Tạo vở tập viết chữ Hán
Gõ chữ Hán bạn đang học, nhận ngay một tờ vở tập viết tiếng Trung của riêng bạn: ô kẻ 米, nét mờ để đồ theo, thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ bộ thủ của đúng chữ đó. In thẳng ra giấy hoặc lưu thành file PDF - miễn phí, không cần đăng ký, không giới hạn số lần.
女 + 且 → Người nữ (女) sinh ra trước, bậc trên (且) trong nhà → người 'chị' = 姐.
木 + 丷 → Cây lúa (木) trổ hai bông (丷) mời ta lại gặt → 'đến' = 来.
田 + 木 → Trên thân cây (木) treo trái tròn như ô ruộng (田) → 'quả, kết quả' = 果.
木 + 羊 → Thợ lấy gỗ (木) đẽo thành hình con dê (羊) làm mẫu → 'kiểu dáng, mẫu' = 样.
执 + 灬 → Tay nắm (执) vật trên lửa (灬) - bị bỏng vì 'nóng' quá → 热.
爫 + 冖 + 友 → Giơ tay (爫) che chở dưới mái (冖) cho người bạn (友) → 'yêu thương' = 爱.
身 → Hình một người nghiêng mình, bụng nhô - chính là 'tấm thân' = 身.
雨 → Đám mây thành khung, bốn giọt nước treo bên trong rơi xuống → 'mưa' = 雨.
口 + 巴 → Miệng (口) nói nhỏ thêm chữ 巴 phía sau → buông câu rủ rê nhẹ 'nhé' = 吧.
扌 + 丁 → Tay (扌) cầm búa nện cái đinh (丁) → 'đánh, ra tay làm' = 打.
乙 → Chỉ 3 nét uốn lượn rồi móc lên - người ta sao mình 'cũng' vậy = 也.
习 → Chim non (𠃌) đập đôi cánh nhỏ (冫) tập bay mãi → 'luyện tập' = 习 (phồn thể 習 có 羽 = lông vũ).
口 + 畏 → Miệng (口) bật tiếng gọi đầu máy, người kia khỏi phải nơm nớp sợ (畏) chờ → 'a-lô' = 喂.
壴 + 口 → Nghe tiếng trống (壴) ngày hội, miệng (口) toét cười → 'vui mừng' = 喜.
又 + 欠 → Vỗ tay (又) lại há miệng cười (欠) thành tiếng → niềm 'vui mừng' = 欢.
目 + 垂 → Con mắt (目) mí buông rủ xuống (垂) → díp lại 'ngủ' = 睡.
礻 + 见 → Hướng về bàn thờ (礻) mà nhìn thấy (见) trang nghiêm → 'nhìn, xem' = 视.
纟 + 合 → Gom cuộn tơ (纟) cho khớp vào nhau (合) rồi trao tận tay → 'cho' = 给.
⺍ + 见 → Ánh sáng (⺍) lọt qua mái che (冖) chiếu vào mắt nhìn (见) → bừng 'tỉnh giác, cảm thấy' = 觉.
讠 + 舌 → Lời (讠) bật ra nhờ cái lưỡi (舌) uốn éo → 'lời nói' = 话.
Bảng tra 20 chữ trong tờ vở
Cùng dữ liệu với tờ vở phía trên, dạng bảng để tra nhanh và để máy đọc được.
| Chữ | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa | Số nét | Bộ thủ | Mẹo nhớ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 姐 | jiě | Tỉ | chị, chị gái | 8 | 女 且 | Người nữ (女) sinh ra trước, bậc trên (且) trong nhà → người 'chị' = 姐. |
| 来 | lái | Lai | đến, tới | 7 | 木 丷 | Cây lúa (木) trổ hai bông (丷) mời ta lại gặt → 'đến' = 来. |
| 果 | guǒ | Quả | quả, trái cây; kết quả | 8 | 田 木 | Trên thân cây (木) treo trái tròn như ô ruộng (田) → 'quả, kết quả' = 果. |
| 样 | yàng | Dạng | dáng vẻ, kiểu, loại | 10 | 木 羊 | Thợ lấy gỗ (木) đẽo thành hình con dê (羊) làm mẫu → 'kiểu dáng, mẫu' = 样. |
| 热 | rè | Nhiệt | nóng, nhiệt | 10 | 执 灬 | Tay nắm (执) vật trên lửa (灬) - bị bỏng vì 'nóng' quá → 热. |
| 爱 | ài | Ái | yêu, yêu thương; thích | 10 | 爫 冖 友 | Giơ tay (爫) che chở dưới mái (冖) cho người bạn (友) → 'yêu thương' = 爱. |
| 身 | shēn | Thân | thân thể, mình | 7 | 身 | Hình một người nghiêng mình, bụng nhô - chính là 'tấm thân' = 身. |
| 雨 | yǔ | Vũ | mưa | 8 | 雨 | Đám mây thành khung, bốn giọt nước treo bên trong rơi xuống → 'mưa' = 雨. |
| 吧 | ba | Ba | trợ từ ngữ khí (nhé, đi) | 7 | 口 巴 | Miệng (口) nói nhỏ thêm chữ 巴 phía sau → buông câu rủ rê nhẹ 'nhé' = 吧. |
| 打 | dǎ | Đả | đánh, làm, gọi (điện) | 5 | 扌 丁 | Tay (扌) cầm búa nện cái đinh (丁) → 'đánh, ra tay làm' = 打. |
| 也 | yě | Dã | cũng | 3 | 乙 | Chỉ 3 nét uốn lượn rồi móc lên - người ta sao mình 'cũng' vậy = 也. |
| 习 | xí | Tập | luyện tập, quen | 3 | 习 | Chim non (𠃌) đập đôi cánh nhỏ (冫) tập bay mãi → 'luyện tập' = 习 (phồn thể 習 có 羽 = lông vũ). |
| 喂 | wèi | Uý | a-lô; này | 12 | 口 畏 | Miệng (口) bật tiếng gọi đầu máy, người kia khỏi phải nơm nớp sợ (畏) chờ → 'a-lô' = 喂. |
| 喜 | xǐ | Hỉ | vui mừng, thích | 12 | 壴 口 | Nghe tiếng trống (壴) ngày hội, miệng (口) toét cười → 'vui mừng' = 喜. |
| 欢 | huān | Hoan | vui mừng, hân hoan | 6 | 又 欠 | Vỗ tay (又) lại há miệng cười (欠) thành tiếng → niềm 'vui mừng' = 欢. |
| 睡 | shuì | Thuỵ | ngủ | 13 | 目 垂 | Con mắt (目) mí buông rủ xuống (垂) → díp lại 'ngủ' = 睡. |
| 视 | shì | Thị | nhìn, xem; coi như, đối xử | 8 | 礻 见 | Hướng về bàn thờ (礻) mà nhìn thấy (见) trang nghiêm → 'nhìn, xem' = 视. |
| 给 | gěi | Cấp | cho, đưa cho | 9 | 纟 合 | Gom cuộn tơ (纟) cho khớp vào nhau (合) rồi trao tận tay → 'cho' = 给. |
| 觉 | jué | Giác | cảm giác, nhận biết; (jiào) ngủ | 9 | ⺍ 见 | Ánh sáng (⺍) lọt qua mái che (冖) chiếu vào mắt nhìn (见) → bừng 'tỉnh giác, cảm thấy' = 觉. |
| 话 | huà | Thoại | lời nói, câu nói | 8 | 讠 舌 | Lời (讠) bật ra nhờ cái lưỡi (舌) uốn éo → 'lời nói' = 话. |
Cách dùng tờ vở này cho hiệu quả
Ô đầu tiên mỗi dòng là chữ mẫu in đậm. Vài ô kế in nét mờ để bạn đồ bút lên trên — tay quen đường nét trước khi phải tự nhớ. Các ô còn lại để trống: đó mới là lúc trí nhớ thật sự làm việc.
Ô kẻ 米 không phải trang trí. Bốn đường chéo và hai đường giữa cho bạn mốc để căn: nét ngang nằm trên hay dưới đường giữa, nét phẩy bắt đầu từ đâu. Viết chữ Hán sai tỉ lệ thường không phải vì sai nét mà vì đặt nét lệch ô.
Và đừng bỏ qua dòng mẹo nhớ bộ thủ. Chữ Hán không phải hình vẽ ngẫu nhiên — 好 là 女 (nữ) cạnh 子 (tử), mẹ bên con thì là “tốt”. Nhớ được liên kết đó thì lần sau bạn dựng lại chữ từ ý nghĩa, không phải từ trí nhớ hình ảnh.
Câu hỏi thường gặp
Tạo file luyện viết chữ Hán có mất phí không?
Không. Trang này miễn phí hoàn toàn, không cần đăng ký tài khoản và không giới hạn số lần tạo. Bạn gõ chữ, bấm tạo, rồi in hoặc lưu thành PDF.
Làm sao lưu thành file PDF?
Bấm nút In ở đầu tờ vở rồi chọn 'Save as PDF' (macOS) hoặc 'Lưu dưới dạng PDF' (Windows/Chrome) trong hộp thoại in. Trình duyệt tạo PDF sẵn nên không cần cài thêm gì.
Vở tập viết này khác gì file PDF 214 bộ thủ tải sẵn?
File tải sẵn cố định nội dung, còn ở đây bạn chọn đúng chữ mình đang học - kèm thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ theo bộ thủ của chính chữ đó, thứ mà file in sẵn không có.
Nên luyện mấy lần một chữ?
Đồ theo nét mờ 3 ô đầu để tay quen đường nét, rồi viết chay phần còn lại. Viết 10 ô một chữ hôm nay rồi quay lại ngày mai hiệu quả hơn viết 30 ô một lần - trí nhớ vận động cần ngắt quãng.
Vì sao một số chữ tôi gõ vào không hiện?
Tờ vở vẽ bằng dữ liệu nét vector nên chỉ hiện chữ có sẵn dữ liệu (hiện 3.914 chữ, phủ trọn HSK 1-6). Chữ nào thiếu sẽ được liệt kê ngay dưới ô nhập thay vì âm thầm bỏ qua.
Học tiếp
- Tra cách viết từng chữ Hán — thứ tự nét, bộ thủ, từ ghép và câu ví dụ cho từng chữ.
- Hướng dẫn viết chữ Hán từ đầu — 8 nét cơ bản và quy tắc thứ tự nét.
- Lộ trình học viết tiếng Trung — đi từ HSK 1 đến HSK 6.