Kai Hanzi

Tạo vở tập viết chữ Hán

Gõ chữ Hán bạn đang học, nhận ngay một tờ vở tập viết tiếng Trung của riêng bạn: ô kẻ 米, nét mờ để đồ theo, thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ bộ thủ của đúng chữ đó. In thẳng ra giấy hoặc lưu thành file PDF - miễn phí, không cần đăng ký, không giới hạn số lần.

Xem trước · 20 chữ · 4 trang A4

1/4

Bảng tra 20 chữ trong tờ vở

Cùng dữ liệu với tờ vở phía trên, dạng bảng để tra nhanh và để máy đọc được.

ChữPinyinHán-ViệtNghĩaSố nétBộ thủMẹo nhớ
希xīHihiếm, mong mỏi7乂 巾Tấm vải (巾) dệt thưa, sợi đan chéo (乂) hở thoáng → vải quý 'hiếm', đáng 'mong' → 希.
懂dǒngĐổnghiểu, thông hiểu15忄 董Tấm lòng (忄) gánh việc coi sóc thấu đáo (董) → trong bụng đã 'hiểu' rõ → 懂.
望wàngVọngngóng trông, kì vọng11亡 月 王Bậc vương (王) đứng cao, dõi theo vầng trăng (月) nơi xa khuất (亡) → 'ngóng trông' = 望.
白báiBạchtrắng; rõ ràng5丿 日Một tia nắng (丿) rọi lên mặt trời (日) → sáng loá đến 'trắng' tinh = 白.
考kǎoKhảothi, khảo sát; kiểm tra6耂 丂Bậc lão làng (耂) ra câu hỏi hóc (丂) để 'khảo' người trẻ → 考.
课kèKhoábài học, tiết học10讠 果Thầy dùng lời nói (讠) gặt hái thành quả (果) cho trò → 'bài học' = 课.
题tíĐềđề bài, câu hỏi15是 页Trang giấy (页) ghi câu hỏi đúng-sai (是) bắt ta giải → 'đề bài' = 题.
黑hēiHắcđen, màu đen; tối12里 灬Lửa (灬) đốt lâu, khói bám đầy ô cửa (里) → ám thành màu 'đen' = 黑.
哥gēCaanh trai10可Hai chữ 可 xếp chồng: người trên che chở người dưới → người 'anh' = 哥.
丈zhàngTrượngtrượng (đơn vị đo); bậc nam giới lớn3一 㐅Một vạch (一) ngang trên dáng người sải (㐅) → người cao 'một trượng', đàn ông trưởng thành = 丈.
别biéBiệtkhác; chia tách; chớ, đừng7另 刂Lấy dao (刂) cắt tách riêng (另) ra → 'khác, chia tách' = 别.
夫fūPhungười đàn ông, chồng4大 一Người lớn (大) cài thêm cây trâm (一) lên búi tóc → đã thành 'người đàn ông' = 夫.
妹mèiMuộiem gái8女 未Người con gái (女) tuổi còn 'chưa' lớn (未) → 'em gái' nhỏ trong nhà = 妹.
妻qīThêvợ8十 彐 女Người phụ nữ (女) đưa tay (彐) lo toan đủ mười (十) việc nhà → người 'vợ' đảm = 妻.
姓xìngTínhhọ, tên họ8女 生Người mẹ (女) sinh (生) con nối dòng → cái 'họ' được truyền đời = 姓.
孩háiHàitrẻ con, đứa bé9子 亥Đứa con (子) sinh vào năm Hợi (亥) → một 'đứa trẻ' chào đời = 孩.
弟dìĐệem trai, em7丷 弓Sợi dây quấn quanh cây cung (弓) theo thứ tự trên xuống dưới (丷) → người quấn theo sau là 'em' = 弟.
房fángPhòngphòng, nhà8户 方Một cánh cửa (户) mở ra một góc vuông (方) khép kín → đó là 'căn phòng' = 房.
离líLyrời, lìa, cách xa10亠 禸Con thú (禸) chui ra khỏi cái nắp (亠) trên đầu → tách ra, 'lìa' = 离.
贵guìQuýđắt, mắc; quý giá9中 贝Thứ cất kỹ trên cao (phần trên) lại gắn nhiều tiền của (贝) → giá 'đắt, quý' = 贵.

Cách dùng tờ vở này cho hiệu quả

Ô đầu tiên mỗi dòng là chữ mẫu in đậm. Vài ô kế in nét mờ để bạn đồ bút lên trên — tay quen đường nét trước khi phải tự nhớ. Các ô còn lại để trống: đó mới là lúc trí nhớ thật sự làm việc.

Ô kẻ 米 không phải trang trí. Bốn đường chéo và hai đường giữa cho bạn mốc để căn: nét ngang nằm trên hay dưới đường giữa, nét phẩy bắt đầu từ đâu. Viết chữ Hán sai tỉ lệ thường không phải vì sai nét mà vì đặt nét lệch ô.

Và đừng bỏ qua dòng mẹo nhớ bộ thủ. Chữ Hán không phải hình vẽ ngẫu nhiên — 好 là 女 (nữ) cạnh 子 (tử), mẹ bên con thì là “tốt”. Nhớ được liên kết đó thì lần sau bạn dựng lại chữ từ ý nghĩa, không phải từ trí nhớ hình ảnh.

Câu hỏi thường gặp

Tạo file luyện viết chữ Hán có mất phí không?

Không. Trang này miễn phí hoàn toàn, không cần đăng ký tài khoản và không giới hạn số lần tạo. Bạn gõ chữ, bấm tạo, rồi in hoặc lưu thành PDF.

Làm sao lưu thành file PDF?

Bấm nút In ở đầu tờ vở rồi chọn 'Save as PDF' (macOS) hoặc 'Lưu dưới dạng PDF' (Windows/Chrome) trong hộp thoại in. Trình duyệt tạo PDF sẵn nên không cần cài thêm gì.

Vở tập viết này khác gì file PDF 214 bộ thủ tải sẵn?

File tải sẵn cố định nội dung, còn ở đây bạn chọn đúng chữ mình đang học - kèm thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ theo bộ thủ của chính chữ đó, thứ mà file in sẵn không có.

Nên luyện mấy lần một chữ?

Đồ theo nét mờ 3 ô đầu để tay quen đường nét, rồi viết chay phần còn lại. Viết 10 ô một chữ hôm nay rồi quay lại ngày mai hiệu quả hơn viết 30 ô một lần - trí nhớ vận động cần ngắt quãng.

Vì sao một số chữ tôi gõ vào không hiện?

Tờ vở vẽ bằng dữ liệu nét vector nên chỉ hiện chữ có sẵn dữ liệu (hiện 3.914 chữ, phủ trọn HSK 1-6). Chữ nào thiếu sẽ được liệt kê ngay dưới ô nhập thay vì âm thầm bỏ qua.

Học tiếp