng PDF' (Windows/Chrome) trong hộp thoại in. Trình duyệt tạo PDF sẵn nên không cần cài thêm gì.
Vở tập viết này khác gì file PDF 214 bộ thủ tải sẵn?
File tải sẵn cố định nội dung, còn ở đây bạn chọn đúng chữ mình đang học - kèm thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ theo bộ thủ của chính chữ đó, thứ mà file in sẵn không có.
Nên luyện mấy lần một chữ?
Đồ theo nét mờ 3 ô đầu để tay quen đường nét, rồi viết chay phần còn lại. Viết 10 ô một chữ hôm nay rồi quay lại ngày mai hiệu quả hơn viết 30 ô một lần - trí nhớ vận động cần ngắt quãng.
Vì sao một số chữ tôi gõ vào không hiện?
Tờ vở vẽ bằng dữ liệu nét vector nên chỉ hiện chữ có sẵn dữ liệu (hiện 3.914 chữ, phủ trọn HSK 1-6). Chữ nào thiếu sẽ được liệt kê ngay dưới ô nhập thay vì âm thầm bỏ qua.
Học tiếp
- Tra cách viết từng chữ Hán — thứ tự nét, bộ thủ, từ ghép và câu ví dụ cho từng chữ.
- Hướng dẫn viết chữ Hán từ đầu — 8 nét cơ bản và quy tắc thứ tự nét.
- Lộ trình học viết tiếng Trung — đi từ HSK 1 đến HSK 6.