Tạo vở tập viết chữ Hán
Gõ chữ Hán bạn đang học, nhận ngay một tờ vở tập viết tiếng Trung của riêng bạn: ô kẻ 米, nét mờ để đồ theo, thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ bộ thủ của đúng chữ đó. In thẳng ra giấy hoặc lưu thành file PDF - miễn phí, không cần đăng ký, không giới hạn số lần.
丨 + 巾 → Người (bên trái) phất lá cờ (巾) dẫn quân → vẻ 'oai, ngầu' = 帅.
丷 + 厂 → Trên đỉnh một vạch (一) đè nghiêm, khung dưới chặt → 'nghiêm khắc' = 严.
厂 + 又 → Bàn tay 又 lật úp dưới vách 厂 - lật ngược lại → 'phản'.
忄 + 每 → Cứ mỗi lần (每) nhớ lại, trong lòng (忄) lại day dứt → 'hối lỗi' = 悔.
户 → Hình một cánh cửa đơn - một nhà một hộ có một cửa → 'hộ, nhà'. Ngày nay còn nghĩa 'tài khoản' (账户).
扌 + 受 → Đưa tay (扌) cho người ta nhận (受) → 'trao, ban dạy' = 授.
昔 + 攵 → Cầm gậy (攵) khua cho đám đông tản đi mỗi người một ngả → tản ra. 散步, 分散 đều là chữ này.
穴 + 囱 → Trên tường mở một lỗ (穴) thông khí (囱) → 'cửa sổ' = 窗.
木 + 公 → Cây thông (木) đứng nơi công viên (公), tán lá rủ buông 'lỏng' lẻo → 松.
土 + 者 → Người ta (者) đắp đất (土) lại để 'chặn' dòng chảy → 堵.
忄 → Tim (忄) nhẹ như con thuyền độc mộc (俞) xuôi dòng → lòng thư thái, 'vui'.
耳 + 攵 → Bị gõ (攵) vào tai (耳) mà vẫn không lùi → người 'dám' = 敢.
𡈼 + 土 → Bàn tay (又) ghì chặt cắm xuống nền đất (土) → đứng 'vững chắc' = 坚.
丿 + 夫 → Người (夫) để vật tuột (丿) khỏi tay → 'mất, đánh rơi' = 失.
石 + 角 → Đá (石) cứng như sừng (角) - rắn chắc không lay chuyển → 'chắc chắn, đích xác'.
禾 + 呈 → Cây lúa (禾) đem 呈 (dâng nộp) - nộp lúa theo từng chặng, từng mức định sẵn → 'chặng đường, trình tự'.
贝 + 攵 → Tiền của (贝) bị gậy (攵) đập tan → cơ nghiệp 'thua bại' = 败.
阝 + 辶 + 有 → Men theo gò đất (阝) cứ bước đi (辶) bám theo → 'đi theo, tuỳ' = 随.
大 + 田 → Con chim lớn (大) vùng dậy khỏi ruộng (田) bay lên → 'phấn' chấn ra sức = 奋.
廴 + 聿 → Tay cầm bút 聿 vạch bản vẽ trên con đường 廴 (bước dài) - vẽ rồi dựng lên → 'kiến' - xây dựng.
Bảng tra 20 chữ trong tờ vở
Cùng dữ liệu với tờ vở phía trên, dạng bảng để tra nhanh và để máy đọc được.
| Chữ | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa | Số nét | Bộ thủ | Mẹo nhớ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 帅 | shuài | Suý | đẹp trai; chủ soái | 5 | 丨 巾 | Người (bên trái) phất lá cờ (巾) dẫn quân → vẻ 'oai, ngầu' = 帅. |
| 严 | yán | Nghiêm | nghiêm khắc, chặt chẽ; gắt gao | 7 | 丷 厂 | Trên đỉnh một vạch (一) đè nghiêm, khung dưới chặt → 'nghiêm khắc' = 严. |
| 反 | fǎn | Phản | ngược, chống lại | 4 | 厂 又 | Bàn tay 又 lật úp dưới vách 厂 - lật ngược lại → 'phản'. |
| 悔 | huǐ | Hối | hối lỗi, hối tiếc | 10 | 忄 每 | Cứ mỗi lần (每) nhớ lại, trong lòng (忄) lại day dứt → 'hối lỗi' = 悔. |
| 户 | hù | Hộ | cửa; hộ (gia đình, tài khoản) | 4 | 户 | Hình một cánh cửa đơn - một nhà một hộ có một cửa → 'hộ, nhà'. Ngày nay còn nghĩa 'tài khoản' (账户). |
| 授 | shòu | Thụ | trao, ban, dạy | 11 | 扌 受 | Đưa tay (扌) cho người ta nhận (受) → 'trao, ban dạy' = 授. |
| 散 | sàn | Tán | tản ra, tan ra | 12 | 昔 攵 | Cầm gậy (攵) khua cho đám đông tản đi mỗi người một ngả → tản ra. 散步, 分散 đều là chữ này. |
| 窗 | chuāng | Song | cửa sổ | 12 | 穴 囱 | Trên tường mở một lỗ (穴) thông khí (囱) → 'cửa sổ' = 窗. |
| 松 | sōng | Tùng | lỏng, thả lỏng; cây tùng | 8 | 木 公 | Cây thông (木) đứng nơi công viên (公), tán lá rủ buông 'lỏng' lẻo → 松. |
| 堵 | dǔ | Đổ | ngăn, bít, chặn | 11 | 土 者 | Người ta (者) đắp đất (土) lại để 'chặn' dòng chảy → 堵. |
| 愉 | yú | Du | vui, dễ chịu | 12 | 忄 | Tim (忄) nhẹ như con thuyền độc mộc (俞) xuôi dòng → lòng thư thái, 'vui'. |
| 敢 | gǎn | Cảm | dám, can đảm | 11 | 耳 攵 | Bị gõ (攵) vào tai (耳) mà vẫn không lùi → người 'dám' = 敢. |
| 坚 | jiān | Kiên | cứng, vững chắc | 7 | 𡈼 土 | Bàn tay (又) ghì chặt cắm xuống nền đất (土) → đứng 'vững chắc' = 坚. |
| 失 | shī | Thất | mất, đánh rơi | 5 | 丿 夫 | Người (夫) để vật tuột (丿) khỏi tay → 'mất, đánh rơi' = 失. |
| 确 | què | Xác | chắc chắn, đích xác | 12 | 石 角 | Đá (石) cứng như sừng (角) - rắn chắc không lay chuyển → 'chắc chắn, đích xác'. |
| 程 | chéng | Trình | chặng đường, trình tự | 12 | 禾 呈 | Cây lúa (禾) đem 呈 (dâng nộp) - nộp lúa theo từng chặng, từng mức định sẵn → 'chặng đường, trình tự'. |
| 败 | bài | Bại | thua, hỏng, bại | 8 | 贝 攵 | Tiền của (贝) bị gậy (攵) đập tan → cơ nghiệp 'thua bại' = 败. |
| 随 | suí | Tuỳ | theo, tuỳ theo; mặc kệ | 11 | 阝 辶 有 | Men theo gò đất (阝) cứ bước đi (辶) bám theo → 'đi theo, tuỳ' = 随. |
| 奋 | fèn | Phấn | hăng hái, ra sức | 8 | 大 田 | Con chim lớn (大) vùng dậy khỏi ruộng (田) bay lên → 'phấn' chấn ra sức = 奋. |
| 建 | jiàn | Kiến | dựng, xây | 8 | 廴 聿 | Tay cầm bút 聿 vạch bản vẽ trên con đường 廴 (bước dài) - vẽ rồi dựng lên → 'kiến' - xây dựng. |
Cách dùng tờ vở này cho hiệu quả
Ô đầu tiên mỗi dòng là chữ mẫu in đậm. Vài ô kế in nét mờ để bạn đồ bút lên trên — tay quen đường nét trước khi phải tự nhớ. Các ô còn lại để trống: đó mới là lúc trí nhớ thật sự làm việc.
Ô kẻ 米 không phải trang trí. Bốn đường chéo và hai đường giữa cho bạn mốc để căn: nét ngang nằm trên hay dưới đường giữa, nét phẩy bắt đầu từ đâu. Viết chữ Hán sai tỉ lệ thường không phải vì sai nét mà vì đặt nét lệch ô.
Và đừng bỏ qua dòng mẹo nhớ bộ thủ. Chữ Hán không phải hình vẽ ngẫu nhiên — 好 là 女 (nữ) cạnh 子 (tử), mẹ bên con thì là “tốt”. Nhớ được liên kết đó thì lần sau bạn dựng lại chữ từ ý nghĩa, không phải từ trí nhớ hình ảnh.
Câu hỏi thường gặp
Tạo file luyện viết chữ Hán có mất phí không?
Không. Trang này miễn phí hoàn toàn, không cần đăng ký tài khoản và không giới hạn số lần tạo. Bạn gõ chữ, bấm tạo, rồi in hoặc lưu thành PDF.
Làm sao lưu thành file PDF?
Bấm nút In ở đầu tờ vở rồi chọn 'Save as PDF' (macOS) hoặc 'Lưu dưới dạng PDF' (Windows/Chrome) trong hộp thoại in. Trình duyệt tạo PDF sẵn nên không cần cài thêm gì.
Vở tập viết này khác gì file PDF 214 bộ thủ tải sẵn?
File tải sẵn cố định nội dung, còn ở đây bạn chọn đúng chữ mình đang học - kèm thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ theo bộ thủ của chính chữ đó, thứ mà file in sẵn không có.
Nên luyện mấy lần một chữ?
Đồ theo nét mờ 3 ô đầu để tay quen đường nét, rồi viết chay phần còn lại. Viết 10 ô một chữ hôm nay rồi quay lại ngày mai hiệu quả hơn viết 30 ô một lần - trí nhớ vận động cần ngắt quãng.
Vì sao một số chữ tôi gõ vào không hiện?
Tờ vở vẽ bằng dữ liệu nét vector nên chỉ hiện chữ có sẵn dữ liệu (hiện 3.914 chữ, phủ trọn HSK 1-6). Chữ nào thiếu sẽ được liệt kê ngay dưới ô nhập thay vì âm thầm bỏ qua.
Học tiếp
- Tra cách viết từng chữ Hán — thứ tự nét, bộ thủ, từ ghép và câu ví dụ cho từng chữ.
- Hướng dẫn viết chữ Hán từ đầu — 8 nét cơ bản và quy tắc thứ tự nét.
- Lộ trình học viết tiếng Trung — đi từ HSK 1 đến HSK 6.