Kai Hanzi

Tạo vở tập viết chữ Hán

Gõ chữ Hán bạn đang học, nhận ngay một tờ vở tập viết tiếng Trung của riêng bạn: ô kẻ 米, nét mờ để đồ theo, thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ bộ thủ của đúng chữ đó. In thẳng ra giấy hoặc lưu thành file PDF - miễn phí, không cần đăng ký, không giới hạn số lần.

Xem trước · 20 chữ · 4 trang A4

1/4

Bảng tra 20 chữ trong tờ vở

Cùng dữ liệu với tờ vở phía trên, dạng bảng để tra nhanh và để máy đọc được.

ChữPinyinHán-ViệtNghĩaSố nétBộ thủMẹo nhớ
帅shuàiSuýđẹp trai; chủ soái5丨 巾Người (bên trái) phất lá cờ (巾) dẫn quân → vẻ 'oai, ngầu' = 帅.
严yánNghiêmnghiêm khắc, chặt chẽ; gắt gao7丷 厂Trên đỉnh một vạch (一) đè nghiêm, khung dưới chặt → 'nghiêm khắc' = 严.
反fǎnPhảnngược, chống lại4厂 又Bàn tay 又 lật úp dưới vách 厂 - lật ngược lại → 'phản'.
悔huǐHốihối lỗi, hối tiếc10忄 每Cứ mỗi lần (每) nhớ lại, trong lòng (忄) lại day dứt → 'hối lỗi' = 悔.
户hùHộcửa; hộ (gia đình, tài khoản)4户Hình một cánh cửa đơn - một nhà một hộ có một cửa → 'hộ, nhà'. Ngày nay còn nghĩa 'tài khoản' (账户).
授shòuThụtrao, ban, dạy11扌 受Đưa tay (扌) cho người ta nhận (受) → 'trao, ban dạy' = 授.
散sànTántản ra, tan ra12昔 攵Cầm gậy (攵) khua cho đám đông tản đi mỗi người một ngả → tản ra. 散步, 分散 đều là chữ này.
窗chuāngSongcửa sổ12穴 囱Trên tường mở một lỗ (穴) thông khí (囱) → 'cửa sổ' = 窗.
松sōngTùnglỏng, thả lỏng; cây tùng8木 公Cây thông (木) đứng nơi công viên (公), tán lá rủ buông 'lỏng' lẻo → 松.
堵dǔĐổngăn, bít, chặn11土 者Người ta (者) đắp đất (土) lại để 'chặn' dòng chảy → 堵.
愉yúDuvui, dễ chịu12忄Tim (忄) nhẹ như con thuyền độc mộc (俞) xuôi dòng → lòng thư thái, 'vui'.
敢gǎnCảmdám, can đảm11耳 攵Bị gõ (攵) vào tai (耳) mà vẫn không lùi → người 'dám' = 敢.
坚jiānKiêncứng, vững chắc7𡈼 土Bàn tay (又) ghì chặt cắm xuống nền đất (土) → đứng 'vững chắc' = 坚.
失shīThấtmất, đánh rơi5丿 夫Người (夫) để vật tuột (丿) khỏi tay → 'mất, đánh rơi' = 失.
确quèXácchắc chắn, đích xác12石 角Đá (石) cứng như sừng (角) - rắn chắc không lay chuyển → 'chắc chắn, đích xác'.
程chéngTrìnhchặng đường, trình tự12禾 呈Cây lúa (禾) đem 呈 (dâng nộp) - nộp lúa theo từng chặng, từng mức định sẵn → 'chặng đường, trình tự'.
败bàiBạithua, hỏng, bại8贝 攵Tiền của (贝) bị gậy (攵) đập tan → cơ nghiệp 'thua bại' = 败.
随suíTuỳtheo, tuỳ theo; mặc kệ11阝 辶 有Men theo gò đất (阝) cứ bước đi (辶) bám theo → 'đi theo, tuỳ' = 随.
奋fènPhấnhăng hái, ra sức8大 田Con chim lớn (大) vùng dậy khỏi ruộng (田) bay lên → 'phấn' chấn ra sức = 奋.
建jiànKiếndựng, xây8廴 聿Tay cầm bút 聿 vạch bản vẽ trên con đường 廴 (bước dài) - vẽ rồi dựng lên → 'kiến' - xây dựng.

Cách dùng tờ vở này cho hiệu quả

Ô đầu tiên mỗi dòng là chữ mẫu in đậm. Vài ô kế in nét mờ để bạn đồ bút lên trên — tay quen đường nét trước khi phải tự nhớ. Các ô còn lại để trống: đó mới là lúc trí nhớ thật sự làm việc.

Ô kẻ 米 không phải trang trí. Bốn đường chéo và hai đường giữa cho bạn mốc để căn: nét ngang nằm trên hay dưới đường giữa, nét phẩy bắt đầu từ đâu. Viết chữ Hán sai tỉ lệ thường không phải vì sai nét mà vì đặt nét lệch ô.

Và đừng bỏ qua dòng mẹo nhớ bộ thủ. Chữ Hán không phải hình vẽ ngẫu nhiên — 好 là 女 (nữ) cạnh 子 (tử), mẹ bên con thì là “tốt”. Nhớ được liên kết đó thì lần sau bạn dựng lại chữ từ ý nghĩa, không phải từ trí nhớ hình ảnh.

Câu hỏi thường gặp

Tạo file luyện viết chữ Hán có mất phí không?

Không. Trang này miễn phí hoàn toàn, không cần đăng ký tài khoản và không giới hạn số lần tạo. Bạn gõ chữ, bấm tạo, rồi in hoặc lưu thành PDF.

Làm sao lưu thành file PDF?

Bấm nút In ở đầu tờ vở rồi chọn 'Save as PDF' (macOS) hoặc 'Lưu dưới dạng PDF' (Windows/Chrome) trong hộp thoại in. Trình duyệt tạo PDF sẵn nên không cần cài thêm gì.

Vở tập viết này khác gì file PDF 214 bộ thủ tải sẵn?

File tải sẵn cố định nội dung, còn ở đây bạn chọn đúng chữ mình đang học - kèm thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ theo bộ thủ của chính chữ đó, thứ mà file in sẵn không có.

Nên luyện mấy lần một chữ?

Đồ theo nét mờ 3 ô đầu để tay quen đường nét, rồi viết chay phần còn lại. Viết 10 ô một chữ hôm nay rồi quay lại ngày mai hiệu quả hơn viết 30 ô một lần - trí nhớ vận động cần ngắt quãng.

Vì sao một số chữ tôi gõ vào không hiện?

Tờ vở vẽ bằng dữ liệu nét vector nên chỉ hiện chữ có sẵn dữ liệu (hiện 3.914 chữ, phủ trọn HSK 1-6). Chữ nào thiếu sẽ được liệt kê ngay dưới ô nhập thay vì âm thầm bỏ qua.

Học tiếp