Kai Hanzi

Tạo vở tập viết chữ Hán

Gõ chữ Hán bạn đang học, nhận ngay một tờ vở tập viết tiếng Trung của riêng bạn: ô kẻ 米, nét mờ để đồ theo, thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ bộ thủ của đúng chữ đó. In thẳng ra giấy hoặc lưu thành file PDF - miễn phí, không cần đăng ký, không giới hạn số lần.

Xem trước · 20 chữ · 4 trang A4

1/4

Bảng tra 20 chữ trong tờ vở

Cùng dữ liệu với tờ vở phía trên, dạng bảng để tra nhanh và để máy đọc được.

ChữPinyinHán-ViệtNghĩaSố nétBộ thủMẹo nhớ
姐jiěTỉchị, chị gái8女 且Người nữ (女) sinh ra trước, bậc trên (且) trong nhà → người 'chị' = 姐.
来láiLaiđến, tới7木 丷Cây lúa (木) trổ hai bông (丷) mời ta lại gặt → 'đến' = 来.
果guǒQuảquả, trái cây; kết quả8田 木Trên thân cây (木) treo trái tròn như ô ruộng (田) → 'quả, kết quả' = 果.
样yàngDạngdáng vẻ, kiểu, loại10木 羊Thợ lấy gỗ (木) đẽo thành hình con dê (羊) làm mẫu → 'kiểu dáng, mẫu' = 样.
热rèNhiệtnóng, nhiệt10执 灬Tay nắm (执) vật trên lửa (灬) - bị bỏng vì 'nóng' quá → 热.
爱àiÁiyêu, yêu thương; thích10爫 冖 友Giơ tay (爫) che chở dưới mái (冖) cho người bạn (友) → 'yêu thương' = 爱.
身shēnThânthân thể, mình7身Hình một người nghiêng mình, bụng nhô - chính là 'tấm thân' = 身.
雨yǔVũmưa8雨Đám mây thành khung, bốn giọt nước treo bên trong rơi xuống → 'mưa' = 雨.
吧baBatrợ từ ngữ khí (nhé, đi)7口 巴Miệng (口) nói nhỏ thêm chữ 巴 phía sau → buông câu rủ rê nhẹ 'nhé' = 吧.
打dǎĐảđánh, làm, gọi (điện)5扌 丁Tay (扌) cầm búa nện cái đinh (丁) → 'đánh, ra tay làm' = 打.
也yěDãcũng3乙Chỉ 3 nét uốn lượn rồi móc lên - người ta sao mình 'cũng' vậy = 也.
习xíTậpluyện tập, quen3习Chim non (𠃌) đập đôi cánh nhỏ (冫) tập bay mãi → 'luyện tập' = 习 (phồn thể 習 có 羽 = lông vũ).
喂wèiUýa-lô; này12口 畏Miệng (口) bật tiếng gọi đầu máy, người kia khỏi phải nơm nớp sợ (畏) chờ → 'a-lô' = 喂.
喜xǐHỉvui mừng, thích12壴 口Nghe tiếng trống (壴) ngày hội, miệng (口) toét cười → 'vui mừng' = 喜.
欢huānHoanvui mừng, hân hoan6又 欠Vỗ tay (又) lại há miệng cười (欠) thành tiếng → niềm 'vui mừng' = 欢.
睡shuìThuỵngủ13目 垂Con mắt (目) mí buông rủ xuống (垂) → díp lại 'ngủ' = 睡.
视shìThịnhìn, xem; coi như, đối xử8礻 见Hướng về bàn thờ (礻) mà nhìn thấy (见) trang nghiêm → 'nhìn, xem' = 视.
给gěiCấpcho, đưa cho9纟 合Gom cuộn tơ (纟) cho khớp vào nhau (合) rồi trao tận tay → 'cho' = 给.
觉juéGiáccảm giác, nhận biết; (jiào) ngủ9⺍ 见Ánh sáng (⺍) lọt qua mái che (冖) chiếu vào mắt nhìn (见) → bừng 'tỉnh giác, cảm thấy' = 觉.
话huàThoạilời nói, câu nói8讠 舌Lời (讠) bật ra nhờ cái lưỡi (舌) uốn éo → 'lời nói' = 话.

Cách dùng tờ vở này cho hiệu quả

Ô đầu tiên mỗi dòng là chữ mẫu in đậm. Vài ô kế in nét mờ để bạn đồ bút lên trên — tay quen đường nét trước khi phải tự nhớ. Các ô còn lại để trống: đó mới là lúc trí nhớ thật sự làm việc.

Ô kẻ 米 không phải trang trí. Bốn đường chéo và hai đường giữa cho bạn mốc để căn: nét ngang nằm trên hay dưới đường giữa, nét phẩy bắt đầu từ đâu. Viết chữ Hán sai tỉ lệ thường không phải vì sai nét mà vì đặt nét lệch ô.

Và đừng bỏ qua dòng mẹo nhớ bộ thủ. Chữ Hán không phải hình vẽ ngẫu nhiên — 好 là 女 (nữ) cạnh 子 (tử), mẹ bên con thì là “tốt”. Nhớ được liên kết đó thì lần sau bạn dựng lại chữ từ ý nghĩa, không phải từ trí nhớ hình ảnh.

Câu hỏi thường gặp

Tạo file luyện viết chữ Hán có mất phí không?

Không. Trang này miễn phí hoàn toàn, không cần đăng ký tài khoản và không giới hạn số lần tạo. Bạn gõ chữ, bấm tạo, rồi in hoặc lưu thành PDF.

Làm sao lưu thành file PDF?

Bấm nút In ở đầu tờ vở rồi chọn 'Save as PDF' (macOS) hoặc 'Lưu dưới dạng PDF' (Windows/Chrome) trong hộp thoại in. Trình duyệt tạo PDF sẵn nên không cần cài thêm gì.

Vở tập viết này khác gì file PDF 214 bộ thủ tải sẵn?

File tải sẵn cố định nội dung, còn ở đây bạn chọn đúng chữ mình đang học - kèm thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ theo bộ thủ của chính chữ đó, thứ mà file in sẵn không có.

Nên luyện mấy lần một chữ?

Đồ theo nét mờ 3 ô đầu để tay quen đường nét, rồi viết chay phần còn lại. Viết 10 ô một chữ hôm nay rồi quay lại ngày mai hiệu quả hơn viết 30 ô một lần - trí nhớ vận động cần ngắt quãng.

Vì sao một số chữ tôi gõ vào không hiện?

Tờ vở vẽ bằng dữ liệu nét vector nên chỉ hiện chữ có sẵn dữ liệu (hiện 3.914 chữ, phủ trọn HSK 1-6). Chữ nào thiếu sẽ được liệt kê ngay dưới ô nhập thay vì âm thầm bỏ qua.

Học tiếp