Tạo vở tập viết chữ Hán
Gõ chữ Hán bạn đang học, nhận ngay một tờ vở tập viết tiếng Trung của riêng bạn: ô kẻ 米, nét mờ để đồ theo, thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ bộ thủ của đúng chữ đó. In thẳng ra giấy hoặc lưu thành file PDF - miễn phí, không cần đăng ký, không giới hạn số lần.
大 → Người dang tay (一) chân (人) hết cỡ → to lớn = 大.
女 → Hình một phụ nữ ngồi vắt tay khoan thai - ba nét gọn → 'nữ' = 女.
山 + 夕 → Mỗi chiều tà (夕) lại vượt thêm một núi (山) thời gian → cộng thêm một 'tuổi' = 岁.
𠂇 + 月 → Bàn tay (𠂇) cầm chắc miếng thịt (月) → 'có' trong tay = 有.
人 + 云 → Người (人) tụ dưới mây (云) một chốc để bàn → 'họp/chốc' = 会.
冖 + 与 → Ngồi dưới mái (冖) đưa tay cùng bút (与) chép chữ → 'viết' = 写.
艹 + 采 → Tay vươn hái (采) ngọn rau cỏ (艹) về nấu → 'món ăn, rau' = 菜.
亻 + 古 + 攵 → Người (亻) cầm que gõ (攵) lên vật cũ (古) để tạo ra cái mới → 'làm' = 做.
口 + 乞 → Miệng (口) đói nên đi xin (乞) miếng cơm để bỏ vào → 'ăn' = 吃.
女 + 马 → Người nữ (女) mà đứa con bật tiếng gọi 'ma' (马 lấy âm) → 'mẹ' = 妈.
彳 + 艮 → Bước đi (彳) mà cứ ương bướng dừng lại (艮) mãi → mức độ đậm 'rất' = 很.
乍 + 心 → Trong tim (心) bỗng chợt (乍) dấy lên thắc mắc → hỏi 'làm sao' = 怎.
讠 + 兑 → Lấy lời nói (讠) làm cho người vui (兑) → 'nói' chuyện = 说.
讠 + 卖 → Cất lời (讠) rao theo chữ như người rao bán (卖) hàng → đọc thành tiếng = 读.
讠 + 青 → Dùng lời nói (讠) trong trẻo (青) lễ phép → 'mời, xin' = 请.
土 + 厶 → Rời mảnh đất (土) riêng (厶) của mình mà bước → 'đi' = 去.
门 + 口 → Ghé miệng (口) vào trước cánh cửa (门) gọi to để 'hỏi' người trong nhà → 问.
日 + 乍 → Cái ngày (日) vừa mới (乍) trôi đi → 'hôm qua' = 昨.
乛 + 丶 → Cây bút (丨) lia một nét cong (乛) thêm chấm → trang 'sách' viết ra = 书.
口 + 丂 → Mở miệng (口) hô lớn, hơi (丂) ngân dài → 'hô hiệu, đánh số' = 号.
Bảng tra 20 chữ trong tờ vở
Cùng dữ liệu với tờ vở phía trên, dạng bảng để tra nhanh và để máy đọc được.
| Chữ | Pinyin | Hán-Việt | Nghĩa | Số nét | Bộ thủ | Mẹo nhớ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 大 | dà | Đại | to, lớn | 3 | 大 | Người dang tay (一) chân (人) hết cỡ → to lớn = 大. |
| 女 | nǚ | Nữ | nữ, phụ nữ, con gái | 3 | 女 | Hình một phụ nữ ngồi vắt tay khoan thai - ba nét gọn → 'nữ' = 女. |
| 岁 | suì | Tuế | tuổi, năm tuổi | 6 | 山 夕 | Mỗi chiều tà (夕) lại vượt thêm một núi (山) thời gian → cộng thêm một 'tuổi' = 岁. |
| 有 | yǒu | Hữu | có, sở hữu | 6 | 𠂇 月 | Bàn tay (𠂇) cầm chắc miếng thịt (月) → 'có' trong tay = 有. |
| 会 | huì | Hội | biết; họp; chốc lát | 6 | 人 云 | Người (人) tụ dưới mây (云) một chốc để bàn → 'họp/chốc' = 会. |
| 写 | xiě | Tả | viết | 5 | 冖 与 | Ngồi dưới mái (冖) đưa tay cùng bút (与) chép chữ → 'viết' = 写. |
| 菜 | cài | Thái | rau; món ăn | 11 | 艹 采 | Tay vươn hái (采) ngọn rau cỏ (艹) về nấu → 'món ăn, rau' = 菜. |
| 做 | zuò | Tố | làm, chế biến | 11 | 亻 古 攵 | Người (亻) cầm que gõ (攵) lên vật cũ (古) để tạo ra cái mới → 'làm' = 做. |
| 吃 | chī | Ngật | ăn | 6 | 口 乞 | Miệng (口) đói nên đi xin (乞) miếng cơm để bỏ vào → 'ăn' = 吃. |
| 妈 | mā | Ma | mẹ | 6 | 女 马 | Người nữ (女) mà đứa con bật tiếng gọi 'ma' (马 lấy âm) → 'mẹ' = 妈. |
| 很 | hěn | Ngận | rất | 9 | 彳 艮 | Bước đi (彳) mà cứ ương bướng dừng lại (艮) mãi → mức độ đậm 'rất' = 很. |
| 怎 | zěn | Chẩm | sao, thế nào | 9 | 乍 心 | Trong tim (心) bỗng chợt (乍) dấy lên thắc mắc → hỏi 'làm sao' = 怎. |
| 说 | shuō | Thuyết | nói, nói chuyện | 9 | 讠 兑 | Lấy lời nói (讠) làm cho người vui (兑) → 'nói' chuyện = 说. |
| 读 | dú | Độc | đọc | 10 | 讠 卖 | Cất lời (讠) rao theo chữ như người rao bán (卖) hàng → đọc thành tiếng = 读. |
| 请 | qǐng | Thỉnh | mời, xin (lịch sự) | 10 | 讠 青 | Dùng lời nói (讠) trong trẻo (青) lễ phép → 'mời, xin' = 请. |
| 去 | qù | Khứ | đi, đi đến | 5 | 土 厶 | Rời mảnh đất (土) riêng (厶) của mình mà bước → 'đi' = 去. |
| 问 | wèn | Vấn | hỏi, hỏi han | 6 | 门 口 | Ghé miệng (口) vào trước cánh cửa (门) gọi to để 'hỏi' người trong nhà → 问. |
| 昨 | zuó | Tạc | hôm qua, đã qua | 9 | 日 乍 | Cái ngày (日) vừa mới (乍) trôi đi → 'hôm qua' = 昨. |
| 书 | shū | Thư | sách, viết | 4 | 乛 丶 | Cây bút (丨) lia một nét cong (乛) thêm chấm → trang 'sách' viết ra = 书. |
| 号 | hào | Hiệu | số hiệu; hô gọi; ngày | 5 | 口 丂 | Mở miệng (口) hô lớn, hơi (丂) ngân dài → 'hô hiệu, đánh số' = 号. |
Cách dùng tờ vở này cho hiệu quả
Ô đầu tiên mỗi dòng là chữ mẫu in đậm. Vài ô kế in nét mờ để bạn đồ bút lên trên — tay quen đường nét trước khi phải tự nhớ. Các ô còn lại để trống: đó mới là lúc trí nhớ thật sự làm việc.
Ô kẻ 米 không phải trang trí. Bốn đường chéo và hai đường giữa cho bạn mốc để căn: nét ngang nằm trên hay dưới đường giữa, nét phẩy bắt đầu từ đâu. Viết chữ Hán sai tỉ lệ thường không phải vì sai nét mà vì đặt nét lệch ô.
Và đừng bỏ qua dòng mẹo nhớ bộ thủ. Chữ Hán không phải hình vẽ ngẫu nhiên — 好 là 女 (nữ) cạnh 子 (tử), mẹ bên con thì là “tốt”. Nhớ được liên kết đó thì lần sau bạn dựng lại chữ từ ý nghĩa, không phải từ trí nhớ hình ảnh.
Câu hỏi thường gặp
Tạo file luyện viết chữ Hán có mất phí không?
Không. Trang này miễn phí hoàn toàn, không cần đăng ký tài khoản và không giới hạn số lần tạo. Bạn gõ chữ, bấm tạo, rồi in hoặc lưu thành PDF.
Làm sao lưu thành file PDF?
Bấm nút In ở đầu tờ vở rồi chọn 'Save as PDF' (macOS) hoặc 'Lưu dưới dạng PDF' (Windows/Chrome) trong hộp thoại in. Trình duyệt tạo PDF sẵn nên không cần cài thêm gì.
Vở tập viết này khác gì file PDF 214 bộ thủ tải sẵn?
File tải sẵn cố định nội dung, còn ở đây bạn chọn đúng chữ mình đang học - kèm thứ tự nét từng bước và mẹo nhớ theo bộ thủ của chính chữ đó, thứ mà file in sẵn không có.
Nên luyện mấy lần một chữ?
Đồ theo nét mờ 3 ô đầu để tay quen đường nét, rồi viết chay phần còn lại. Viết 10 ô một chữ hôm nay rồi quay lại ngày mai hiệu quả hơn viết 30 ô một lần - trí nhớ vận động cần ngắt quãng.
Vì sao một số chữ tôi gõ vào không hiện?
Tờ vở vẽ bằng dữ liệu nét vector nên chỉ hiện chữ có sẵn dữ liệu (hiện 3.914 chữ, phủ trọn HSK 1-6). Chữ nào thiếu sẽ được liệt kê ngay dưới ô nhập thay vì âm thầm bỏ qua.
Học tiếp
- Tra cách viết từng chữ Hán — thứ tự nét, bộ thủ, từ ghép và câu ví dụ cho từng chữ.
- Hướng dẫn viết chữ Hán từ đầu — 8 nét cơ bản và quy tắc thứ tự nét.
- Lộ trình học viết tiếng Trung — đi từ HSK 1 đến HSK 6.