Tạo vở tập viết chữ Hán
Gõ chữ Hán bạn đang học, nhận ngay một tờ vở tập viết tiếng Trung của riêng bạn: ô kẻ 米, nét mờ để đồ theo, thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ bộ thủ của đúng chữ đó. In thẳng ra giấy hoặc lưu thành file PDF - miễn phí, không cần đăng ký, không giới hạn số lần.
一 + 大 → Người to lớn (大) đội thêm một vạch (一) trên đầu - cái gì cao hơn cả người? 'Bầu trời' = 天.
日 + 月 → Mặt trời (日) + mặt trăng (月) cùng chiếu - sáng rực cả ngày lẫn đêm → 'sáng suốt' → 明.
日 + 生 → Đốm sáng (日) mọc lên (生) giữa trời đêm → 'ngôi sao' = 星.
月 → Khung cong như lưỡi liềm, hai vạch trong là bóng → vầng 'trăng' = 月.
其 + 月 → 其 (cái ấy) + 月 (tháng) → đếm tháng tới cái mốc ấy = 'kỳ hạn' = 期.
木 + 交 → Dưới hàng cây (木) các bạn 'giao lưu' (交) học tập → trường = 校.
手 + 目 → Đưa bàn tay (手) lên che nắng trên con mắt (目) để 'nhìn' cho rõ → 看.
辶 + 文 → Bước chân (辶) dừng ngay chỗ có chữ (文) → chỉ vào 'cái này' đây → 这.
相 + 心 → Mắt ngắm cây (相) xong khắc vào trái tim (心) → 'nghĩ tới, muốn' = 想.
乙 + 头 → Tay vươn (乛) ra trả tiền, ôm món hàng (头) về nhà → 'mua' = 买.
钅 → Kim loại (钅) được cắt ra từng mảnh nhỏ (戋) đem dùng → đồng 'tiền' = 钱.
口 + 曷 → Miệng (口) há ra, ngửa cổ nuốt ực (曷) chất lỏng → 'uống' = 喝.
土 + 夬 → Nắm đất (土) bị tay bẻ tách (夬) ra → từng 'cục, miếng' = 块.
饣 + 反 → Đồ ăn (饣) xới đi xới lại (反) trong nồi → bát 'cơm' = 饭.
一 + 卜 → Dưới vạch ngang (一) có nét chỉ thẳng xuống (卜) → 'phía dưới, xuống' = 下.
人 + 丨 → Mái 人 chụm lại che một vạch 丨 đứng riêng → đếm từng 'cái' = 个.
丿 + 十 → Cây cọc (十) cắm thẳng, bóng đổ ngắn nhất (丿) lúc mặt trời đỉnh đầu → giờ 'trưa' = 午.
亠 + 冏 → Dưới mái quầy (亠), hàng chia ra (八), miệng (口) ngã giá → 'buôn bán' = 商.
子 → Hình em bé quấn tã, một ngang giang tay → 子, ở đây làm đuôi từ.
小 + 丿 → Lấy cái nhỏ (小) gạt bớt thêm một nét (丿) → còn lại 'ít' = 少.
Bảng tra 20 chữ trong tờ vở
Cùng dữ liệu với tờ vở phía trên, dạng bảng để tra nhanh và để máy đọc được.
| Chữ | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa | Số nét | Bộ thủ | Mẹo nhớ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 天 | tiān | Thiên | trời, bầu trời; ngày | 4 | 一 大 | Người to lớn (大) đội thêm một vạch (一) trên đầu - cái gì cao hơn cả người? 'Bầu trời' = 天. |
| 明 | míng | Minh | sáng, rõ ràng, thông suốt | 8 | 日 月 | Mặt trời (日) + mặt trăng (月) cùng chiếu - sáng rực cả ngày lẫn đêm → 'sáng suốt' → 明. |
| 星 | xīng | Tinh | ngôi sao | 9 | 日 生 | Đốm sáng (日) mọc lên (生) giữa trời đêm → 'ngôi sao' = 星. |
| 月 | yuè | Nguyệt | trăng; tháng | 4 | 月 | Khung cong như lưỡi liềm, hai vạch trong là bóng → vầng 'trăng' = 月. |
| 期 | qī | Kỳ | kỳ hạn, thời kỳ | 12 | 其 月 | 其 (cái ấy) + 月 (tháng) → đếm tháng tới cái mốc ấy = 'kỳ hạn' = 期. |
| 校 | xiào | Hiệu | trường học | 10 | 木 交 | Dưới hàng cây (木) các bạn 'giao lưu' (交) học tập → trường = 校. |
| 看 | kàn | Khán | nhìn, xem, coi | 9 | 手 目 | Đưa bàn tay (手) lên che nắng trên con mắt (目) để 'nhìn' cho rõ → 看. |
| 这 | zhè | Giá | này, cái này | 7 | 辶 文 | Bước chân (辶) dừng ngay chỗ có chữ (文) → chỉ vào 'cái này' đây → 这. |
| 想 | xiǎng | Tưởng | muốn, nghĩ, nhớ | 13 | 相 心 | Mắt ngắm cây (相) xong khắc vào trái tim (心) → 'nghĩ tới, muốn' = 想. |
| 买 | mǎi | Mãi | mua | 6 | 乙 头 | Tay vươn (乛) ra trả tiền, ôm món hàng (头) về nhà → 'mua' = 买. |
| 钱 | qián | Tiền | tiền | 10 | 钅 | Kim loại (钅) được cắt ra từng mảnh nhỏ (戋) đem dùng → đồng 'tiền' = 钱. |
| 喝 | hē | Hát | uống | 12 | 口 曷 | Miệng (口) há ra, ngửa cổ nuốt ực (曷) chất lỏng → 'uống' = 喝. |
| 块 | kuài | Khối | cục, miếng, đồng | 7 | 土 夬 | Nắm đất (土) bị tay bẻ tách (夬) ra → từng 'cục, miếng' = 块. |
| 饭 | fàn | Phạn | cơm, bữa cơm | 7 | 饣 反 | Đồ ăn (饣) xới đi xới lại (反) trong nồi → bát 'cơm' = 饭. |
| 下 | xià | Hạ | dưới, xuống | 3 | 一 卜 | Dưới vạch ngang (一) có nét chỉ thẳng xuống (卜) → 'phía dưới, xuống' = 下. |
| 个 | gè | Cá | cái, chiếc (lượng từ) | 3 | 人 丨 | Mái 人 chụm lại che một vạch 丨 đứng riêng → đếm từng 'cái' = 个. |
| 午 | wǔ | Ngọ | giờ Ngọ, buổi trưa | 4 | 丿 十 | Cây cọc (十) cắm thẳng, bóng đổ ngắn nhất (丿) lúc mặt trời đỉnh đầu → giờ 'trưa' = 午. |
| 商 | shāng | Thương | buôn bán, thương mại | 11 | 亠 冏 | Dưới mái quầy (亠), hàng chia ra (八), miệng (口) ngã giá → 'buôn bán' = 商. |
| 子 | zi | Tử | (hậu tố danh từ) | 3 | 子 | Hình em bé quấn tã, một ngang giang tay → 子, ở đây làm đuôi từ. |
| 少 | shǎo | Thiểu | ít | 4 | 小 丿 | Lấy cái nhỏ (小) gạt bớt thêm một nét (丿) → còn lại 'ít' = 少. |
Cách dùng tờ vở này cho hiệu quả
Ô đầu tiên mỗi dòng là chữ mẫu in đậm. Vài ô kế in nét mờ để bạn đồ bút lên trên — tay quen đường nét trước khi phải tự nhớ. Các ô còn lại để trống: đó mới là lúc trí nhớ thật sự làm việc.
Ô kẻ 米 không phải trang trí. Bốn đường chéo và hai đường giữa cho bạn mốc để căn: nét ngang nằm trên hay dưới đường giữa, nét phẩy bắt đầu từ đâu. Viết chữ Hán sai tỉ lệ thường không phải vì sai nét mà vì đặt nét lệch ô.
Và đừng bỏ qua dòng mẹo nhớ bộ thủ. Chữ Hán không phải hình vẽ ngẫu nhiên — 好 là 女 (nữ) cạnh 子 (tử), mẹ bên con thì là “tốt”. Nhớ được liên kết đó thì lần sau bạn dựng lại chữ từ ý nghĩa, không phải từ trí nhớ hình ảnh.
Câu hỏi thường gặp
Tạo file luyện viết chữ Hán có mất phí không?
Không. Trang này miễn phí hoàn toàn, không cần đăng ký tài khoản và không giới hạn số lần tạo. Bạn gõ chữ, bấm tạo, rồi in hoặc lưu thành PDF.
Làm sao lưu thành file PDF?
Bấm nút In ở đầu tờ vở rồi chọn 'Save as PDF' (macOS) hoặc 'Lưu dưới dạng PDF' (Windows/Chrome) trong hộp thoại in. Trình duyệt tạo PDF sẵn nên không cần cài thêm gì.
Vở tập viết này khác gì file PDF 214 bộ thủ tải sẵn?
File tải sẵn cố định nội dung, còn ở đây bạn chọn đúng chữ mình đang học - kèm thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ theo bộ thủ của chính chữ đó, thứ mà file in sẵn không có.
Nên luyện mấy lần một chữ?
Đồ theo nét mờ 3 ô đầu để tay quen đường nét, rồi viết chay phần còn lại. Viết 10 ô một chữ hôm nay rồi quay lại ngày mai hiệu quả hơn viết 30 ô một lần - trí nhớ vận động cần ngắt quãng.
Vì sao một số chữ tôi gõ vào không hiện?
Tờ vở vẽ bằng dữ liệu nét vector nên chỉ hiện chữ có sẵn dữ liệu (hiện 3.914 chữ, phủ trọn HSK 1-6). Chữ nào thiếu sẽ được liệt kê ngay dưới ô nhập thay vì âm thầm bỏ qua.
Học tiếp
- Tra cách viết từng chữ Hán — thứ tự nét, bộ thủ, từ ghép và câu ví dụ cho từng chữ.
- Hướng dẫn viết chữ Hán từ đầu — 8 nét cơ bản và quy tắc thứ tự nét.
- Lộ trình học viết tiếng Trung — đi từ HSK 1 đến HSK 6.